BOOKING TRAVEL IMM [R]
TỔNG QUAN BẢO LÃNH VỢ/CHỒNG CANADA 2026
- Spousal Sponsorship là chương trình đoàn tụ gia đình của Canada, cho phép công dân Canada hoặc thường trú nhân Canada đủ điều kiện bảo lãnh vợ/chồng, common-law partner hoặc conjugal partner để xin Permanent Residence (PR). Chương trình hiện đang mở.
1. Ai có thể bảo lãnh?
Người bảo lãnh phải thông thường:
- Từ 18 tuổi.
- Là công dân Canada, PR Canada hoặc người được đăng ký theo Canadian Indian Act.
- Đang sống tại Canada.
- Ký cam kết bảo lãnh và hỗ trợ người được bảo lãnh.
- Nếu là công dân Canada đang sống ngoài Canada, vẫn có thể bảo lãnh nếu chứng minh dự định trở về Canada khi người được bảo lãnh trở thành PR. PR đang sống ngoài Canada không thể bảo lãnh.
2. Có 3 loại quan hệ chính
Spouse – Vợ/chồng hợp pháp
Hai người đã kết hôn hợp pháp, cả hai từ 18 tuổi và quan hệ phải là quan hệ thật, không được thiết lập chỉ để lấy PR.
Common-law partner
- Hai người chưa kết hôn nhưng đã sống chung ít nhất 12 tháng liên tục trong quan hệ như vợ chồng.
Conjugal partner
- Áp dụng cho một số trường hợp đặc biệt khi hai người có quan hệ độc quyền và gắn bó ít nhất 1 năm nhưng không thể kết hôn hoặc không thể sống chung vì những trở ngại nghiêm trọng về pháp lý, xã hội, văn hóa, tôn giáo hoặc nhập cư. Người được bảo lãnh phải ở ngoài Canada.
3. Điều kiện quan trọng nhất: Hôn nhân phải chân thật
- IRCC không chỉ kiểm tra giấy đăng ký kết hôn.
Cơ quan di trú có thể xem xét:
- Hai người quen nhau như thế nào.
- Quá trình yêu nhau.
- Lịch sử gặp mặt.
- Tin nhắn/cuộc gọi.
- Hình ảnh.
- Gia đình hai bên.
- Đám cưới.
- Tài chính chung.
- Việc sống chung.
- Những chuyến đi cùng nhau.
- Kế hoạch cuộc sống tại Canada.
Mục tiêu là xác định quan hệ genuine, tức quan hệ thực sự và không được tạo ra chủ yếu nhằm mục đích có PR Canada.
4. Có yêu cầu thu nhập tối thiểu không ?
- Trong đa số trường hợp bảo lãnh vợ/chồng hoặc partner: không có mức thu nhập tối thiểu chung.
- Có một số trường hợp đặc biệt vẫn phải đáp ứng yêu cầu thu nhập, chẳng hạn người được bảo lãnh có con phụ thuộc và người con đó có con phụ thuộc riêng. Quebec có quy định riêng.
- Tuy nhiên, không có yêu cầu thu nhập tối thiểu không có nghĩa người bảo lãnh không có trách nhiệm tài chính.
5. Trách nhiệm của người bảo lãnh
Người bảo lãnh phải ký
- Đối với các tỉnh bang và vùng lãnh thổ ngoài Quebec, khi bảo lãnh vợ/chồng, common-law partner hoặc conjugal partner, thời gian cam kết thông thường là:
3 năm
- Thời gian này bắt đầu từ ngày người được bảo lãnh trở thành PR.
- Người bảo lãnh cam kết hỗ trợ những nhu cầu cơ bản như:
- Thực phẩm.
- Quần áo.
- Chỗ ở.
- Các nhu cầu sinh hoạt cơ bản.
- Một số nhu cầu y tế không được hệ thống công cộng chi trả.
- Nếu người được bảo lãnh nhận social assistance trong thời gian undertaking, người bảo lãnh có thể phải hoàn trả khoản tiền đó cho chính phủ.
- Ly hôn hoặc thay đổi quan hệ không tự động chấm dứt undertaking.
- Quebec có quy định undertaking riêng, vì vậy hồ sơ đến Quebec phải kiểm tra theo quy định của Quebec.
6. Quyền lợi sau khi được chấp thuận
- Người được bảo lãnh trở thành Permanent Resident Canada.
- Sinh sống tại Canada
- Làm việc tại Canada
- Học tập tại Canada
- Tiếp cận các dịch vụ công theo điều kiện áp dụng
- Được bảo vệ theo pháp luật Canada
- Có thể hướng tới quốc tịch Canada khi đủ điều kiện
- Chương trình Family Sponsorship được thiết kế để thành viên gia đình trở thành PR và có thể sống, học tập và làm việc tại Canada.
7. Có thể xin Open Work Permit khi đang chờ PR không ?
Có thể trong một số trường hợp.
- Nếu người được bảo lãnh là vợ/chồng hoặc partner đang sống tại Canada, thuộc hồ sơ PR phù hợp và đã có Acknowledgement of Receipt (AOR), họ có thể đủ điều kiện xin Open Work Permit theo chương trình hiện hành.
- Không nên quảng cáo rằng mọi hồ sơ bảo lãnh đều tự động được cấp OWP.
8. Hồ sơ cơ bản
Người bảo lãnh
- Hộ chiếu/giấy tờ quốc tịch Canada hoặc PR Card.
- Giấy tờ nhân thân.
- Địa chỉ tại Canada.
- Tình trạng hôn nhân.
- Hồ sơ việc làm/tài chính khi áp dụng.
- Lịch sử cư trú.
- Các biểu mẫu sponsorship.
- Undertaking.
Người được bảo lãnh
- Hộ chiếu.
- CCCD/giấy tờ nhận dạng.
- Giấy khai sinh.
- Giấy đăng ký kết hôn.
- Giấy ly hôn nếu từng kết hôn.
- Lý lịch tư pháp khi được yêu cầu.
- Hồ sơ xuất nhập cảnh.
- Hồ sơ con phụ thuộc nếu có.
- Khám sức khỏe.
- Sinh trắc học.
- Các giấy tờ khác theo checklist cá nhân hóa.
Bằng chứng quan hệ
- Ảnh chung.
- Tin nhắn.
- Lịch sử cuộc gọi.
- Email.
- Vé máy bay.
- Hộ chiếu có dấu xuất nhập cảnh.
- Booking khách sạn/chuyến đi.
- Ảnh đám cưới.
- Bằng chứng gặp gia đình hai bên.
- Tài khoản/tài sản chung nếu có.
- Các bằng chứng khác chứng minh quan hệ thực tế.
9. Quy trình bảo lãnh
- ĐÁNH GIÁ ĐIỀU KIỆN
- XÁC ĐỊNH SPOUSE / COMMON-LAW / CONJUGAL
- CHUẨN BỊ HỒ SƠ SPONSOR
- CHUẨN BỊ HỒ SƠ APPLICANT
- CHỨNG MINH QUAN HỆ
- DỊCH THUẬT
- ĐIỀN BIỂU MẪU
- NỘP ONLINE
- AOR
- BIOMETRICS
- MEDICAL / BACKGROUND CHECK
- IRCC XÉT HỒ SƠ
- CÓ THỂ PHỎNG VẤN/BỔ SUNG HỒ SƠ
- CHẤP THUẬN
- COPR / PR
ĐỊNH CƯ CANADA
- Hiện IRCC yêu cầu hồ sơ sponsorship và hồ sơ PR được nộp cùng nhau online thông qua Permanent Residence Portal.
10. Thời gian xử lý
Thời gian không cố định và phụ thuộc vào:
- Hồ sơ đầy đủ hay không.
- Nơi người được bảo lãnh cư trú.
- Kiểm tra lý lịch/an ninh.
- Yêu cầu khám sức khỏe.
- Việc IRCC yêu cầu bổ sung hồ sơ.
- Số lượng hồ sơ và khả năng xử lý của IRCC.
- Thông tin IRCC công bố ngày 31/01/2026 cho thấy thời gian xử lý ước tính khoảng 12,6 tháng đối với hồ sơ ngoài Quebec nộp từ ngoài Canada và khoảng 14 tháng đối với hồ sơ trong Canada; Quebec dài hơn đáng kể. Đây là mức ước tính và có thể thay đổi.
11. Những lý do hồ sơ dễ gặp vấn đề
- Quan hệ không chứng minh được tính chân thật.
- Thông tin giữa hai vợ chồng không thống nhất.
- Lịch sử quan hệ quá ít bằng chứng.
- Không khai báo đầy đủ thành viên gia đình.
- Giấy tờ hôn nhân không hợp lệ.
- Lý lịch hoặc lịch sử di trú có vấn đề.
- Hồ sơ dịch thuật không đáp ứng yêu cầu.
- Không trả lời đúng hoặc đầy đủ khi IRCC yêu cầu giải trình/phỏng vấn.
- Đặc biệt, tất cả thành viên gia đình phải được khai báo khi nộp hồ sơ PR, kể cả người không đi Canada cùng. Việc không khai báo có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo lãnh sau này.
BẢNG TÓM TẮT CHO BOOKING TRAVEL IMM
|
Nội dung |
Canada Spousal Sponsorship |
|---|---|
|
Người bảo lãnh |
Citizen / PR |
|
Tuổi sponsor |
≥ 18 |
|
Spouse |
Kết hôn hợp pháp |
|
Common-law |
Sống chung ≥ 12 tháng |
|
Conjugal |
Quan hệ đặc biệt, đáp ứng điều kiện |
|
Mục tiêu |
Permanent Residence |
|
Thu nhập tối thiểu |
Thường không yêu cầu |
|
Bằng chứng quan hệ |
Rất quan trọng |
|
Biometrics |
Theo yêu cầu |
|
Medical |
Theo yêu cầu |
|
Phỏng vấn |
Có thể được yêu cầu |
|
Open Work Permit |
Có thể nếu đủ điều kiện |
|
Undertaking ngoài Quebec |
3 năm đối với spouse/partner |
|
Quebec |
Quy định riêng |
|
Quốc tịch |
Có thể xin khi đáp ứng điều kiện |
-
BOOKING TRAVEL IMM – CANADA SPOUSAL SPONSORSHIP
- Tư vấn → Đánh giá hồ sơ → Chuẩn bị hồ sơ hôn nhân → Chứng minh quan hệ → Dịch thuật → Hoàn thiện biểu mẫu → Nộp hồ sơ → Theo dõi hồ sơ → Hỗ trợ bổ sung/phỏng vấn.
- Lưu ý: Booking Travel IMM nên giới thiệu đây là dịch vụ tư vấn/hỗ trợ hồ sơ, không cam kết “đậu visa/PR 100%”. Quyết định cuối cùng thuộc về IRCC.
BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Tel - 1900636278 [press 4]
- Email : b.bookingpartners@gmail.com - b.applyvisas@gmail.com
- Website : b.bookingimm.com
- Address offices - here our reach offices
- About us - Intro- Booking Travel IMM [R]
- Dịch thuật & công chứng [Translate and Notorize]
- Hợp thức hóa tài liệu [Hợp thức tài liệu tại lãnh sự & đại sứ quán
- Hợp thức ủy quyền quốc tế [xem tại đây