BOOKING TRAVEL IMM [VISA CENTER] - NỘP THỊ THỰC ONLINE
- 1. Giới thiệu - Trung tâm nộp thị thực visa [không trực thuộc lãnh sự các nước], nhiệm vụ của chúng tôi là giúp cho các đương đơn, hoặc nhóm đơn có thể làm thủ tục thị thực đến các quốc gia thuận lợi hơn. Chúng tôi hoạt động từ năm 2009 với nhiều loại thị thực khác nhau. Các khách hàng của chúng tôi đến từ các quốc gia Asia, và các nước khác trên thế giới. Với phương trâm đúng chất lượng và giá cả siêu tiết kiệm cho khách hàng.
Thủ tục xin thường trú F-5 Hàn Quốc
- F-5 là tư cách thường trú (Permanent Resident) của Hàn Quốc, khác với F-2 là tư cách cư trú. Người có F-5 được cư trú lâu dài tại Hàn Quốc và không phải gia hạn thời hạn lưu trú như các diện cư trú thông thường, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định về thẻ thường trú.
1. Các con đường phổ biến để xin F-5
- Không có một bộ điều kiện F-5 duy nhất. Điều kiện phụ thuộc vào tư cách lưu trú hiện tại và loại F-5.
Một số nhóm chính gồm:
-
F-5 thường trú thông thường: người đã cư trú tại Hàn Quốc trên 5 năm với một số tư cách D/E/F-2 đủ điều kiện.
-
F-5 theo điểm: người đã cư trú theo F-2 diện tính điểm từ 3 năm trở lên và đáp ứng các điều kiện liên quan.
-
F-5 cho vợ/chồng/con của công dân Hàn Quốc trong những trường hợp luật định.
-
F-5 cho nhân lực chuyên môn, nhân tài công nghệ cao.
-
F-5 cho nhà đầu tư.
-
F-5 cho người có bằng tiến sĩ/thạc sĩ hoặc năng lực đặc biệt.
-
F-5 cho người có công đặc biệt hoặc người được công nhận là người tị nạn.
- Bộ Tư pháp Hàn Quốc hiện liệt kê nhiều nhóm F-5, bao gồm thường trú thông thường, thường trú theo điểm, nhà đầu tư, nhân tài công nghệ cao, tiến sĩ, người có năng lực đặc biệt và người được công nhận là người tị nạn.
2. Điều kiện cơ bản
Đối với nhiều diện F-5, người xin thường trú phải đáp ứng đồng thời các nhóm điều kiện chính:
A. Thời gian cư trú
- Ví dụ, diện F-5 thường trú thông thường áp dụng cho người đã cư trú tại Hàn Quốc trên 5 năm bằng các tư cách lưu trú thuộc phạm vi được quy định.
- Đối với F-5 theo điểm, thời gian có thể được rút ngắn: hướng dẫn của Bộ Tư pháp nêu người đã giữ F-2 theo hệ thống tính điểm trên 3 năm có thể thuộc diện xem xét nếu đáp ứng các điều kiện khác.
B. Tư cách và nhân thân tốt
Cơ quan xuất nhập cảnh xem xét việc người xin thường trú có:
-
Tuân thủ Luật Xuất nhập cảnh.
-
Không có tiền án/vi phạm nghiêm trọng thuộc trường hợp bị loại.
-
Không có vấn đề nghiêm trọng về lịch sử cư trú.
-
Thực hiện đúng nghĩa vụ pháp luật tại Hàn Quốc.
- Bộ Tư pháp xác định các tiêu chí về phẩm hạnh, khả năng sinh kế và kiến thức cơ bản về Hàn Quốc là những yếu tố quan trọng trong chế độ thường trú. (Moj)
C. Khả năng tự duy trì cuộc sống
Có thể phải chứng minh:
-
Thu nhập.
-
Việc làm.
-
Tài sản/tài chính.
-
Nghĩa vụ thuế.
-
Khả năng duy trì cuộc sống tại Hàn Quốc.
- Mức thu nhập cụ thể không giống nhau cho tất cả loại F-5.
3. Điều kiện tiếng Hàn và hiểu biết xã hội
- Đối với nhiều diện F-5, người xin phải đáp ứng yêu cầu về kiến thức cơ bản, thường liên quan đến chương trình KIIP – Korea Immigration and Integration Program hoặc hình thức đánh giá tương ứng.
Theo hướng dẫn của Bộ Tư pháp, đối với F-5 thường và F-5 theo điểm, việc hoàn thành KIIP cấp 5 trở lên có thể đáp ứng yêu cầu kiến thức cơ bản trong những trường hợp áp dụng. (Moj)
Không phải tất cả diện F-5 đều áp dụng giống nhau; một số nhóm đặc biệt được miễn yêu cầu này.
4. Hồ sơ xin F-5
Bộ hồ sơ thực tế thay đổi theo mã F-5, nhưng thông thường cần chuẩn bị:
Hồ sơ cá nhân
-
Hộ chiếu.
-
Thẻ đăng ký người nước ngoài/thẻ cư trú.
-
Đơn xin thay đổi tư cách lưu trú hoặc cấp F-5.
-
Ảnh.
-
Giấy tờ chứng minh nơi cư trú.
-
Các giấy tờ nhân thân khác nếu được yêu cầu.
Hồ sơ cư trú
-
Lịch sử cư trú tại Hàn Quốc.
-
Giấy tờ chứng minh tư cách lưu trú hiện tại.
-
Hồ sơ xuất nhập cảnh khi cần.
-
Các giấy tờ chứng minh đáp ứng thời gian cư trú.
Hồ sơ thu nhập/tài chính
-
Hợp đồng lao động.
-
Giấy xác nhận đang làm việc.
-
Chứng nhận thu nhập.
-
Chứng từ thuế.
-
Hồ sơ bảo hiểm.
-
Giấy tờ tài sản/tài chính nếu thuộc trường hợp cần chứng minh.
Hồ sơ học vấn/chuyên môn
Tùy diện:
-
Bằng tốt nghiệp.
-
Bảng điểm.
-
Chứng chỉ chuyên môn.
-
Chứng chỉ TOPIK/KIIP.
-
Giấy chứng minh kinh nghiệm làm việc.
-
Giấy chứng minh thành tích chuyên môn.
Hồ sơ bổ sung
Tùy loại F-5 có thể phải nộp thêm:
-
Hồ sơ doanh nghiệp.
-
Giấy chứng nhận đầu tư.
-
Hồ sơ nhân viên Hàn Quốc.
-
Hồ sơ nhà ở.
-
Giấy chứng minh quan hệ gia đình.
-
Giấy giới thiệu/đề cử của cơ quan có thẩm quyền đối với một số diện nhân tài đặc biệt.
5. Trường hợp F-5 từ F-2
- Đây là một lộ trình được nhiều người quan tâm:
- D-2/D-4 → E-7 → F-2 → F-5
- hoặc
- E-7 → F-2-7 → F-5
- Đối với F-5 theo điểm, hướng dẫn của Bộ Tư pháp nêu thời gian cư trú trên 3 năm với F-2 diện tính điểm là một trong các điều kiện về thời gian. Tuy nhiên, người xin vẫn phải đáp ứng các yêu cầu khác về phẩm hạnh, sinh kế và kiến thức cơ bản.
6. F-5 dành cho nhà đầu tư
- Nhà đầu tư cũng có thể có lộ trình F-2 → F-5.
- Ví dụ, chương trình Immigrant Investor Scheme for Public Business của Hàn Quốc cấp F-2 cho nhà đầu tư đáp ứng điều kiện đầu tư và cho phép chuyển sang F-5 nếu duy trì khoản đầu tư tối thiểu theo chương trình trong ít nhất 5 năm. Bộ Tư pháp hiện công bố mức đầu tư thông thường từ 500 triệu KRW, với một số trường hợp nhà đầu tư nghỉ hưu trên 55 tuổi có mức khác.
7. Nhân tài công nghệ cao – lộ trình nhanh hơn
- Một thay đổi đáng chú ý trong năm 2026 là chương trình K-STAR Visa Track.
- Bộ Tư pháp cho biết chương trình đã được mở rộng từ 5 trường đại học khoa học–công nghệ lên tổng cộng 32 trường đại học. Sinh viên quốc tế bậc thạc sĩ/tiến sĩ xuất sắc được trường đề cử có thể được cấp F-2 ngay cả khi chưa xác định việc làm, và thời gian để đạt F-5 được rút xuống 3 năm thay vì lộ trình thông thường dài hơn. (Moj)
8. Quy trình nộp hồ sơ
- Bước 1: Xác định chính xác mã F-5 phù hợp.
- Bước 2: Kiểm tra thời gian cư trú và tư cách hiện tại.
- Bước 3: Kiểm tra thu nhập, thuế, việc làm và lịch sử cư trú.
- Bước 4: Kiểm tra điều kiện KIIP/TOPIK hoặc yêu cầu kiến thức cơ bản.
- Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ chứng minh theo từng loại F-5.
- Bước 6: Đặt lịch/đăng ký thủ tục với cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền theo quy định hiện hành.
- Bước 7: Nộp hồ sơ và lệ phí.
- Bước 8: Cơ quan xuất nhập cảnh thẩm tra; có thể yêu cầu bổ sung giấy tờ hoặc phỏng vấn.
- Bước 9: Nhận kết quả và cấp thẻ thường trú.
Hệ thống chính thức của Korea Immigration Service cung cấp thông tin về visa và các thủ tục xuất nhập cảnh; người nước ngoài cũng có thể liên hệ 1345 để hỏi cơ quan có thẩm quyền và yêu cầu tư vấn đa ngôn ngữ.
Lưu ý quan trọng
- F-5 không phải là visa nhập cảnh thông thường mà chủ yếu là tư cách thường trú được cấp tại Hàn Quốc theo từng nhóm điều kiện. Vì vậy, để lập hồ sơ chính xác cần biết người xin đang giữ visa nào và thuộc trường hợp nào.
- Nếu bạn muốn dùng nội dung này cho Booking Travel IMM, tôi có thể lập tiếp một bảng chuyên nghiệp:
- “F-5 Hàn Quốc 2026: D-2 → E-7 → F-2 → F-5 | Điều kiện | Thu nhập | Thời gian cư trú | TOPIK/KIIP | Hồ sơ | Chi phí | Quy trình | Lộ trình quốc tịch Hàn Quốc”.
BOOKING TRAVEL IMM - NỘP VISAS [APPLY A VISA]
- Tel - 1900636278 [1] - Quý khách có nhu cầu tư vấn xin vui lòng mở Zalo chat Bot
- Email : b.applyvisas@gmail.com [2]
- Website : booking.imm [apply a visa] -[3]
- Giới thiệu - trung tâm thị thực [4]
- Chi phí & thanh toán [dịch vụ] -[5]
- Trách nhiệm về dịch vụ của chúng tôi với khách hàng [6]
- Hướng dẫn hồ sơ visa tổng quan [6]
- Liên lạc với chúng tôi tại các nước [tại đây] -[7]
- Videos hướng dẫn visa trên youtube [tại đây]
Bleogroups