BOOKING TRAVEL IMM [ VISA CENTER] TRƯỜNG ĐẠI HỌC VƯƠNG QUỐC ANH
- Vương quốc Anh là một trong những điểm đến hàng đầu đối với sinh viên trên toàn thế giới. Chất lượng giảng dạy và bằng cấp được công nhận rộng rãi, các trường đại học tại Anh luôn nằm ở các thứ bậc cao trong nhiều bảng xếp hạng các trường đại học thế giới. Ngoài việc chất lượng giảng dạy hàng đầu, trải rộng nhiều lĩnh vực, chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh chuẩn mực cũng là một trong những điểm thu hút học sinh sinh viên Việt Nam đến đây học tập.
3. Danh sách các trường đại học tại England (Vương quốc Anh)
- England là khu vực có số lượng trường đại học lớn nhất trong Vương quốc Anh, tập trung tại London, Birmingham, Manchester, Leeds, Liverpool, Bristol, Nottingham, Oxford và Cambridge. Các trường cung cấp chương trình từ dự bị đại học, cử nhân đến thạc sĩ, tiến sĩ và các khóa đào tạo chuyên môn.
A. Khu vực London
- London là trung tâm tài chính, kinh doanh, nghệ thuật và giáo dục quốc tế. Sinh viên có nhiều lựa chọn về ngành học, chương trình thực tập và cơ hội kết nối doanh nghiệp.
Danh sách các trường tiêu biểu:
-
University College London (UCL)
-
Imperial College London
-
King's College London
-
London School of Economics and Political Science (LSE)
-
Queen Mary University of London
-
City St George's, University of London
-
Brunel University of London
-
University of Greenwich
-
University of Westminster
-
Middlesex University
-
Kingston University
-
University of East London
-
London Metropolitan University
-
London South Bank University
-
University of West London
-
Birkbeck, University of London
-
Goldsmiths, University of London
-
SOAS University of London
-
Royal Holloway, University of London
-
University of Roehampton
-
St Mary's University, Twickenham
-
University of the Arts London
-
Ravensbourne University London
-
Regent's University London
-
Richmond American University London
-
University of Law
-
BPP University
-
Northeastern University London
- Các nhóm ngành nổi bật bao gồm kinh doanh, tài chính, luật, quản trị khách sạn, công nghệ thông tin, khoa học máy tính, truyền thông, thiết kế và nghệ thuật sáng tạo.
B. Khu vực Oxford, Cambridge và Đông Nam England
Đây là khu vực phù hợp với sinh viên quan tâm đến nghiên cứu học thuật, khoa học, kỹ thuật, kinh tế, công nghệ và các chương trình đào tạo chuyên sâu.
|
STT |
Tên trường đại học |
Thành phố |
|---|---|---|
|
1 |
University of Oxford |
Oxford |
|
2 |
University of Cambridge |
Cambridge |
|
3 |
University of Reading |
Reading |
|
4 |
University of Southampton |
Southampton |
|
5 |
Southampton Solent University |
Southampton |
|
6 |
University of Surrey |
Guildford |
|
7 |
University of Sussex |
Brighton |
|
8 |
University of Kent |
Canterbury |
|
9 |
Canterbury Christ Church University |
Canterbury |
|
10 |
University of Brighton |
Brighton |
|
11 |
University of Portsmouth |
Portsmouth |
|
12 |
University of Winchester |
Winchester |
|
13 |
University of Chichester |
Chichester |
|
14 |
University of Buckingham |
Buckingham |
|
15 |
Buckinghamshire New University |
High Wycombe |
|
16 |
Oxford Brookes University |
Oxford |
|
17 |
University of Hertfordshire |
Hatfield |
|
18 |
University of Bedfordshire |
Luton và Bedford |
|
19 |
University of East Anglia |
Norwich |
|
20 |
Anglia Ruskin University |
Cambridge và Chelmsford |
|
21 |
University of Essex |
Colchester |
|
22 |
University of Suffolk |
Ipswich |
|
23 |
University for the Creative Arts |
Nhiều cơ sở tại miền Nam England |
|
24 |
University of London |
London |
- Lưu ý: University of Oxford và University of Cambridge là hai trường có tính chọn lọc đầu vào cao. Ứng viên cần kiểm tra điều kiện học thuật, yêu cầu tiếng Anh, bài thi đầu vào hoặc phỏng vấn của từng ngành.
C. Khu vực Birmingham và miền Trung England
Birmingham và vùng West Midlands là những trung tâm lớn về thương mại, sản xuất, kỹ thuật và dịch vụ.
Các trường đại học tiêu biểu:
-
University of Birmingham
-
Aston University
-
Birmingham City University
-
Birmingham Newman University
-
Coventry University
-
University of Warwick
-
University of Wolverhampton
-
University of Worcester
-
University of Staffordshire
-
Keele University
-
Harper Adams University
-
University of Derby
-
De Montfort University
-
University of Leicester
-
Loughborough University
-
University of Nottingham
-
Nottingham Trent University
-
University of Lincoln
-
Lincoln Bishop University
-
University of Northampton
-
Arden University
-
University College Birmingham
-
University of Greater Manchester
- Các ngành đào tạo được nhiều sinh viên quan tâm gồm quản trị kinh doanh, kỹ thuật cơ khí, công nghệ ô tô, logistics, tài chính, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, marketing, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị nhân lực.
-
D. Khu vực Manchester, Liverpool và Tây Bắc England
- Đây là khu vực có nhiều trường đại học lớn, môi trường sinh viên quốc tế đa dạng và hệ thống doanh nghiệp phát triển.
|
STT |
Tên trường đại học |
Thành phố |
|---|---|---|
|
1 |
University of Manchester |
Manchester |
|
2 |
Manchester Metropolitan University |
Manchester |
|
3 |
University of Salford |
Salford |
|
4 |
University of Liverpool |
Liverpool |
|
5 |
Liverpool John Moores University |
Liverpool |
|
6 |
Liverpool Hope University |
Liverpool |
|
7 |
Lancaster University |
Lancaster |
|
8 |
University of Chester |
Chester |
|
9 |
Edge Hill University |
Ormskirk |
|
10 |
University of Cumbria |
Carlisle và các cơ sở khác |
|
11 |
University of Lancashire |
Preston |
|
12 |
University of Greater Manchester |
Bolton |
- Các ngành thế mạnh bao gồm kinh doanh, truyền thông, y khoa, khoa học sức khỏe, kỹ thuật, khoa học máy tính, giáo dục, thể thao và các ngành công nghiệp sáng tạo.
-
E. Khu vực Yorkshire và Đông Bắc England
- Các trường trong khu vực này mang đến nhiều lựa chọn về học phí, ngành học và môi trường sinh sống ngoài London.
- Yorkshire và vùng lân cận:
-
University of Leeds
-
Leeds Beckett University
-
Leeds Trinity University
-
Leeds Arts University
-
University of Sheffield
-
Sheffield Hallam University
-
University of York
-
York St John University
-
University of Huddersfield
-
University of Hull
-
University of Bradford
Đông Bắc England:
-
Newcastle University
-
Northumbria University
-
Durham University
-
University of Sunderland
-
Teesside University
- Các ngành đáng cân nhắc là kỹ thuật, công nghệ thông tin, kinh doanh, y tế, giáo dục, kiến trúc, thiết kế, khoa học xã hội và khoa học ứng dụng.
-
F. Khu vực Tây Nam England
- Các trường đại học đáng chú ý gồm:
-
University of Bristol
-
University of Exeter
-
University of Plymouth
-
University of Bath
-
Bath Spa University
-
University of the West of England (UWE Bristol)
-
Bournemouth University
-
Arts University Bournemouth
-
Arts University Plymouth
-
University of Gloucestershire
-
Falmouth University
-
Plymouth Marjon University
-
Hartpury University
-
Health Sciences University
-
Royal Agricultural University
-
Cranfield University
- Khu vực này có nhiều chương trình thuộc các lĩnh vực kỹ thuật, hàng không, quản trị kinh doanh, du lịch, khách sạn, nông nghiệp, môi trường, khoa học sức khỏe, nghệ thuật và thiết kế. Cranfield University đặc biệt định hướng đào tạo sau đại học và nghiên cứu chuyên sâu.
4. Danh sách các trường đại học tại Scotland
- Scotland nổi tiếng với truyền thống giáo dục lâu đời, các trường đại học nghiên cứu và hệ thống đào tạo linh hoạt. Scotland có 19 cơ sở giáo dục đại học thuộc tổ chức đại diện Universities Scotland, bao gồm cả các trường chuyên ngành; không phải tất cả đều là đại học tổng hợp theo cùng một mô hình.
Danh sách các cơ sở tiêu biểu:
|
STT |
Tên trường |
Thành phố/khu vực |
|---|---|---|
|
1 |
University of Edinburgh |
Edinburgh |
|
2 |
University of Glasgow |
Glasgow |
|
3 |
University of St Andrews |
St Andrews |
|
4 |
University of Aberdeen |
Aberdeen |
|
5 |
University of Dundee |
Dundee |
|
6 |
University of Stirling |
Stirling |
|
7 |
University of Strathclyde |
Glasgow |
|
8 |
Heriot-Watt University |
Edinburgh |
|
9 |
Edinburgh Napier University |
Edinburgh |
|
10 |
Glasgow Caledonian University |
Glasgow |
|
11 |
Abertay University |
Dundee |
|
12 |
University of the West of Scotland |
Paisley và các cơ sở khác |
|
13 |
Queen Margaret University |
Khu vực Edinburgh |
|
14 |
Robert Gordon University |
Aberdeen |
|
15 |
University of the Highlands and Islands |
Inverness và vùng Highlands |
|
16 |
Glasgow School of Art |
Glasgow |
|
17 |
Royal Conservatoire of Scotland |
Glasgow |
|
18 |
Scotland's Rural College (SRUC) |
Nhiều cơ sở tại Scotland |
|
19 |
Open University in Scotland |
Đào tạo từ xa |
Nguồn tra cứu danh sách và website của các trường: Universities Scotland – Member Universities.
Các ngành được quan tâm tại Scotland bao gồm khoa học máy tính, năng lượng, kỹ thuật, kinh doanh, tài chính, y khoa, nông nghiệp, khoa học môi trường, nghệ thuật và âm nhạc.
Một điểm cần lưu ý là nhiều chương trình cử nhân tại Scotland thường kéo dài 4 năm, vì vậy gia đình cần tính tổng ngân sách theo thời gian học thực tế của từng ngành.
5. Danh sách các trường đại học tại Wales
Wales có môi trường học tập đa dạng, các cơ sở đào tạo tập trung tại Cardiff, Swansea, Bangor, Newport và những thành phố khác.
Các trường tiêu biểu:
-
Cardiff University
-
Cardiff Metropolitan University
-
Swansea University
-
Aberystwyth University
-
Bangor University
-
University of South Wales
-
University of Wales Trinity Saint David
-
Wrexham University
Ngoài ra, University of Wales là một cơ sở có vai trò đặc thù trong hệ thống giáo dục đại học xứ Wales, không nên mặc định coi đây là một lựa chọn giống hoàn toàn các đại học tuyển sinh trực tiếp thông thường.
Wales có các chương trình về kinh doanh, kỹ thuật, khoa học máy tính, truyền thông, giáo dục, y tế, quản trị du lịch, nghệ thuật và các ngành khoa học ứng dụng.
Thông tin về hệ thống cao đẳng và cơ sở đào tạo tại Wales có thể tra cứu tại Study in Wales và Welsh Government – Further Education Institutions.
6. Danh sách các trường đại học tại Bắc Ireland
Bắc Ireland là một lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên muốn học tập tại một khu vực có chi phí sinh hoạt có thể thấp hơn London, tùy thành phố và cách bố trí chỗ ở.
Các cơ sở giáo dục đại học tiêu biểu gồm:
-
Queen's University Belfast
-
Ulster University
-
Open University – cung cấp các chương trình học từ xa trên phạm vi toàn Vương quốc Anh.
Queen's University Belfast cung cấp nhiều chương trình về y khoa, kỹ thuật, kinh doanh, luật và khoa học. Ulster University có các cơ sở tại Belfast, Coleraine, Jordanstown và Derry/Londonderry, với nhiều lựa chọn về công nghệ, kinh doanh, nghệ thuật, khoa học sức khỏe và các ngành ứng dụng.
7. Danh sách các trường cao đẳng tại Vương quốc Anh
Hệ thống cao đẳng tại UK có cơ cấu khác với nhiều quốc gia. Một số trường đào tạo chương trình nghề, chứng chỉ chuyên môn và chương trình tương đương phổ thông; một số khác cung cấp chương trình bậc cao hơn hoặc chương trình đại học thông qua hợp tác với trường đại học cấp bằng.
Theo Association of Colleges, danh mục được công bố tháng 8/2026 ghi nhận 251 cơ sở cao đẳng thuộc khu vực giáo dục tiếp tục công lập, gồm 208 tại England, 24 tại Scotland, 13 tại Wales và 6 tại Bắc Ireland. Số liệu này không đại diện cho toàn bộ trường tư, trường chuyên ngành độc lập hoặc mọi cơ sở có đào tạo chương trình đại học.
A. Các trường cao đẳng tại England
Các trường cao đẳng và cơ sở giáo dục tiếp tục tiêu biểu:
|
STT |
Tên trường cao đẳng |
Địa điểm/khu vực |
|---|---|---|
|
1 |
Basingstoke College of Technology |
Basingstoke |
|
2 |
Bath College |
Bath |
|
3 |
Birmingham Metropolitan College |
Birmingham |
|
4 |
Blackpool and The Fylde College |
Blackpool |
|
5 |
Bradford College |
Bradford |
|
6 |
Cambridge Regional College |
Cambridge |
|
7 |
Capital City College Group |
London |
|
8 |
City of Bristol College |
Bristol |
|
9 |
City of Liverpool College |
Liverpool |
|
10 |
City of Portsmouth College |
Portsmouth |
|
11 |
Colchester Institute |
Colchester |
|
12 |
Coventry College |
Coventry |
|
13 |
Croydon College |
London |
|
14 |
Derby College |
Derby |
|
15 |
Dudley College of Technology |
Dudley |
|
16 |
Ealing, Hammersmith and West London College |
London |
|
17 |
Farnborough College of Technology |
Farnborough |
|
18 |
Gateshead College |
Gateshead |
|
19 |
Gloucestershire College |
Gloucestershire |
|
20 |
Hull College |
Hull |
|
21 |
Leeds College of Building |
Leeds |
|
22 |
Leicester College |
Leicester |
|
23 |
Loughborough College Group |
Loughborough |
|
24 |
Middlesbrough College |
Middlesbrough |
|
25 |
Milton Keynes College |
Milton Keynes |
|
26 |
Newcastle College |
Newcastle |
|
27 |
Nottingham College |
Nottingham |
|
28 |
Northampton College |
Northampton |
|
29 |
South Essex College of Further and Higher Education |
Essex |
|
30 |
South Devon College |
Devon |
|
31 |
The Cornwall College Group |
Cornwall |
|
32 |
The College of West Anglia |
Norfolk |
|
33 |
University College Birmingham |
Birmingham |
|
34 |
Westminster Kingsway College |
London |
|
35 |
York College |
York |
Các trường cao đẳng ở England có thể đào tạo chương trình nghề, kinh doanh, kế toán, công nghệ thông tin, cơ khí, xây dựng, nghệ thuật, chăm sóc sức khỏe, khách sạn và dịch vụ du lịch. Tuy nhiên, ngành học, cấp độ bằng và điều kiện dành cho sinh viên quốc tế cần được kiểm tra riêng tại từng cơ sở.
Danh mục đầy đủ chính thức: Tải danh sách 208 colleges tại England (PDF).
B. Các trường cao đẳng tại Scotland
Một số cơ sở cao đẳng đáng tìm hiểu:
-
City of Glasgow College
-
Glasgow Clyde College
-
Glasgow Kelvin College
-
Edinburgh College
-
Forth Valley College
-
New College Lanarkshire
-
South Lanarkshire College
-
Dundee and Angus College
-
West College Scotland
-
West Lothian College
-
North East Scotland College
-
Perth College thuộc hệ thống UHI
-
Inverness College thuộc hệ thống UHI
-
Moray College UHI
-
UHI Argyll
-
UHI Orkney
-
UHI Shetland
-
UHI North, West and Hebrides
-
Ayrshire College
-
Borders College
-
Dumfries and Galloway College
-
Newbattle Abbey College
-
Sabhal Mòr Ostaig
-
Scotland's Rural College
Tên đơn vị và cơ cấu hợp nhất có thể thay đổi; đặc biệt, một số trường là thành viên của hệ thống đại học Highlands and Islands hoặc chuyên ngành riêng. Có thể tra cứu website của từng trường qua Colleges Scotland.
Danh mục tải về: Danh sách 24 colleges tại Scotland (PDF).
C. Các trường cao đẳng tại Wales
Danh sách các cơ sở cao đẳng và giáo dục tiếp tục tiêu biểu gồm:
-
Cardiff and Vale College
-
Bridgend College
-
Coleg Cambria
-
Coleg Gwent
-
Coleg Sir Gâr
-
Coleg y Cymoedd
-
Gower College Swansea
-
Grŵp Llandrillo Menai
-
NPTC Group of Colleges
-
Pembrokeshire College
-
The College Merthyr Tydfil
-
St David's Catholic Sixth Form College
-
Adult Learning Wales
Một số tổ chức tập hợp nhiều cơ sở hoặc cơ sở học tập tại nhiều địa điểm. Vì vậy, cần xem ngành đào tạo và địa điểm giảng dạy cụ thể khi lập kế hoạch du học.
Danh mục tải về: Danh sách 13 colleges tại Wales (PDF). Danh mục liên hệ chính thức cũng được công bố trên website Chính phủ Wales.
D. Các trường cao đẳng tại Bắc Ireland
Sáu cơ sở giáo dục tiếp tục chính trong danh mục nói trên gồm:
-
Belfast Metropolitan College
-
Northern Regional College
-
North West Regional College
-
South Eastern Regional College
-
Southern Regional College
-
South West College
Đây là những cơ sở đào tạo nghề, kỹ năng chuyên môn và một số chương trình giáo dục bậc cao hơn. Chương trình cấp bằng đại học có thể được triển khai thông qua hợp tác với một trường đại học khác, vì vậy cần xác định rõ đơn vị tuyển sinh và đơn vị cấp bằng.
Danh mục tải về: Danh sách 6 colleges tại Bắc Ireland (PDF).
8. Nên chọn đại học hay cao đẳng khi du học Anh Quốc?
Việc chọn trường nên dựa trên mục tiêu học tập và nghề nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào tên trường hoặc danh tiếng.
|
Tiêu chí |
Đại học |
Cao đẳng |
|---|---|---|
|
Chương trình |
Cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ và các chứng chỉ chuyên môn |
Chương trình nghề, chứng chỉ, chương trình chuyển tiếp và một số chương trình bậc cao hơn |
|
Thời gian học |
Cử nhân thường 3 năm tại England; Scotland thường 4 năm |
Tùy chương trình, có thể ngắn hơn hoặc kéo dài nhiều năm |
|
Phương pháp học |
Nền tảng học thuật, nghiên cứu và ứng dụng |
Thường chú trọng thực hành trong các chương trình nghề |
|
Chi phí |
Tùy trường, ngành học và thời gian học |
Có thể thấp hơn với một số chương trình, nhưng không phải lúc nào cũng vậy |
|
Cơ hội học tiếp |
Có lộ trình lên sau đại học |
Có thể chuyển tiếp nếu chương trình và thỏa thuận được công nhận |
|
Đối tượng phù hợp |
Người định hướng bằng đại học hoặc sau đại học |
Người muốn học kỹ năng nghề, lấy bằng chuyên môn hoặc tìm lộ trình chuyển tiếp |
Điều quan trọng: Không phải tất cả các trường cao đẳng đều cấp bằng cử nhân. Trước khi đăng ký, sinh viên cần xác minh tên bằng, đơn vị cấp bằng, quyền cấp bằng của cơ sở và điều kiện chuyển tiếp.
9. Kinh nghiệm lựa chọn trường và chuẩn bị hồ sơ du học Anh Quốc
Để lựa chọn trường phù hợp, học sinh và phụ huynh nên thực hiện các bước sau:
Bước 1: Xác định ngành học. Chọn ngành phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp. Các nhóm ngành phổ biến gồm kinh doanh, tài chính, công nghệ thông tin, kỹ thuật, y tế, truyền thông, thiết kế và quản trị khách sạn.
Bước 2: Kiểm tra điều kiện đầu vào. Mỗi trường có tiêu chuẩn khác nhau về học lực, chứng chỉ tiếng Anh, môn học tiên quyết, bài thi hoặc phỏng vấn. Học sinh Việt Nam có thể cần chương trình dự bị hoặc chương trình chuyển tiếp tùy kết quả học tập.
Bước 3: Lập ngân sách. Tính học phí, tiền thuê nhà, ăn uống, bảo hiểm, đi lại, vé máy bay, chi phí hồ sơ và khoản dự phòng. London và các thành phố khác có mức sống khác nhau đáng kể.
Bước 4: Kiểm tra tính công nhận của trường và chương trình. Đối với bằng cấp đại học, nên kiểm tra cơ sở có quyền cấp bằng hoặc trường nào sẽ cấp bằng thực tế. Có thể bắt đầu từ hướng dẫn kiểm tra trường được công nhận trên GOV.UK. Để tra cứu chương trình, có thể sử dụng UCAS – Search universities and colleges và Discover Uni.
Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ visa. Sau khi được trường chấp nhận và đáp ứng điều kiện liên quan, sinh viên cần kiểm tra yêu cầu visa, tài chính, giấy tờ cá nhân và thời hạn nộp theo quy định hiện hành.
10. Kết luận
Vương quốc Anh có hệ thống giáo dục đa dạng, từ các đại học nghiên cứu hàng đầu đến những trường cao đẳng chuyên ngành và cơ sở đào tạo nghề. Sinh viên Việt Nam có thể lựa chọn học tập tại England, Scotland, Wales hoặc Bắc Ireland dựa theo ngành học, năng lực, ngân sách và mục tiêu tương lai.