Hồ sơ việc làm tay nghề Úc 2026
- Nếu bạn muốn xây dựng hồ sơ ứng viên lao động tay nghề Úc 2026 để gửi cho employer hoặc thông qua Bcomex HRS Au, nên chuẩn bị hồ sơ theo 3 phần: hồ sơ nghề nghiệp → hồ sơ chứng minh kỹ năng → hồ sơ visa/di trú.
- Úc sử dụng danh sách nghề tay nghề để xác định occupation, ANZSCO, cơ quan đánh giá kỹ năng và visa có thể áp dụng. Đối với 482 và 186, Home Affairs hiện sử dụng ANZSCO 2022; nhiều visa skilled khác sử dụng ANZSCO 2013. (Immigration and citizenship Website)
1. Hồ sơ cá nhân
- Ứng viên nên chuẩn bị:
-
Hộ chiếu còn hạn.
-
Ảnh hộ chiếu.
-
CCCD/giấy tờ nhận dạng.
-
Giấy khai sinh nếu được yêu cầu.
-
Địa chỉ hiện tại.
-
Số điện thoại, email.
-
Tình trạng hôn nhân.
-
Thông tin vợ/chồng và con nếu đi cùng.
-
Thông tin visa hiện tại nếu đang ở Úc.
2. Hồ sơ nghề nghiệp
- Đây là phần quan trọng nhất khi tìm việc.
CV tiếng Anh nên thể hiện:
-
Job title.
-
Số năm kinh nghiệm.
-
Công việc đã từng làm.
-
Nhiệm vụ thực tế.
-
Kỹ năng chuyên môn.
-
Máy móc/công cụ sử dụng.
-
Bằng cấp/chứng chỉ.
-
Employer cũ.
-
Thời gian làm việc.
-
Thành tích hoặc dự án đã thực hiện.
-
Người tham chiếu nếu có.
Ví dụ:
CARPENTER – 6 YEARS EXPERIENCE
-
Residential construction
-
Framing
-
Roof construction
-
Door and window installation
-
Interior fit-out
-
Reading construction drawings
-
Use of hand and power tools
3. Bằng cấp và chứng chỉ nghề
Nên chuẩn bị bản scan:
-
Bằng nghề.
-
Diploma/Certificate.
-
Chứng chỉ đào tạo nghề.
-
Chứng chỉ an toàn lao động.
-
Giấy phép nghề nếu nghề yêu cầu.
-
Chứng chỉ chuyên môn khác.
Nếu bằng cấp bằng tiếng Việt, nên chuẩn bị bản dịch tiếng Anh phù hợp theo yêu cầu của cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
4. Chứng minh kinh nghiệm làm việc
Đây là phần rất quan trọng đối với skilled worker.
Có thể chuẩn bị:
-
Employment reference letter.
-
Hợp đồng lao động.
-
Payslips.
-
Tax records.
-
Social insurance records.
-
Bank statements liên quan đến tiền lương.
-
Giấy xác nhận của employer.
-
Chứng nhận dự án đã tham gia.
- Nội dung reference letter nên thể hiện chức danh, thời gian làm việc, số giờ làm việc, nhiệm vụ và mức lương nếu phù hợp.
- Không nên chỉ cung cấp một CV tự khai mà không có bằng chứng độc lập về kinh nghiệm.
5. Skills Assessment
- Một số visa skilled yêu cầu skills assessment bởi cơ quan đánh giá được chỉ định.
- Danh sách nghề của Home Affairs cho biết assessing authority tương ứng với occupation. (Immigration and citizenship Website)
Do đó quy trình nên là:
Nghề nghiệp
→ ANZSCO code
→ Kiểm tra occupation list
→ Xác định assessing authority
→ Chuẩn bị bằng cấp + kinh nghiệm
→ Skills Assessment
Không nên làm skills assessment trước khi xác định chính xác occupation và visa pathway.
6. Hồ sơ tiếng Anh
- Tùy visa, ứng viên có thể phải chứng minh trình độ tiếng Anh.
- Các bài thi được Home Affairs chấp nhận và mức điểm phụ thuộc vào loại visa. Đặc biệt, hệ thống bài thi và mức điểm đã thay đổi từ 7/8/2025, vì vậy không nên sử dụng bảng điểm cũ mà không kiểm tra lại yêu cầu của visa cụ thể. (Immigration and citizenship Website)
7. Hồ sơ tìm việc
- Nếu mục tiêu trước tiên là tìm employer Úc, bộ hồ sơ gửi Bcomex HRS Au có thể gồm:
| Tài liệu | Nên có |
|---|---|
| Hộ chiếu | ✅ |
| CV tiếng Anh | ✅ |
| Ảnh | ✅ |
| Bằng nghề | ✅ |
| Chứng chỉ nghề | ✅ |
| Reference letters | ✅ |
| Chứng minh kinh nghiệm | ✅ |
| English certificate | Nếu có |
| Skills assessment | Nếu có |
| Portfolio hình ảnh công việc | Rất hữu ích cho trades |
| Video kỹ năng | Có thể bổ sung |
| Visa hiện tại | Nếu đang ở Úc |
- Đối với carpenter, bricklayer, tiler, welder, mechanic, construction worker, portfolio hình ảnh các công trình/dự án đã thực hiện có thể giúp employer đánh giá kỹ năng thực tế nhanh hơn.
8. Hồ sơ sức khỏe và lý lịch
Tùy visa, Home Affairs có thể yêu cầu:
-
Khám sức khỏe.
-
X-quang hoặc xét nghiệm theo yêu cầu.
-
Police clearance/criminal record certificate.
-
Các giấy tờ liên quan đến lịch sử cư trú.
- Không nên tự làm tất cả các kiểm tra trước khi biết chính xác visa yêu cầu gì.
- Home Affairs có Document Checklist Tool và khi nộp hồ sơ qua ImmiAccount, hệ thống cũng cung cấp danh sách tài liệu cần đính kèm theo trường hợp cụ thể. (Immigration and citizenship Website)
9. Nếu đi theo diện employer sponsorship
Có thể xây dựng hồ sơ theo mô hình:
Ứng viên
↓
Bcomex HRS Au kiểm tra nghề + kinh nghiệm
↓
CV tiếng Anh
↓
Tìm employer Úc
↓
Phỏng vấn
↓
Job offer
↓
Kiểm tra nomination/sponsorship
↓
Visa phù hợp
↓
Nộp hồ sơ
- Các chương trình như Skills in Demand subclass 482, Employer Nomination Scheme subclass 186 và Skilled Employer Sponsored Regional subclass 494 có yêu cầu khác nhau, nên phải xác định visa trước khi chốt checklist.
10. Nếu đi theo diện tính điểm 189/190/491
- Đối với 189, 190 và 491, ứng viên phải nộp Expression of Interest (EOI) qua SkillSelect trước khi có thể được mời nộp visa. Home Affairs cho biết các visa này là visa tính điểm; ngưỡng tối thiểu được nêu là 65 điểm, nhưng đạt 65 điểm không đảm bảo nhận được invitation. (Immigration and citizenship Website)
- Hồ sơ cần tập trung vào:
- Tuổi + tiếng Anh + bằng cấp + kinh nghiệm + skills assessment + các yếu tố tính điểm khác
- Nếu được mời, ứng viên có 60 ngày để nộp hồ sơ visa qua ImmiAccount. (Immigration and citizenship Website)
Mẫu hồ sơ Bcomex HRS Au – Australia Skilled Worker 2026
A. PERSONAL INFORMATION
-
Full Name:
-
Date of Birth:
-
Nationality:
-
Passport No.:
-
Current Country:
-
Phone:
-
Email:
-
Marital Status:
B. OCCUPATION
-
Occupation:
-
ANZSCO:
-
Years of Experience:
-
Current Position:
-
Main Skills:
-
Preferred State:
-
Preferred Region:
C. EDUCATION & SKILLS
-
Qualification:
-
Vocational Certificate:
-
Skills Certificate:
-
Skills Assessment:
-
English Test:
-
English Score:
D. WORK EXPERIENCE
-
Employer:
-
Position:
-
Start Date:
-
End Date:
-
Main Duties:
-
Salary:
-
Evidence Available:
E. EMPLOYMENT PREFERENCE
-
Full-time / Part-time
-
Employer sponsorship: Yes/No
-
Regional Australia: Yes/No
-
Preferred salary:
-
Available start date:
F. SUPPORTING DOCUMENTS
☐ Passport
☐ CV
☐ Qualification
☐ Vocational certificates
☐ Employment references
☐ Payslips/employment evidence
☐ English certificate
☐ Skills assessment
☐ Police certificate
☐ Health examination
☐ Other supporting documents
Quy trình đề xuất cho Bcomex HRS Au
- Tiếp nhận ứng viên → kiểm tra nghề → kiểm tra ANZSCO → đánh giá kinh nghiệm → kiểm tra skills assessment → đánh giá tiếng Anh → tìm employer → phỏng vấn → job offer → xác định visa pathway → chuẩn bị hồ sơ visa.
- Quan trọng nhất, hồ sơ việc làm và hồ sơ visa là hai việc khác nhau. Bcomex HRS Au có thể hỗ trợ tuyển dụng/kết nối việc làm theo phạm vi dịch vụ của mình; phần tư vấn hoặc đại diện di trú cần được thực hiện bởi người có thẩm quyền phù hợp.