Hướng dẫn thủ tục nộp visa D-9-1 Hàn Quốc
- D-9-1 (Trade Management – 무역경영) là diện visa dài hạn dành cho người nước ngoài sang Hàn Quốc để hoạt động quản lý kinh doanh thương mại/xuất nhập khẩu theo điều kiện của pháp luật Hàn Quốc. D-9 là nhóm visa “thương mại – quản lý”, khác với C-3-4 là visa thương mại ngắn hạn. Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam cũng nêu rằng trường hợp sang Hàn Quốc để lắp đặt, bảo trì, kiểm tra, vận hành máy móc nhập khẩu hoặc giám sát thiết bị công nghiệp có thể thuộc D-9 hoặc C-4-5 tùy tính chất công việc.
1. Ai có thể xin D-9-1?
- D-9-1 thường phù hợp với người:
-
Được doanh nghiệp/công ty tại Hàn Quốc mời hoặc có cơ sở kinh doanh thương mại phù hợp.
-
Thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, kinh doanh thương mại hoặc quản lý hoạt động thương mại.
-
Có tài liệu chứng minh hoạt động kinh doanh thực tế.
-
Đáp ứng các điều kiện về vốn, giao dịch thương mại và tư cách của người xin visa theo từng trường hợp.
- Không nên dùng D-9-1 chỉ để sang Hàn Quốc tìm việc hoặc làm lao động phổ thông. Nếu mục đích thực tế là làm việc cho một doanh nghiệp Hàn Quốc với tư cách nhân viên, cần kiểm tra loại visa lao động phù hợp.
2. Hồ sơ cơ bản
Hồ sơ của người xin visa
-
Hộ chiếu gốc.
-
Bản sao trang thông tin hộ chiếu.
-
Đơn xin cấp visa.
-
Ảnh 3,5 × 4,5 cm.
-
Bản sao CCCD.
-
Sơ yếu lý lịch/hồ sơ cá nhân nếu được yêu cầu.
-
Hồ sơ chứng minh kinh nghiệm và vị trí công việc.
-
Hồ sơ chứng minh hoạt động thương mại.
- Đại sứ quán Hàn Quốc quy định giấy tờ do phía Việt Nam chuẩn bị bằng tiếng Việt cần được dịch sang tiếng Hàn hoặc tiếng Anh và công chứng theo yêu cầu; hồ sơ xin visa cần chuẩn bị theo khổ A4.
Hồ sơ doanh nghiệp/phía Hàn Quốc
Tùy trường hợp có thể gồm:
-
Thư mời của công ty Hàn Quốc.
-
Giấy đăng ký kinh doanh của công ty Hàn Quốc.
-
Giấy chứng nhận đăng ký pháp nhân nếu là công ty.
-
Hồ sơ thuế của công ty Hàn Quốc.
-
Hợp đồng thương mại.
-
Hợp đồng mua bán/xuất nhập khẩu.
-
Tài liệu chứng minh giao dịch giữa hai doanh nghiệp.
-
Chứng từ thanh toán/chuyển tiền.
-
Tài liệu chứng minh mục đích sang Hàn Quốc.
- Một bộ hồ sơ D-9 được cơ quan đại diện Hàn Quốc công bố cho thấy các tài liệu có thể bao gồm thư mời, giấy đăng ký kinh doanh của công ty Hàn Quốc, chứng nhận nộp thuế và hợp đồng liên quan đến hoạt động thương mại.
3. Nếu người Việt Nam có công ty tại Việt Nam
Nên chuẩn bị thêm:
-
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
-
Giấy phép kinh doanh ngành nghề liên quan.
-
Hồ sơ thuế.
-
Hợp đồng mua bán với đối tác Hàn Quốc.
-
Hóa đơn/chứng từ xuất nhập khẩu nếu đã phát sinh.
-
Sao kê tài khoản doanh nghiệp.
-
Hồ sơ chứng minh quan hệ giữa công ty Việt Nam và công ty Hàn Quốc.
-
Hợp đồng lao động hoặc quyết định bổ nhiệm của người xin visa.
-
Hồ sơ chứng minh chức vụ và nhiệm vụ của người được cử sang Hàn Quốc.
- Nếu chưa có giao dịch thương mại thực tế, cần đặc biệt chú ý khả năng cơ quan lãnh sự yêu cầu thêm tài liệu chứng minh mục đích thương mại thực sự. Trong hướng dẫn visa thương mại của Đại sứ quán, khi thiếu tài liệu chứng minh mục đích thương mại, có thể phải bổ sung sao kê tài khoản của công ty và người xin visa.
4. Chứng minh hoạt động xuất nhập khẩu
- Đây là phần quan trọng của hồ sơ D-9-1.
Có thể sử dụng:
Công ty Việt Nam
→ ký hợp đồng với
Công ty Hàn Quốc
→ xuất khẩu/nhập khẩu hàng hóa
→ thanh toán ngân hàng
→ có chứng từ hải quan
→ chứng minh người xin visa thực sự tham gia quản lý hoạt động thương mại.
Các tài liệu có giá trị chứng minh gồm:
-
Hợp đồng xuất nhập khẩu.
-
Invoice.
-
Packing list.
-
Bill of Lading/Air Waybill.
-
Tờ khai hải quan.
-
Chứng từ thanh toán.
-
L/C nếu có.
-
Hồ sơ giao nhận hàng.
-
Email/trao đổi thương mại.
-
Hồ sơ đầu tư giữa công ty mẹ và công ty con nếu có.
- Hướng dẫn của cơ quan đại diện Hàn Quốc cũng liệt kê tờ khai xuất/nhập khẩu, giấy chứng nhận đầu tư và chứng từ chuyển tiền giữa các công ty là những tài liệu có thể dùng để chứng minh mục đích thương mại trong hồ sơ visa.
5. Quy trình nộp D-9-1
- Bước 1: Xác định hoạt động kinh doanh thuộc D-9-1.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc.
- Bước 3: Chuẩn bị hợp đồng và chứng từ chứng minh hoạt động thương mại.
- Bước 4: Chuẩn bị hồ sơ cá nhân của người xin visa.
- Bước 5: Kiểm tra yêu cầu về giấy tờ dịch thuật, công chứng và thời hạn của từng tài liệu.
- Bước 6: Xác định phương thức xin visa phù hợp: trực tiếp tại cơ quan đại diện Hàn Quốc hoặc thông qua Visa Issuance Confirmation/Certificate of Visa Issuance nếu trường hợp thuộc diện này.
- Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam đã cập nhật hướng dẫn về visa theo Giấy chứng nhận cấp visa vào ngày 02/07/2026, vì vậy đối với hồ sơ D-9-1 cụ thể nên kiểm tra xem phía mời tại Hàn Quốc có thể/được yêu cầu thực hiện thủ tục này hay không.
- Bước 7: Nộp hồ sơ tại cơ quan tiếp nhận có thẩm quyền.
- Bước 8: Chờ thẩm tra; có thể được yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc phỏng vấn.
- Bước 9: Nhận kết quả visa và nhập cảnh Hàn Quốc.
6. Nộp hồ sơ tại Việt Nam
- Thẩm quyền nộp hồ sơ phụ thuộc vào nơi cư trú của người xin visa.
- Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM quy định người cư trú từ khu vực thuộc phạm vi phía Nam có thể nộp tại cơ quan/Trung tâm tiếp nhận theo hướng dẫn hiện hành; người cư trú từ Đà Nẵng trở ra phía Bắc thuộc phạm vi Đại sứ quán tại Hà Nội.
- Tại TP.HCM, Tổng Lãnh sự quán hiện hướng dẫn người xin visa nộp tại Korea Visa Application Center (KVAC) đối với những nhóm thuộc phạm vi tiếp nhận của KVAC.
7. Thời gian xét
- Thời gian xét visa có thể thay đổi theo từng loại và từng thời điểm. Cơ quan lãnh sự lưu ý rằng trường hợp cần thẩm tra sâu hoặc bổ sung hồ sơ có thể kéo dài hơn thời gian tiêu chuẩn.
- Vì vậy, không nên cam kết với khách hàng một thời gian cấp D-9-1 cố định trước khi kiểm tra hồ sơ.
8. Những điểm cần kiểm tra trước khi nộp
- Đối với D-9-1, tôi khuyến nghị kiểm tra 7 vấn đề:
-
Người xin visa thực sự làm công việc gì?
-
Công ty Việt Nam có hoạt động kinh doanh thực tế không?
-
Công ty Hàn Quốc có hoạt động và hồ sơ thuế rõ ràng không?
-
Có hợp đồng/giao dịch thương mại thực tế không?
-
Có chứng từ thanh toán hoặc xuất nhập khẩu không?
-
Chức vụ của người xin visa có phù hợp với mục đích D-9-1 không?
-
Hồ sơ có thống nhất giữa công ty Việt Nam – công ty Hàn Quốc – người xin visa không?
Phân biệt nhanh
| Visa | Mục đích chính |
|---|---|
| C-3-4 | Thương mại ngắn hạn |
| D-9-1 | Quản lý/hoạt động kinh doanh thương mại |
| D-9 nhóm khác | Một số hoạt động thương mại, kỹ thuật, đầu tư/chuyên môn khác |
| E-7 | Lao động chuyên môn |
| D-8 | Đầu tư/điều hành doanh nghiệp theo diện đầu tư |
- Đại sứ quán Hàn Quốc cũng phân biệt C-3-4 với D-9: C-3-4 dành cho lưu trú ngắn hạn để điều tra thị trường, hợp tác, tư vấn, ký hợp đồng và thương mại quy mô nhỏ; một số hoạt động kỹ thuật tại Hàn Quốc phải xem xét D-9 hoặc C-4-5 tùy nội dung.
- Lưu ý: D-9-1 là hồ sơ khá phụ thuộc vào mô hình kinh doanh cụ thể, nên không nên dùng một checklist duy nhất cho tất cả khách hàng. Nếu bạn đang làm hồ sơ cho Booking Travel IMM, tôi có thể xây dựng tiếp “Checklist hồ sơ D-9-1 Hàn Quốc 2026 cho người Việt Nam” theo 3 trường hợp: (1) chủ doanh nghiệp Việt Nam, (2) người được công ty Việt Nam cử sang Hàn Quốc, (3) người thành lập/điều hành hoạt động kinh doanh tại Hàn Quốc, kèm danh mục giấy tờ từng bên và quy trình nộp.
BOOKING TRAVEL IMM - NỘP VISAS [APPLY A VISA]
- Tel - 1900636278 [1]
- Email : b.applyvisas@gmail.com [2]
- Website : booking.imm [apply a visa] -[3]
- Giới thiệu - trung tâm thị thực [4]
- Chi phí & thanh toán [dịch vụ] -[5]
- Trách nhiệm về dịch vụ của chúng tôi với khách hàng [6]
- Hướng dẫn hồ sơ visa tổng quan [6]
- Liên lạc với chúng tôi tại các nước [tại đây] -[7]
- Videos hướng dẫn visa trên youtube [tại đây]
- Tham khảo các loại visa , thị thực [xem]
Bleogroups