TỔNG QUAN ĐẦY ĐỦ VỀ MÔI TRƯỜNG SINH THÁI NƯỚC ÚC


Từ sa mạc Outback, rừng nhiệt đới, sông ngòi đến Great Barrier Reef và các hệ sinh thái biển

  • Úc là một trong những quốc gia có môi trường tự nhiên đặc biệt nhất thế giới. Đây là một lục địa có diện tích rất lớn, khí hậu biến đổi mạnh theo không gian và thời gian, lịch sử địa chất lâu đời, mức độ đặc hữu sinh học cao và sự kết hợp hiếm có giữa các hệ sinh thái nhiệt đới, cận nhiệt đới, ôn đới, khô hạn, sa mạc, đất ngập nước, ven biển và đại dương sâu.
  • Australia State of the Environment 2021 – đánh giá quốc gia toàn diện do các chuyên gia độc lập thực hiện theo chu kỳ 5 năm – xem xét môi trường Úc qua 12 chủ đề gồm chất lượng không khí, Nam Cực, đa dạng sinh học, khí hậu, bờ biển, thiên tai cực đoan, di sản, môi trường bản địa, nước nội địa, đất, biển và đô thị. Đây hiện vẫn là một trong những bộ đánh giá tổng thể quan trọng nhất để hiểu tình trạng môi trường Australia. (soe.dcceew.gov.au)

Điều đặc biệt của môi trường Úc là sự tương phản rất lớn. Ở phía Bắc có rừng nhiệt đới ẩm và savanna; ở miền Trung là những vùng khô hạn và sa mạc rộng lớn; phía Đông và Đông Nam có rừng eucalypt, núi và đồng cỏ; phía Tây có những vùng thực vật đặc hữu rất cao; còn xung quanh lục địa là một hệ thống biển rộng lớn với rạn san hô, cỏ biển, rừng ngập mặn, cửa sông và vùng biển sâu.

Chính sự đa dạng đó tạo nên một trong những kho tàng sinh học quan trọng của hành tinh. Tuy nhiên, Australia cũng đang phải đối mặt với những thách thức lớn: biến đổi khí hậu, mất và phân mảnh sinh cảnh, cháy rừng cực đoan, hạn hán, thay đổi dòng chảy, ô nhiễm, loài xâm lấn và suy giảm đa dạng sinh học. Chiến lược quốc gia hiện nay đặt mục tiêu chấm dứt và đảo ngược suy giảm đa dạng sinh học vào năm 2030. (dcceew.gov.au)


1. Địa lý – nền tảng của môi trường sinh thái Úc

Australia có một vị trí địa lý rất đặc biệt. Đây là quốc gia-lục địa nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, trải dài qua nhiều vĩ độ.

Địa hình có thể khái quát thành:

núi và cao nguyên phía Đông → đồng bằng nội địa → vùng khô hạn trung tâm → các dãy núi và vùng cao phía Tây – Nam → đồng bằng và ven biển.

Xung quanh là đường bờ biển rất dài với những hệ sinh thái biển phong phú.

Đặc điểm địa lý này tạo ra sự phân hóa mạnh:

  • Miền Bắc: nhiệt đới.

  • Miền Đông: nhiệt đới đến ôn đới.

  • Miền Nam: ôn đới và mát hơn.

  • Nội địa: bán khô hạn đến sa mạc.

  • Tây Nam: khí hậu Địa Trung Hải ở nhiều khu vực.

  • Ven biển: môi trường biển và cửa sông đa dạng.

Chính khí hậu và địa hình là những yếu tố nền tảng quyết định thảm thực vật, động vật, nguồn nước và cách con người sử dụng đất.


2. Khí hậu Úc – yếu tố chi phối toàn bộ hệ sinh thái

Khí hậu Australia vốn đã có mức biến thiên tự nhiên cao theo mùa và theo năm. Hiện tượng El Niño–Southern Oscillation, La Niña, El Niño và các chu kỳ khí quyển – đại dương khác ảnh hưởng lớn đến lượng mưa, nhiệt độ và điều kiện nước. (soe.dcceew.gov.au)

Tuy nhiên, khí hậu Australia đang thay đổi.

Theo State of the Climate 2024 của Bureau of Meteorology và CSIRO, Australia đã trải qua xu hướng:

  • nhiệt độ tăng;

  • các đợt nóng cực đoan gia tăng;

  • thay đổi lượng mưa;

  • thời tiết cháy rừng khắc nghiệt hơn;

  • nhiệt độ đại dương tăng;

  • các đợt mưa lớn ngắn hạn có cường độ mạnh hơn ở nhiều khu vực. (Cục Khí tượng Úc)

State of the Environment 2021 ghi nhận nhiệt độ trung bình của Australia đã tăng khoảng 1,4°C trên đất liền và 1,1°C ở đại dương kể từ khi có chuỗi số liệu quốc gia nhất quán; báo cáo cho rằng thay đổi nhiệt độ đang gây stress lên nhiều hệ sinh thái. (soe.dcceew.gov.au)

Điều đáng lưu ý là khí hậu không ảnh hưởng riêng đến nhiệt độ. Nó tác động đến:

nước → thực vật → động vật → đất → cháy → nông nghiệp → đô thị → biển.

Vì vậy, biến đổi khí hậu là một vấn đề mang tính hệ thống.


3. Các hệ sinh thái trên cạn

Môi trường trên cạn của Úc rất đa dạng.

Một cách đơn giản có thể chia thành:

rừng nhiệt đới
savanna
rừng eucalypt
woodland
grassland
shrubland
heathland
mallee
sa mạc và vùng khô hạn

Ngoài ra còn có những hệ sinh thái núi, hang động, vùng đá và các cộng đồng thực vật chuyên biệt.

Australia được phân chia thành 89 bioregions và 419 subregions trong hệ thống IBRA dựa trên khí hậu, địa chất, địa hình, thảm thực vật và các đặc điểm sinh thái. (dcceew.gov.au)

Điều đó cho thấy “hệ sinh thái Úc” không phải một môi trường đồng nhất mà là một bức tranh ghép khổng lồ của nhiều vùng sinh thái.


4. Rừng nhiệt đới

Rừng nhiệt đới Australia tập trung đáng kể ở Queensland và một số vùng phía Bắc.

Các hệ sinh thái này có:

  • lượng mưa cao;

  • độ ẩm lớn;

  • thảm thực vật nhiều tầng;

  • dây leo;

  • dương xỉ;

  • cây gỗ lớn;

  • thực vật phụ sinh.

Wet Tropics of Queensland là một ví dụ nổi bật.

Rừng nhiệt đới cung cấp habitat cho:

  • cassowary;

  • tree-kangaroo;

  • possum;

  • glider;

  • nhiều loài chim;

  • bò sát;

  • ếch;

  • côn trùng.

Một số khu rừng nhiệt đới phía Bắc còn lưu giữ những dòng tiến hóa rất cổ, phản ánh lịch sử liên quan đến Gondwana.


5. Rừng bạch đàn

Nếu rừng nhiệt đới là một trong những biểu tượng sinh học của Bắc Queensland thì eucalypt forest là biểu tượng của Australia nói chung.

Bạch đàn hiện diện trong:

  • forest;

  • open forest;

  • woodland;

  • mallee.

Những rừng này tạo habitat cho:

  • koala;

  • possum;

  • glider;

  • nhiều loài chim;

  • côn trùng;

  • bò sát.

Koala phụ thuộc mạnh vào các loài eucalypt phù hợp. Nhiều glider lại cần cây già có hốc.

Vì thế, chất lượng rừng quan trọng hơn việc đơn giản đếm số lượng cây.

Một khu vực có nhiều cây nhưng thiếu cây già, hốc và cấu trúc rừng thích hợp vẫn có thể mất khả năng hỗ trợ một số loài chuyên biệt.


6. Acacia, Banksia và các vùng shrubland

Australia còn nổi tiếng với Acacia, Banksia, Grevillea, Hakea và nhiều nhóm cây bụi bản địa khác.

Acacia thích nghi tốt với điều kiện khô hạn.

Banksia và nhiều loài thuộc họ Proteaceae có khả năng tồn tại trên đất nghèo dinh dưỡng.

Các vùng shrubland thường đặc biệt quan trọng ở miền Tây và miền Nam, nơi có mức độ đặc hữu thực vật cao.

Đây là một trong những lý do Tây Nam Australia được coi là một vùng quan trọng của đa dạng sinh học thế giới.


7. Sa mạc và Outback

Khoảng trung tâm Australia là một trong những vùng khô hạn lớn nhất thế giới.

Nhưng sa mạc Australia không phải là “đất chết”.

Ở đây tồn tại:

  • spinifex;

  • Acacia;

  • saltbush;

  • bluebush;

  • shrublands;

  • grasses;

  • mallee.

Động vật gồm:

  • red kangaroo;

  • bilby;

  • dunnart;

  • echidna;

  • thorny devil;

  • goanna;

  • rắn;

  • chim sa mạc;

  • nhiều côn trùng.

Hệ sinh thái sa mạc có khả năng đáp ứng rất nhanh với mưa. Sau một trận mưa lớn, thực vật có thể phát triển, côn trùng sinh sản và cả chuỗi thức ăn thay đổi trong thời gian tương đối ngắn.


8. Hệ sinh thái đồng cỏ

Grasslands là nơi quan trọng đối với:

  • kangaroo;

  • wallaby;

  • emu;

  • côn trùng;

  • chim;

  • bò sát.

Đồng cỏ tự nhiên còn giúp:

  • giữ đất;

  • giảm xói mòn;

  • lưu trữ carbon;

  • duy trì côn trùng;

  • hỗ trợ động vật ăn cỏ.

Nhưng đồng cỏ cũng là một trong những hệ sinh thái dễ bị chuyển đổi để phục vụ nông nghiệp và đô thị hóa.


9. Đất – nền tảng thầm lặng

Đất Australia rất đa dạng nhưng phần lớn có lịch sử lâu đời và nhiều loại tương đối nghèo dinh dưỡng.

Trong đất tồn tại một thế giới:

  • vi khuẩn;

  • nấm;

  • giun;

  • côn trùng;

  • mối;

  • động vật không xương sống.

Thực vật và nấm mycorrhizae có những mối quan hệ đặc biệt giúp cây khai thác dinh dưỡng.

Vì vậy, sức khỏe của rừng và cây cối không chỉ phụ thuộc vào lượng mưa mà còn phụ thuộc vào sức khỏe hệ sinh thái đất.

State of the Environment xem đất, thảm thực vật, sinh vật và địa hình là những thành phần cơ bản của hệ thống land, đồng thời nhấn mạnh rằng hoạt động sử dụng đất ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe môi trường. (soe.dcceew.gov.au)


10. Nông nghiệp và môi trường

Australia là một quốc gia nông nghiệp lớn.

Nông nghiệp cần:

  • đất;

  • nước;

  • thụ phấn;

  • khí hậu;

  • đa dạng sinh học;

  • hệ thống lưu vực.

Nhưng nông nghiệp cũng có thể gây áp lực lên môi trường thông qua:

  • phát quang;

  • chăn thả;

  • xói mòn;

  • mặn hóa;

  • sử dụng nước;

  • thuốc bảo vệ thực vật;

  • phân bón.

Vì thế, một trong những hướng quan trọng là phát triển sustainable agriculture.

Mục tiêu không phải tách nông nghiệp khỏi thiên nhiên mà là xây dựng những cảnh quan:

sản xuất được + giữ đất + giữ nước + bảo tồn biodiversity.


11. Hệ thống nước ngọt

Australia là quốc gia có nguồn nước rất biến động.

State of the Environment cho biết dòng chảy sông ở Australia có mức biến thiên rất cao, khoảng gấp đôi mức biến thiên trung bình của nhiều quốc gia khác; các hệ thống nước chịu ảnh hưởng mạnh bởi hạn hán, lũ, sử dụng nước, thay đổi đất, mặn hóa và sâu bệnh. (soe.dcceew.gov.au)

Hệ thống nước ngọt gồm:

  • sông;

  • suối;

  • hồ;

  • billabong;

  • floodplain;

  • wetlands;

  • groundwater.

Những hệ thống này đặc biệt quan trọng vì Australia thường có các chu kỳ:

hạn hán → mưa lớn → lũ → khô hạn.


12. Murray–Darling Basin

Murray–Darling là một trong những hệ thống lưu vực quan trọng nhất Australia.

Nó hỗ trợ:

  • nông nghiệp;

  • cộng đồng;

  • cá nước ngọt;

  • ếch;

  • rùa;

  • chim nước;

  • wetlands;

  • thực vật ven sông.

Một vấn đề quan trọng là dòng chảy tự nhiên.

Nhiều loài cần lũ theo mùa để:

  • sinh sản;

  • di chuyển;

  • bổ sung wetlands;

  • tái tạo môi trường sống.

Thay đổi dòng chảy quá lớn có thể ảnh hưởng tới toàn bộ mạng lưới sinh thái.


13. Wetlands – vùng đất ngập nước

Wetlands là một trong những hệ sinh thái có giá trị cao nhất.

Chúng có thể là:

  • đầm lầy;

  • hồ nông;

  • vùng ngập lũ;

  • cửa sông;

  • billabong;

  • các vùng đất tạm thời ngập nước.

Wetlands cung cấp:

  • nơi sinh sản;

  • thức ăn;

  • nơi trú ẩn;

  • nước;

  • hành lang di chuyển.

Chim nước, cá, ếch, rùa và côn trùng phụ thuộc mạnh vào những môi trường này.

Vì vậy, mất một wetland có thể đồng nghĩa với mất nơi sinh sản của cả một cộng đồng động vật.


14. Các hệ sinh thái ven biển

Biển và đất liền gặp nhau tại:

  • bãi biển;

  • cửa sông;

  • rừng ngập mặn;

  • saltmarsh;

  • cồn cát;

  • bãi bùn;

  • vách đá.

Các hệ sinh thái này cực kỳ nhạy cảm.

Chúng đồng thời phải chịu tác động từ:

nước biển + sóng + thủy triều + dòng sông + đô thị + du lịch + biến đổi khí hậu.

State of the Environment đánh giá nhiều hệ sinh thái ven biển của Australia ở tình trạng poor và deteriorating, trong khi biến đổi khí hậu tiếp tục thay đổi những đặc điểm vật lý quan trọng của vùng ven biển. (soe.dcceew.gov.au)


15. Rừng ngập mặn

Mangrove là “cây cầu” giữa đất và biển.

Hệ rễ dày của rừng ngập mặn:

  • giữ trầm tích;

  • giảm xói lở;

  • cung cấp nơi trú ẩn;

  • tạo bãi ươm cho cá;

  • hỗ trợ cua và tôm;

  • lưu trữ carbon.

Nhiều loài cá trải qua giai đoạn đầu đời trong hoặc quanh rừng ngập mặn trước khi ra vùng biển rộng hơn.

Vì vậy, mangrove có ảnh hưởng đến cả thủy sản và đa dạng sinh học biển.


16. Thảm cỏ biển

Seagrass là những thực vật có hoa sống dưới biển.

Chúng là thức ăn quan trọng đối với:

  • dugong;

  • green turtle;

  • một số loài cá;

  • nhiều động vật không xương sống.

Cỏ biển còn:

  • giữ trầm tích;

  • tạo nơi cư trú;

  • hỗ trợ chuỗi thức ăn;

  • lưu trữ “blue carbon”.

Mất cỏ biển có thể gây tác động lớn đến cả động vật biển và chất lượng môi trường ven bờ.


17. Great Barrier Reef

Great Barrier Reef là hệ sinh thái biển nổi tiếng nhất Australia.

Reef Authority ghi nhận tại đây:

  • khoảng 1.625 loài cá;

  • hơn 3.000 loài thân mềm;

  • khoảng 1.300 loài giáp xác;

  • khoảng 630 loài da gai;

  • hơn 450 loài san hô cứng;

  • hơn 100 loài sứa;

  • 14 loài rắn biển;

  • 6 trong 7 loài rùa biển của thế giới.

Great Barrier Reef không chỉ có rạn san hô. Đây là một hệ thống liên tục gồm:

lưu vực → rừng → sông → wetlands → mangrove → seagrass → reef → biển khơi.

Hình ảnh của Reef Outlook Report cũng thể hiện rõ sự liên kết giữa các habitat từ vùng ven đất liền đến vùng biển sâu.


18. Đại dương sâu

Môi trường biển Australia không dừng lại ở vùng rạn.

Nó trải dài từ vùng ven bờ đến các vùng đáy biển sâu hơn 5.000 mét.

Các hệ sinh thái biển bao gồm:

  • rạn đá;

  • đáy cát;

  • bùn;

  • vùng nước sâu;

  • open ocean;

  • continental shelf;

  • continental slope;

  • abyssal plain.

State of the Environment nhấn mạnh rằng các hệ sinh thái biển Australia trải từ những rạn gần bờ đến các cộng đồng mềm ở abyssal plains và toàn bộ cột nước đại dương. (soe.dcceew.gov.au)


19. Động vật có vú

Australia nổi tiếng nhất về thú có túi.

Các nhóm tiêu biểu gồm:

Kangaroo và wallaby

Là động vật ăn cỏ quan trọng.

Koala

Gắn chặt với rừng eucalypt.

Wombat

Đào hang và ăn thực vật.

Possum và glider

Nhiều loài sống trên cây.

Quoll

Động vật săn mồi có túi.

Tasmanian devil

Động vật ăn thịt và ăn xác.

Echidna

Thú đơn huyệt.

Platypus

Thú đơn huyệt bán thủy sinh.

Dơi

Thụ phấn, phát tán hạt và kiểm soát côn trùng.

Dugong, cá voi, cá heo và sư tử biển

Đại diện cho thú biển.

Mức độ đặc hữu rất cao khiến thú Australia có giá trị bảo tồn đặc biệt. Australian Museum cho biết hơn 80% thú bản địa Australia là loài đặc hữu. (australian.museum)


20. Chim

Australia có nhiều loài chim độc đáo:

  • emu;

  • cassowary;

  • kookaburra;

  • cockatoo;

  • galah;

  • magpie;

  • lyrebird;

  • wedge-tailed eagle;

  • nhiều loài chim biển;

  • chim nước.

Chim đóng vai trò:

  • phát tán hạt;

  • thụ phấn;

  • kiểm soát côn trùng;

  • săn mồi;

  • ăn xác.

Một số loài như cassowary là “người phát tán hạt” đặc biệt quan trọng của rừng nhiệt đới.


21. Bò sát

Australia có một thế giới bò sát rất phong phú.

Bao gồm:

rắn + python + skink + gecko + goanna + dragon lizard + turtle.

Theo State of the Environment, Australia có khoảng 10% số loài bò sát được biết đến trên thế giới, trong đó khoảng 90% là đặc hữu. (soe.dcceew.gov.au)

Một số loài tiêu biểu:

  • thorny devil;

  • frilled lizard;

  • blue-tongue skink;

  • goanna;

  • python;

  • taipan;

  • brown snake;

  • tiger snake.

Bò sát giữ vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn ở cả rừng, đồng cỏ và sa mạc.


22. Lưỡng cư

Ếch là nhóm lưỡng cư chính của Australia.

Chúng có thể sống trong:

  • rừng nhiệt đới;

  • rừng;

  • wetlands;

  • đồng cỏ;

  • vùng khô.

Ếch là những chỉ thị sinh học quan trọng vì da và vòng đời của chúng rất nhạy cảm với điều kiện môi trường.

Một mối đe dọa lớn là chytrid fungus, một bệnh đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới lưỡng cư Australia và được Chính phủ Australia quản lý trong các kế hoạch giảm thiểu mối đe dọa. (soe.dcceew.gov.au)


23. Côn trùng và động vật không xương sống

Đây là thành phần khổng lồ nhưng thường ít được chú ý.

State of the Environment 2021 ước tính Australia có thể có hơn 200.000 loài côn trùng, trong đó chỉ khoảng 62.000 loài đã được mô tả. Tổng động vật không xương sống có thể lên tới hơn 320.000 loài, trong khi phần lớn vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. (soe.dcceew.gov.au)

Côn trùng đóng vai trò:

  • thụ phấn;

  • phân hủy;

  • kiểm soát sâu bệnh;

  • là thức ăn cho chim;

  • là thức ăn cho ếch;

  • là thức ăn cho thú nhỏ;

  • tham gia chu trình dinh dưỡng.

Không có thế giới côn trùng, hệ sinh thái trên cạn sẽ không thể vận hành như hiện nay.


24. Đa dạng sinh học – tài sản quốc gia

Úc có mức độ đa dạng sinh học và đặc hữu rất cao.

Điểm đặc biệt không chỉ là số lượng loài mà còn ở việc nhiều loài không tồn tại ở nơi nào khác.

Điều này có hai mặt:

Lợi thế: Australia sở hữu một kho tàng sinh học độc đáo.

Rủi ro: một loài chỉ có ở Australia không có quần thể khác ở quốc gia khác để thay thế nếu nó tuyệt chủng.

State of the Environment kết luận biodiversity Australia đang suy giảm và nhiều nhóm loài vẫn chịu áp lực mạnh. (soe.dcceew.gov.au)


25. Các mối đe dọa lớn

Có thể nhóm những áp lực chính thành tám loại.

1. Mất sinh cảnh

Rừng, đồng cỏ, wetlands và habitat ven biển bị chuyển đổi.

2. Phân mảnh sinh cảnh

Habitat bị chia nhỏ bởi đường giao thông, đô thị, nông nghiệp và hạ tầng.

3. Loài xâm lấn

Mèo hoang, cáo, thỏ, lợn hoang, cóc mía và nhiều loài khác.

4. Biến đổi khí hậu

Nhiệt độ, mưa, hạn hán, cháy và biển thay đổi.

5. Ô nhiễm

Bao gồm:

  • nước thải;

  • hóa chất;

  • nhựa;

  • trầm tích;

  • chất dinh dưỡng dư thừa.

6. Thay đổi dòng chảy

Đặc biệt quan trọng đối với hệ sông và wetlands.

7. Khai thác quá mức

Đặc biệt với tài nguyên biển.

8. Bệnh

Ví dụ:

chytrid fungus ở lưỡng cư; devil facial tumour disease ở Tasmanian devil.


26. Biến đổi khí hậu và hệ sinh thái

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng tới môi trường theo nhiều con đường.

Nhiệt độ tăng

Làm thay đổi vùng phân bố của các loài.

Nắng nóng cực đoan

Có thể gây chết hàng loạt.

Mưa thay đổi

Ảnh hưởng tới cây, sông và wetlands.

Hạn hán

Làm giảm nước và thức ăn.

Mưa lớn

Có thể gây lũ và xói mòn.

Cháy

Có thể gia tăng nguy cơ và thay đổi chế độ lửa.

Đại dương ấm lên

Gây stress cho san hô và hệ sinh thái biển.

Bureau of Meteorology và CSIRO kết luận các thay đổi này đang diễn ra và làm tăng rủi ro đối với hệ sinh thái và cộng đồng. (Cục Khí tượng Úc)


27. Cháy rừng – đặc điểm tự nhiên nhưng cũng là rủi ro

Fire là một thành phần tự nhiên của nhiều hệ sinh thái Australia.

Một số cây cần lửa để tái sinh.

Nhưng quá nhiều lửa, quá ít lửa hoặc lửa sai thời điểm đều có thể gây mất cân bằng.

Cháy quá thường xuyên có thể:

  • loại bỏ cây già;

  • làm giảm bụi cây;

  • phá hốc cây;

  • thay đổi thảm cỏ.

Cháy quá ít có thể làm một số hệ sinh thái dày lên và thay đổi cấu trúc.

Do đó, quản lý lửa phải dựa trên loại hệ sinh thái, thời điểm, cường độ và mục tiêu sinh thái.


28. Loài xâm lấn

Một trong những đặc điểm khiến Australia đặc biệt dễ bị tổn thương là các loài bản địa đã tiến hóa trong sự cô lập lâu dài.

Khi các loài mới xuất hiện, chúng có thể gây cạnh tranh mạnh.

Các ví dụ nổi tiếng:

  • feral cats;

  • red foxes;

  • rabbits;

  • feral pigs;

  • cane toads;

  • invasive fish;

  • weeds.

DCCEEW duy trì các threat abatement plans để giảm tác động của nhiều loài và bệnh xâm lấn. (dcceew.gov.au)


29. Mèo hoang

Mèo hoang đặc biệt nguy hiểm đối với:

  • thú có túi nhỏ;

  • chim mặt đất;

  • bò sát;

  • ếch;

  • chuột bản địa.

Theo DCCEEW, mèo hoang đã góp phần vào sự tuyệt chủng của hơn 20 loài thú có vú Australia và tiếp tục tạo áp lực đối với hơn 200 loài bị đe dọa cấp quốc gia. (dcceew.gov.au)

Đây là một trong những vấn đề bảo tồn nghiêm trọng nhất của hệ sinh thái Australia.


30. Bảo vệ hệ sinh thái bằng khu bảo tồn

Australia có mạng lưới khu bảo tồn lớn.

Theo CAPAD 2024, tính tại 30/6/2024:

  • có 14.575 khu bảo tồn trên đất liền;

  • bao phủ 22,57% diện tích đất Australia;

  • 319 khu bảo tồn biển và 11 Sea Country IPAs bao phủ khoảng 48,9% vùng biển Australia.

Sau đó, diện tích được bảo vệ tiếp tục tăng. DCCEEW cho biết đến tháng 7/2026, 25% diện tích đất Australia đã được bảo vệ, với hơn 196 triệu ha. Vùng biển được bảo vệ hiện bao phủ khoảng 52% vùng biển Australia. (dcceew.gov.au)

Nhưng mục tiêu không chỉ là “bao phủ bao nhiêu phần trăm”.

Khu vực bảo tồn cần:

  • đại diện đầy đủ cho biodiversity;

  • kết nối tốt;

  • được quản lý hiệu quả;

  • bảo vệ những vùng có giá trị sinh thái cao.


31. Mục tiêu 30 by 30

Australia đang thực hiện mục tiêu:

Bảo vệ và bảo tồn 30% đất liền và 30% vùng biển vào năm 2030.

Đây là cam kết phù hợp với Target 3 của Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework. (dcceew.gov.au)

Đối với biển, Australia hiện đã có khoảng 52% vùng biển nằm trong các khu bảo vệ, nhưng Chính phủ cũng đặt mục tiêu đến 2030 có 30% môi trường biển được bảo vệ ở mức cao. (dcceew.gov.au)

Đối với đất liền, mốc 25% được ghi nhận vào tháng 7/2026 là bước tiến đáng kể trên con đường tới 30%. (minister.dcceew.gov.au)


32. Indigenous Protected Areas

Một trong những đặc điểm nổi bật của mô hình bảo tồn Australia là Indigenous Protected Areas – IPAs.

Đây là những khu vực mà Traditional Owners tham gia quản lý nhằm bảo tồn biodiversity và văn hóa.

DCCEEW cho biết đến tháng 8/2026 có:

  • 96 IPAs;

  • khoảng 113 triệu ha đất;

  • khoảng 9,3 triệu ha biển.

IPAs hiện đóng góp hơn 55% vào National Reserve System và hỗ trợ các hoạt động như:

  • phục hồi habitat;

  • kiểm soát cỏ dại;

  • quản lý động vật gây hại;

  • quản lý lửa;

  • theo dõi loài nguy cấp;

  • quản lý Sea Country;

  • giáo dục thế hệ trẻ. (dcceew.gov.au)

Đây là minh chứng rõ ràng rằng bảo tồn thiên nhiên và văn hóa bản địa có thể đi cùng nhau.


33. Kiến thức First Nations

Môi trường Australia đã được Aboriginal and Torres Strait Islander peoples chăm sóc qua rất nhiều thế hệ.

Kiến thức truyền thống bao gồm:

  • mùa;

  • nước;

  • động vật;

  • thực vật;

  • lửa;

  • đất;

  • biển;

  • nguồn thực phẩm.

State of the Environment 2021 lần đầu tiên tích hợp tiếng nói bản địa một cách đáng kể trong đánh giá quốc gia và nhấn mạnh mối liên hệ giữa Country, con người và môi trường. (soe.dcceew.gov.au)

Kiến thức First Nations đặc biệt có giá trị trong:

quản lý lửa + phục hồi habitat + theo dõi động vật + quản lý Sea Country.


34. Thành phố và môi trường

Môi trường sinh thái Úc không chỉ nằm trong vùng hoang dã.

Đô thị cũng là hệ sinh thái.

Các thành phố phải đối mặt với:

  • nhiệt đô thị;

  • ngập nước;

  • ô nhiễm;

  • mất cây xanh;

  • phân mảnh habitat;

  • ánh sáng nhân tạo;

  • áp lực nước.

Các hành lang xanh, công viên, wetlands đô thị và cây bản địa có thể tạo habitat cho chim, dơi, côn trùng và động vật nhỏ.

Do đó, quy hoạch đô thị xanh ngày càng trở thành một phần của quản lý môi trường.


35. Không khí

Chất lượng không khí Australia nhìn chung được hỗ trợ bởi dân số tương đối thưa trong phần lớn lãnh thổ, nhưng ô nhiễm cục bộ vẫn quan trọng.

Nguồn tác động gồm:

  • giao thông;

  • công nghiệp;

  • hoạt động khai khoáng;

  • bụi;

  • khói bushfire.

Trong những mùa cháy nghiêm trọng, khói có thể làm chất lượng không khí giảm mạnh trên phạm vi rộng.

State of the Environment xem không khí là một thành phần môi trường trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe con người, động vật và hệ sinh thái. (soe.dcceew.gov.au)


36. Biển, khí hậu và carbon

Đại dương có vai trò rất lớn đối với khí hậu Australia.

Biển:

  • hấp thụ nhiệt;

  • vận chuyển nhiệt;

  • ảnh hưởng lượng mưa;

  • lưu trữ carbon;

  • hỗ trợ chuỗi thức ăn.

Rạn san hô, cỏ biển và rừng ngập mặn cũng đóng góp vào các hệ thống carbon tự nhiên.

Nhưng khi nhiệt độ đại dương tăng và các đợt marine heatwave trở nên nghiêm trọng hơn, các hệ sinh thái này có thể chịu stress lớn.


37. Sức khỏe Great Barrier Reef

Great Barrier Reef phải đối mặt với:

  • nhiệt biển;

  • tẩy trắng san hô;

  • chất lượng nước;

  • dòng chảy trầm tích;

  • khai thác;

  • biến đổi khí hậu.

Điểm quan trọng là rạn san hô không tồn tại riêng biệt.

Chất lượng của:

lưu vực + sông + đất + wetlands + mangrove + seagrass

đều có thể tác động đến biển.

Vì vậy, quản lý Great Barrier Reef phải bắt đầu cả từ trên đất liền.


38. Hệ sinh thái nước và nông nghiệp

Sông và wetlands cung cấp nước cho:

  • nông nghiệp;

  • đô thị;

  • công nghiệp;

  • thiên nhiên.

Nhưng khai thác nước quá mức có thể làm giảm lượng nước còn lại cho hệ sinh thái.

Đây là bài toán cân bằng:

nước cho con người ↔ nước cho môi trường.

Một hệ thống bền vững phải đảm bảo rằng sông vẫn có đủ dòng chảy để duy trì:

  • cá;

  • thực vật;

  • wetlands;

  • đất ngập nước;

  • cửa sông.


39. Giá trị kinh tế của thiên nhiên

Môi trường sinh thái Australia mang lại nhiều dịch vụ hệ sinh thái:

Nước

Lọc và lưu trữ nước.

Đất

Giữ đất và giảm xói mòn.

Nông nghiệp

Thụ phấn và kiểm soát sinh vật gây hại.

Biển

Nuôi dưỡng thủy sản.

Rừng

Lưu trữ carbon.

Du lịch

Tạo ra giá trị kinh tế từ cảnh quan và động vật hoang dã.

Văn hóa

Bảo vệ di sản và bản sắc cộng đồng.

Do đó, bảo vệ thiên nhiên không chỉ là hoạt động “chi phí”.

Nó cũng là đầu tư cho kinh tế và chất lượng cuộc sống.


40. Du lịch sinh thái

Australia có điều kiện rất tốt để phát triển ecotourism.

Các điểm nổi bật:

  • Great Barrier Reef;

  • Daintree;

  • Kakadu;

  • Uluru-Kata Tjuta;

  • Blue Mountains;

  • Tasmania;

  • Ningaloo Coast;

  • Kimberley;

  • các đảo và wetlands.

Du lịch sinh thái tốt giúp:

  • tạo việc làm;

  • tạo thu nhập;

  • hỗ trợ cộng đồng;

  • nâng cao nhận thức;

  • tạo tài chính cho bảo tồn.

Nhưng nếu không quản lý, du lịch có thể gây:

  • rác;

  • xói mòn;

  • tiếng ồn;

  • làm phiền động vật;

  • phá hủy sinh cảnh.


41. Khoa học và nghiên cứu môi trường

Australia có một hệ thống nghiên cứu môi trường mạnh.

Các lĩnh vực gồm:

  • ecology;

  • marine biology;

  • climate science;

  • biodiversity;

  • hydrology;

  • soil science;

  • conservation genetics;

  • fire ecology.

Dữ liệu quốc gia như CAPAD, NVIS, IBRA giúp các nhà nghiên cứu theo dõi hệ sinh thái trên quy mô rộng.

DCCEEW hiện tiếp tục phát triển bản đồ quốc gia để xác định những nơi có giá trị đa dạng sinh học cao nhưng còn ít được bảo vệ, nhằm định hướng hiệu quả hơn cho mục tiêu 30 by 30. (dcceew.gov.au)


42. Phục hồi hệ sinh thái

Bảo tồn hiện đại không chỉ là “không phá”.

Cần phục hồi những nơi đã suy thoái.

Phục hồi có thể bao gồm:

  • trồng lại thực vật bản địa;

  • phục hồi wetlands;

  • phục hồi mangrove;

  • phục hồi cỏ biển;

  • tái tạo hành lang động vật;

  • kiểm soát loài xâm lấn;

  • phục hồi đất;

  • tái thả động vật.

Australia's Strategy for Nature 2024–2030 đặt mục tiêu đưa thiên nhiên vào con đường phục hồi, đồng thời ưu tiên những khu vực bị suy thoái cần restoration. (dcceew.gov.au)


43. Australia’s Strategy for Nature 2024–2030

Chiến lược quốc gia về đa dạng sinh học hiện nay là Australia’s Strategy for Nature 2024–2030.

Chiến lược được xây dựng sau khi Australia cùng nhiều quốc gia thông qua Kunming-Montreal Global Biodiversity Framework năm 2022.

Mục tiêu tổng thể là:

ngăn chặn và đảo ngược suy giảm đa dạng sinh học vào năm 2030.

Chiến lược tập trung vào:

  • giảm các động lực gây suy giảm biodiversity;

  • bảo vệ và phục hồi những nơi quan trọng;

  • đưa thiên nhiên vào quỹ đạo phục hồi.

Tháng 3/2026, các bộ trưởng môi trường đã thống nhất Implementation Plan cho chiến lược, trong đó xác định vai trò phối hợp của chính phủ, First Nations, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ, học thuật và cộng đồng. (dcceew.gov.au)


44. Thiên nhiên và đời sống con người

Môi trường không phải một hệ thống nằm bên ngoài xã hội.

Nó tác động trực tiếp đến:

  • sức khỏe;

  • thực phẩm;

  • nước;

  • việc làm;

  • du lịch;

  • nhà ở;

  • kinh tế;

  • văn hóa.

Ví dụ:

rừng → nước → nông nghiệp

biển → thủy sản → việc làm

rạn san hô → du lịch → kinh tế

cây xanh đô thị → giảm nhiệt → sức khỏe

wetlands → giảm lũ → bảo vệ cộng đồng.

Do đó, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ nền tảng của đời sống.


45. Một hệ sinh thái không có biên giới

Đây có lẽ là nguyên tắc quan trọng nhất.

Không thể nói:

“Đây là vấn đề của biển.”

khi nước ô nhiễm bắt đầu từ đất.

Không thể nói:

“Đây là vấn đề của rừng.”

khi cháy và mất rừng ảnh hưởng tới nước.

Không thể nói:

“Đây là vấn đề của cá.”

khi dòng sông quyết định vòng đời của cá.

Một hệ thống sinh thái có thể được hình dung như sau:

NÚI → RỪNG → SÔNG → WETLAND → CỬA SÔNG → MANGROVE → CỎ BIỂN → RẠN SAN HÔ → ĐẠI DƯƠNG.

Mỗi mắt xích có thể ảnh hưởng tới mắt xích tiếp theo.


46. Những thách thức lớn nhất của Australia trong tương lai

Trong những thập kỷ tới, Australia sẽ phải giải quyết đồng thời:

Biến đổi khí hậu

Giảm phát thải và thích ứng.

Nước

Duy trì an ninh nước cho cả người và thiên nhiên.

Đa dạng sinh học

Ngăn tuyệt chủng.

Đất

Giảm suy thoái và xói mòn.

Biển

Bảo vệ rạn, cỏ biển và quần thể động vật.

Loài xâm lấn

Giảm mèo, cáo, cỏ dại và các loài khác.

Cháy

Quản lý fire theo từng hệ sinh thái.

Đô thị hóa

Giảm phân mảnh habitat.

Nông nghiệp

Tăng năng suất nhưng giảm tác động môi trường.


47. Vai trò của doanh nghiệp

Doanh nghiệp Australia có vai trò ngày càng lớn trong bảo tồn.

Có thể đóng góp qua:

  • quản lý đất bền vững;

  • giảm phát thải;

  • tiết kiệm nước;

  • phục hồi habitat;

  • bảo vệ biodiversity;

  • giảm chất thải;

  • sử dụng năng lượng sạch;

  • hỗ trợ Indigenous ranger programs.

Chiến lược quốc gia về thiên nhiên cũng xem business là một trong các nhóm chủ thể cần tham gia để đạt mục tiêu biodiversity đến 2030. (dcceew.gov.au)


48. Vai trò của cộng đồng

Bảo tồn không thể chỉ dựa vào Chính phủ.

Người dân có thể tham gia:

  • trồng cây bản địa;

  • phục hồi habitat;

  • bảo vệ wetlands;

  • không thả loài ngoại lai;

  • giảm rác nhựa;

  • sử dụng nước tiết kiệm;

  • hỗ trợ wildlife rescue;

  • tham gia citizen science.

Citizen science đặc biệt hữu ích trong việc thu thập dữ liệu về:

  • chim;

  • côn trùng;

  • ếch;

  • thực vật;

  • chất lượng nước.


49. Giá trị giáo dục

Australia có một cơ hội rất lớn để sử dụng thiên nhiên làm công cụ giáo dục.

Trẻ em có thể học:

sinh học → thực vật → động vật → đất → nước → khí hậu → bảo tồn.

Ví dụ, một cây eucalyptus có thể giúp giải thích:

  • quang hợp;

  • carbon;

  • koala;

  • cháy rừng;

  • đất;

  • nước;

  • khí hậu.

Một wetland có thể giúp giải thích:

  • chu trình nước;

  • ếch;

  • cá;

  • chim;

  • ô nhiễm;

  • đa dạng sinh học.

Thiên nhiên trở thành một phòng học sống.


50. Bản đồ sinh thái nước Úc

Có thể hình dung môi trường Australia theo một trục từ nội địa ra biển:

VÙNG CAO
↓
RỪNG
↓
ĐỒNG CỎ
↓
SÔNG
↓
FLOODPLAIN
↓
WETLAND
↓
ESTUARY
↓
MANGROVE
↓
SEAGRASS
↓
CORAL REEF
↓
OPEN OCEAN
↓
DEEP SEA

Các loài động vật di chuyển qua những vùng này.

Nước cũng di chuyển qua những vùng này.

Dinh dưỡng cũng di chuyển.

Carbon cũng di chuyển.

Đó là lý do môi trường phải được quản lý theo landscape và seascape, chứ không chỉ theo từng khu vực hành chính.


51. Bức tranh môi trường sinh thái Australia năm 2026

Có thể tóm tắt tình trạng hiện nay bằng hai chiều hướng song song.

Một mặt: Australia có những thành tựu đáng kể

  • Mạng lưới protected areas lớn.

  • 25% đất được bảo vệ vào tháng 7/2026.

  • Khoảng 52% vùng biển nằm trong marine protected areas.

  • Đang hướng tới 30 by 30.

  • Có Australia’s Strategy for Nature 2024–2030.

  • IPAs ngày càng mở rộng.

  • Khoa học và dữ liệu môi trường ngày càng phát triển. (dcceew.gov.au)

Mặt khác: áp lực vẫn rất lớn

  • Biodiversity suy giảm.

  • Nhiều loài bị đe dọa.

  • Habitat tiếp tục chịu áp lực.

  • Biến đổi khí hậu gia tăng rủi ro.

  • Loài xâm lấn gây thiệt hại.

  • Một số hệ sinh thái nước và ven biển suy thoái.

  • Ô nhiễm và thay đổi sử dụng đất vẫn là vấn đề.

State of the Environment 2021 mô tả nhiều khía cạnh của môi trường Australia đang ở tình trạng đáng lo ngại, trong khi các đánh giá khí hậu mới hơn tiếp tục cho thấy các rủi ro khí hậu đang gia tăng. (soe.dcceew.gov.au)


52. Mười hệ sinh thái tiêu biểu của Úc

Có thể chọn 10 hệ sinh thái đại diện:

1. Wet Tropics – rừng nhiệt đới.

2. Eucalypt forests – rừng bạch đàn.

3. Outback deserts – sa mạc và vùng khô hạn.

4. Tropical savanna – savanna miền Bắc.

5. Murray–Darling – hệ thống sông nội địa.

6. Wetlands – đầm lầy và floodplains.

7. Mangroves – rừng ngập mặn.

8. Seagrass meadows – đồng cỏ biển.

9. Great Barrier Reef – rạn san hô.

10. Deep ocean – biển sâu.

Mỗi hệ sinh thái có những loài và chức năng sinh thái riêng.


53. Mười động vật biểu tượng

Nếu đại diện cho hệ sinh thái Australia bằng 10 loài:

Kangaroo – đồng cỏ.

Koala – rừng eucalypt.

Wombat – hệ sinh thái đất.

Echidna – thú đơn huyệt.

Platypus – nước ngọt.

Cassowary – rừng nhiệt đới.

Dingo – động vật săn mồi.

Tasmanian devil – Tasmania.

Dugong – cỏ biển.

Great white shark – biển.

Nhưng đằng sau những loài nổi tiếng này là hàng trăm nghìn loài nhỏ bé khác.


54. Tại sao Australia cần bảo vệ cả những loài nhỏ?

Bởi một hệ sinh thái không vận hành nhờ một vài loài nổi tiếng.

Mối giúp tái chế gỗ.

Ong thụ phấn.

Côn trùng phân hủy.

Giun làm thay đổi đất.

Ếch ăn côn trùng.

Chim phát tán hạt.

Dơi giúp thụ phấn và kiểm soát sâu.

Vi sinh vật duy trì đất.

Plankton duy trì biển.

Vì vậy:

Một hệ sinh thái khỏe mạnh là hệ thống trong đó cả những sinh vật rất nhỏ vẫn còn hoạt động bình thường.


55. Quan điểm sinh thái toàn diện

Có thể nhìn môi trường Australia như một vòng tròn:

KHÍ HẬU
↓
NƯỚC
↓
ĐẤT
↓
THỰC VẬT
↓
ĐỘNG VẬT
↓
VI SINH VẬT
↓
DINH DƯỠNG
↓
NƯỚC VÀ KHÍ QUYỂN

Con người nằm trong vòng tròn này chứ không đứng bên ngoài.

Khi một thành phần suy giảm, các thành phần khác cũng chịu ảnh hưởng.


56. Định hướng phát triển bền vững

Môi trường Australia trong tương lai cần được phát triển theo nguyên tắc:

Bảo vệ trước khi phục hồi

Giữ một hệ sinh thái khỏe mạnh rẻ và dễ hơn phục hồi một hệ sinh thái đã bị phá hủy.

Phục hồi những nơi đã suy thoái

Ưu tiên vùng có giá trị biodiversity cao.

Quản lý dựa trên khoa học

Sử dụng dữ liệu và theo dõi dài hạn.

Tôn trọng First Nations

Kết hợp kiến thức truyền thống với khoa học.

Phát triển kinh tế cùng thiên nhiên

Nông nghiệp, du lịch và đô thị phải giảm tác động lên hệ sinh thái.

Tăng khả năng chống chịu khí hậu

Xây dựng hệ sinh thái có khả năng phục hồi trước hạn hán, lũ, nhiệt và cháy.


57. Kết luận

Môi trường sinh thái của nước Úc là một trong những hệ thống tự nhiên đa dạng và độc đáo nhất trên thế giới. Australia không chỉ có những vùng sa mạc đỏ nổi tiếng của Outback, những đàn kangaroo trên đồng cỏ hay rừng bạch đàn với koala. Quốc gia này còn sở hữu rừng nhiệt đới cổ, savanna, woodland, shrubland, grassland, wetlands, sông ngòi, cửa sông, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, rạn san hô, vùng biển khơi và biển sâu.

Các hệ thống đó tạo thành một chuỗi liên tục:

rừng → đất → sông → wetlands → cửa sông → mangrove → seagrass → coral reef → đại dương.

Australia còn đặc biệt bởi mức độ đặc hữu rất cao. Nhiều loài động vật, thực vật và sinh vật biển chỉ tồn tại tại Australia. Điều này tạo nên giá trị khoa học và sinh thái khổng lồ, nhưng đồng thời khiến một số loài trở nên đặc biệt dễ tổn thương khi habitat bị mất hoặc khí hậu thay đổi. State of the Environment xác nhận đa dạng sinh học Australia đang chịu suy giảm đáng kể và nhiều áp lực môi trường vẫn tiếp tục gia tăng. (soe.dcceew.gov.au)

Thách thức lớn nhất của Australia trong thế kỷ XXI là làm sao cân bằng:

phát triển kinh tế + nông nghiệp + đô thị hóa + khai thác tài nguyên

với:

bảo vệ nước + đất + rừng + biển + động vật + thực vật + khí hậu.

Đây không phải là hai mục tiêu nhất thiết phải đối lập. Một nền kinh tế bền vững lâu dài cần dựa trên hệ sinh thái khỏe mạnh.

Vì vậy, chiến lược môi trường của Australia đang chuyển mạnh sang một cách tiếp cận rộng hơn: bảo vệ những nơi có giá trị, phục hồi nơi đã suy thoái, giảm các động lực gây mất biodiversity, kiểm soát loài xâm lấn, tăng diện tích và chất lượng khu bảo tồn, đồng thời kết hợp khoa học với kiến thức của First Nations peoples. Australia’s Strategy for Nature 2024–2030 chính thức đặt mục tiêu đưa đa dạng sinh học vào quỹ đạo phục hồi và hướng tới halt and reverse biodiversity loss by 2030. (dcceew.gov.au)

Mốc 30 by 30 cũng là một cột mốc quan trọng. Tính đến tháng 7/2026, Australia đã đạt khoảng 25% diện tích đất được bảo vệ, trong khi các khu bảo vệ biển bao phủ khoảng 52% vùng biển Australia; Chính phủ tiếp tục hướng tới bảo vệ và bảo tồn 30% đất và biển vào năm 2030. (dcceew.gov.au)

Nhưng cuối cùng, thành công của bảo tồn không chỉ được đo bằng số hecta nằm trong khu bảo vệ.

Một hệ sinh thái thực sự khỏe mạnh phải có:

nước sạch, đất khỏe, thực vật bản địa, động vật hoang dã, côn trùng, vi sinh vật, dòng chảy tự nhiên, hành lang sinh thái và khả năng tự phục hồi.

Đó mới là mục tiêu lớn nhất của bảo tồn thiên nhiên Australia.

Nước Úc có thể được xem như một “lục địa của các hệ sinh thái”: nơi sa mạc và rừng nhiệt đới, sông và đại dương, rạn san hô và đất đỏ, thú có túi và thú đơn huyệt, thực vật cổ và các loài biển khổng lồ cùng tồn tại. Bảo vệ hệ thống đó không chỉ bảo vệ thiên nhiên Australia mà còn góp phần bảo vệ một phần quan trọng của di sản sinh học toàn cầu.

Nguồn tham khảo chính

Bài viết dựa chủ yếu trên Australia State of the Environment 2021, Australian Government – Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW), Bureau of Meteorology/CSIRO State of the Climate 2024, Great Barrier Reef Marine Park Authority, cùng các dữ liệu cập nhật năm 2026 về protected areas, Indigenous Protected Areas, 30 by 30 và Australia’s Strategy for Nature. (soe.dcceew.gov.au).