TIÊU CHUẨN DINH DƯỠNG QUỐC GIA ÁP DỤNG TẠI CANADA


  • Quy định dinh dưỡng, ghi nhãn thực phẩm và yêu cầu đối với doanh nghiệp năm 2026

1. Tổng quan

  • Canada áp dụng một hệ thống tiêu chuẩn dinh dưỡng và an toàn thực phẩm được xây dựng chủ yếu ở cấp liên bang. Hai cơ quan quan trọng nhất là Health CanadaCanadian Food Inspection Agency (CFIA).
  • Health Canada chịu trách nhiệm phát triển chính sách, khoa học dinh dưỡng và các quy định về ghi nhãn dinh dưỡng. CFIA chịu trách nhiệm kiểm tra và thực thi nhiều yêu cầu đối với thực phẩm trên thị trường Canada. (Canada)
  • Hệ thống này nhằm bảo đảm người tiêu dùng có thông tin rõ ràng, thống nhất về năng lượng, chất dinh dưỡng, khẩu phần, thành phần và một số tuyên bố dinh dưỡng, đồng thời hạn chế những thông tin gây hiểu lầm.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất hoặc nhập khẩu thực phẩm, việc tuân thủ tiêu chuẩn dinh dưỡng cần được xem là một phần của quy trình:
  • Công thức sản phẩm → phân tích dinh dưỡng → xác định khẩu phần → Nutrition Facts table → ghi nhãn mặt trước → claims → kiểm tra pháp lý → nhập khẩu/sản xuất → lưu hồ sơ.

2. Cơ sở pháp lý chính

  • Một trong những văn bản nền tảng là Food and Drugs ActFood and Drug Regulations (FDR).
  • Đối với ghi nhãn dinh dưỡng, Health Canada đã đưa nhiều bảng và tài liệu kỹ thuật vào hệ thống pháp lý bằng cơ chế incorporation by reference, bao gồm:
  • Nutrition Labelling – Table of Reference Amounts for Food
  • Nutrition Labelling – Table of Daily Values
  • Directory of Nutrition Facts Table Formats
  • Các tài liệu này giúp chuẩn hóa cách xác định khẩu phần, giá trị dinh dưỡng và trình bày bảng Nutrition Facts. (Canada)

3. Nutrition Facts Table – Bảng thông tin dinh dưỡng

Đối với phần lớn thực phẩm đóng gói sẵn (prepackaged foods) bán tại Canada, Nutrition Facts table là bắt buộc, trừ những sản phẩm thuộc diện miễn hoặc trường hợp đặc biệt theo FDR. (Canadian Food Inspection Agency)

Nutrition Facts table giúp người tiêu dùng biết được:

Serving size → Calories → chất béo → saturated fat → trans fat → carbohydrate → fibre → sugars → protein → sodium → một số vitamin và khoáng chất theo quy định.

Thông tin phải được trình bày theo đúng định dạng được quy định, chứ không phải doanh nghiệp tự thiết kế tùy ý.

4. Reference Amount – lượng thực phẩm tham chiếu

Canada có Nutrition Labelling – Table of Reference Amounts for Food.

Reference amount được sử dụng để:

  • xác định lượng thực phẩm thường được tiêu thụ trong một lần ăn;

  • xác định sản phẩm có được coi là single-serving prepackaged product hay không;

  • làm cơ sở xác định serving size trong Nutrition Facts table của sản phẩm nhiều khẩu phần;

  • hỗ trợ xác định điều kiện cho một số nutrient claims và health claims;

  • tham gia vào việc xác định yêu cầu đối với biểu tượng dinh dưỡng mặt trước. (Canada)

Do đó, doanh nghiệp không nên tùy ý chọn một khẩu phần khiến sản phẩm có vẻ “ít calories”, “ít đường” hoặc “ít sodium” hơn thực tế.

5. Daily Value – Giá trị dinh dưỡng hằng ngày

Daily Value (DV) là một phần quan trọng của hệ thống ghi nhãn dinh dưỡng Canada.

DV được sử dụng để hỗ trợ người tiêu dùng đánh giá lượng chất dinh dưỡng trong một khẩu phần thực phẩm trong bối cảnh chế độ ăn hàng ngày.

Thông tin DV được Health Canada chuẩn hóa và tích hợp vào quy định ghi nhãn. (Canada)

Doanh nghiệp cần sử dụng đúng giá trị và quy tắc tính theo phiên bản quy định hiện hành, đặc biệt khi thiết kế sản phẩm mới hoặc thay đổi công thức.

6. Biểu tượng dinh dưỡng ở mặt trước bao bì – FOP

Một thay đổi rất quan trọng tại Canada là Front-of-package nutrition symbol (FOP).

Quy định mới áp dụng đối với phần lớn thực phẩm đóng gói sẵn thuộc phạm vi điều chỉnh. Biểu tượng nhằm cảnh báo người tiêu dùng khi thực phẩm có mức saturated fat, sugars hoặc sodium cao theo ngưỡng quy định. (Canada)

Thời kỳ chuyển tiếp đã kết thúc vào 31/12/2025.

Từ 1/1/2026, thực phẩm thuộc phạm vi bắt buộc phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu FOP; CFIA thực hiện kiểm tra và xử lý các trường hợp không tuân thủ. (Canadian Food Inspection Agency)

Đây là một trong những điểm doanh nghiệp nước ngoài cần đặc biệt lưu ý khi xuất khẩu thực phẩm sang Canada trong năm 2026.

7. Những chất dinh dưỡng liên quan đến FOP

FOP của Canada tập trung vào ba nhóm chính:

Sodium

Sugars

Saturated fat

Khi sản phẩm vượt các ngưỡng được xác định theo FDR và đáp ứng điều kiện áp dụng, biểu tượng dinh dưỡng mặt trước phải được trình bày theo đúng quy định. Health Canada quy định cả ngưỡng dinh dưỡng, trường hợp miễn và yêu cầu trình bày biểu tượng. (Canada)

Doanh nghiệp cần đánh giá công thức ngay từ giai đoạn phát triển sản phẩm để biết liệu sản phẩm có phải mang biểu tượng FOP hay không.

8. Tuyên bố “Low”, “Free”, “Source” và các claims dinh dưỡng

Canada không cho phép doanh nghiệp tự do sử dụng các cụm từ như:

“Low fat” – “Low sodium” – “High fibre” – “Source of protein” – “Sugar free” – “No cholesterol”

mà không đáp ứng tiêu chuẩn.

Health Canada ban hành Table of Permitted Nutrient Content Statements and Claims, quy định điều kiện để sử dụng các nutrient content claims trên thực phẩm bán tại Canada. Tài liệu này được incorporated by reference vào FDR. (Canada)

Vì vậy, doanh nghiệp phải đối chiếu từng claim với:

Loại thực phẩm → serving/reference amount → hàm lượng chất dinh dưỡng → điều kiện pháp lý.

9. Health claims

Health claims khác với nutrient content claims.

Nutrient content claim mô tả mức độ của một chất dinh dưỡng, trong khi health claim liên quan đến mối quan hệ giữa thực phẩm/thành phần và sức khỏe.

Doanh nghiệp phải đặc biệt thận trọng khi sử dụng các thông điệp như:

“giúp giảm cholesterol” → “tốt cho tim mạch” → “giúp kiểm soát đường huyết” → “ngăn ngừa bệnh”

vì những tuyên bố này có thể thuộc phạm vi quy định khác và không được trình bày theo cách gây hiểu lầm.

10. Vitamin D và chất béo hydro hóa

Các sửa đổi năm 2022 đối với Food and Drug Regulations cũng bao gồm các vấn đề liên quan đến vitamin D fortificationhydrogenated fats or oils. Những thay đổi này có thời gian chuyển tiếp và hiện đã bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ. (Canadian Food Inspection Agency)

Doanh nghiệp cần đặc biệt kiểm tra công thức và nhãn nếu sản phẩm:

có bổ sung vitamin D → sử dụng chất béo → sử dụng dầu → thuộc nhóm thực phẩm có yêu cầu fortification cụ thể.

11. Thực phẩm bổ sung và supplemented foods

Canada có quy định riêng đối với supplemented foods, tức một số thực phẩm có bổ sung các chất như vitamin, khoáng chất hoặc các thành phần khác nhằm tạo chức năng bổ sung.

Các sản phẩm thuộc nhóm này có yêu cầu riêng về ghi nhãn và phải sử dụng Supplemented Food Facts Table theo điều kiện áp dụng. Health Canada xây dựng quy định còn CFIA chịu trách nhiệm thực thi. (Canada)

Doanh nghiệp không nên mặc định một sản phẩm “functional food” có thể sử dụng cách ghi nhãn giống thực phẩm thông thường.

12. Tiêu chuẩn đối với sản phẩm nhập khẩu

Đối với nhà sản xuất nước ngoài muốn đưa thực phẩm vào Canada, sản phẩm phải đáp ứng các yêu cầu của Canada, ngay cả khi sản phẩm đã được phép bán tại quốc gia sản xuất.

Ví dụ:

Bao bì Việt Nam → xuất khẩu Canada

không có nghĩa nhãn Việt Nam có thể giữ nguyên.

Doanh nghiệp cần đánh giá:

Nutrition Facts → ingredients → allergens → serving size → nutrient claims → FOP → bilingual labelling → importer requirements → food safety.

Đối với thực phẩm bán tại Canada, các quy định về nhãn mác được Health Canada xây dựng và CFIA thực thi. (Canada)

13. Hai ngôn ngữ Anh – Pháp

Canada có yêu cầu quan trọng về English and French labelling đối với nhiều thông tin bắt buộc trên nhãn thực phẩm.

Do đó, doanh nghiệp nước ngoài nên thiết kế sản phẩm theo tiêu chuẩn:

English + Français

thay vì chỉ dịch nhãn tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi xuất khẩu thực phẩm vào Québec và cũng cần được xem xét đối với hàng hóa bán trên toàn Canada.

14. Quy trình đánh giá tiêu chuẩn dinh dưỡng cho sản phẩm

Một doanh nghiệp muốn xuất khẩu thực phẩm sang Canada nên thực hiện quy trình:

Bước 1 – Xác định nhóm sản phẩm.

Ví dụ:

rice → coffee → dried fruit → seafood → beverage → snack → supplement → functional food.

Bước 2 – Phân tích công thức.

Xác định toàn bộ nguyên liệu, phụ gia, vitamin, khoáng chất và chất tạo ngọt.

Bước 3 – Xác định reference amount và serving size.

Đối chiếu với bảng reference amounts của Health Canada. (Canada)

Bước 4 – Tính Nutrition Facts.

Đảm bảo calories và các nutrient values được xác định chính xác.

Bước 5 – Đánh giá FOP.

Kiểm tra sodium, sugars và saturated fat theo ngưỡng hiện hành. (Canada)

Bước 6 – Kiểm tra claims.

Đối chiếu mọi cụm từ như “low”, “free”, “high”, “source” với bảng claims được phép. (Canada)

Bước 7 – Kiểm tra nhãn.

Kiểm tra English/French, ingredients, allergens, Nutrition Facts, FOP và các thông tin bắt buộc.

Bước 8 – Kiểm tra hồ sơ nhập khẩu và an toàn thực phẩm.

Bước 9 – Đưa sản phẩm ra thị trường và duy trì hồ sơ chứng minh tính phù hợp.

15. Ý nghĩa đối với doanh nghiệp Việt Nam

Đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Canada, những nhóm sản phẩm nên được rà soát kỹ gồm:

Gạo → mì/bún → trái cây sấy → nước uống → cà phê → thủy sản → thực phẩm đông lạnh → đồ ăn chế biến → snack → thực phẩm bổ sung.

Ví dụ, một sản phẩm gạo ST25 đóng gói tại Việt Nam khi bán tại Canada cần được đánh giá riêng về:

Nutrition Facts → serving size → ingredients declaration → bilingual label → FOP applicability → claims → importer requirements.

Tương tự, sản phẩm mít sấy, chuối sấy, thanh long sấy hoặc thực phẩm chế biến không nên chỉ dịch nguyên nhãn Việt Nam sang tiếng Anh.

16. Những lỗi doanh nghiệp thường gặp

Một số rủi ro thường gặp gồm:

Sử dụng serving size không phù hợp.

Tự đặt nutrient claims.

Không đánh giá FOP.

Nhãn chỉ có tiếng Anh hoặc tiếng Việt.

Nutrition Facts không theo format Canada.

Công thức sản phẩm thay đổi nhưng không cập nhật nhãn.

Không có hồ sơ chứng minh giá trị dinh dưỡng.

Nhầm giữa “nutrition claim” và “health claim”.

Sử dụng nhãn cũ sau thời điểm bắt buộc áp dụng quy định mới.

Đặc biệt, từ 1/1/2026, sản phẩm thuộc phạm vi FOP phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu mới, nên việc sử dụng mẫu nhãn cũ có thể dẫn đến rủi ro tuân thủ. (Canadian Food Inspection Agency)

17. Vai trò của Health Canada và CFIA

Có thể hiểu đơn giản:

Health Canada → khoa học dinh dưỡng + chính sách + quy định

CFIA → kiểm tra + thanh tra + thực thi

Doanh nghiệp nên sử dụng các nguồn chính thức của cả hai cơ quan khi xây dựng sản phẩm.

Health Canada cung cấp các tài liệu như Table of Reference Amounts, Table of Permitted Nutrient Content Claims và Directory of Nutrition Symbol Specifications. (Canada)

CFIA chịu trách nhiệm giám sát việc tuân thủ nhãn thực phẩm trên thị trường Canada. (Canadian Food Inspection Agency)

18. Kết luận

Tiêu chuẩn dinh dưỡng áp dụng tại Canada không chỉ là một bảng “calories và vitamin”, mà là một hệ thống pháp lý về thành phần, khẩu phần, giá trị dinh dưỡng, claims và ghi nhãn thực phẩm.

Đối với năm 2026, điểm quan trọng nhất đối với doanh nghiệp thực phẩm là quy định Front-of-package nutrition symbol đã bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ từ ngày 1/1/2026 đối với những sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng. (Canadian Food Inspection Agency)

Có thể xây dựng quy trình tuân thủ theo công thức:

Công thức sản phẩm → Nutrition Analysis → Reference Amount → Nutrition Facts → FOP → Nutrient Claims → English/French Label → Food Safety → CFIA Compliance → Canada Market.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu thực phẩm sang Canada, việc đánh giá tiêu chuẩn dinh dưỡng và nhãn nên được thực hiện trước khi in bao bì và trước khi xuất lô hàng, đặc biệt đối với sản phẩm có hàm lượng sodium, sugars hoặc saturated fat cao.

BOOKING TRAVEL IMM
Food Import & Market Entry | Business Setup | Accounting & Tax | Legal Coordination | Immigration & Investment Consulting

Lưu ý: Đây là tổng quan về khung quy định cấp liên bang của Canada. Yêu cầu thực tế có thể khác tùy loại thực phẩm, thành phần, cách đóng gói, mục đích sử dụng và thị trường bán. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành của Health Canada và CFIA đối với từng SKU trước khi thương mại hóa.