HỆ SINH THÁI THIÊN NHIÊN HOANG DÃ NƯỚC ÚC
Bức tranh toàn diện về sa mạc, rừng, đồng cỏ, sông ngòi, vùng đất ngập nước, bờ biển và đại dương
Úc là một trong những quốc gia có hệ sinh thái tự nhiên đặc biệt nhất thế giới. Lục địa này có lịch sử địa chất lâu dài, vị trí biệt lập với các châu lục khác trong hàng chục triệu năm và sự khác biệt rất lớn về khí hậu từ vùng nhiệt đới phía Bắc đến các vùng ôn đới phía Nam. Chính những điều kiện đó đã tạo nên một thế giới tự nhiên có mức độ đặc hữu rất cao, nơi nhiều loài thực vật và động vật chỉ có thể tìm thấy ở Úc.
Theo Australia State of the Environment 2021, khu vực lục địa và vùng biển xung quanh Úc được ước tính có khoảng 600.000–700.000 loài bản địa, trong đó một tỷ lệ rất lớn là các loài đặc hữu. Khoảng 85% các loài thực vật của Úc là đặc hữu, và Úc là nơi sinh sống của khoảng một nửa số loài thú có túi trên thế giới. Báo cáo cũng lưu ý rằng phần lớn các loài của Úc vẫn chưa được khám phá, mô tả và phân loại đầy đủ. (soe.dcceew.gov.au)
Hệ sinh thái Úc không chỉ là hình ảnh quen thuộc của kangaroo, koala và vùng đất đỏ Outback. Đó là một mạng lưới khổng lồ gồm rừng nhiệt đới, rừng bạch đàn, savanna, đồng cỏ, shrubland, sa mạc, hệ thống sông nước, đất ngập nước, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển, đảo ven bờ và các hệ sinh thái biển sâu. Chính sự liên kết giữa những môi trường này tạo nên tính ổn định, khả năng thích ứng và giá trị sinh thái của toàn bộ lục địa.
Australia State of the Environment xác định 89 vùng sinh địa lý và 419 tiểu vùng dựa trên sự tương đồng về khí hậu, địa chất, địa hình, thảm thực vật và các loài sinh vật. Điều này cho thấy “thiên nhiên Úc” không phải là một hệ sinh thái duy nhất mà là một tập hợp cực kỳ đa dạng của các hệ sinh thái đan xen. (soe.dcceew.gov.au)
1. Đặc điểm đặc biệt của thiên nhiên hoang dã Úc
Điều đầu tiên khiến Úc khác biệt là sự cô lập địa lý. Trong phần lớn lịch sử tiến hóa hiện đại, Úc phát triển tương đối biệt lập. Vì thế, nhiều nhóm sinh vật đã tiến hóa theo những hướng độc đáo.
Kangaroo, wallaby, koala, wombat, possum, bandicoot và nhiều loài thú có túi khác là những biểu tượng của quá trình tiến hóa này. Úc cũng có những loài chim không bay hoặc bay hạn chế như emu, cassowary và nhiều loài chim đặc hữu khác.
Sự cô lập cũng khiến các loài bản địa hình thành những mối quan hệ rất đặc biệt với môi trường. Ví dụ, nhiều loài thực vật của Úc thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng, hạn hán và cháy rừng định kỳ. Bạch đàn và các kiểu rừng eucalypt là ví dụ tiêu biểu cho quá trình thích nghi lâu dài với khí hậu và chế độ cháy tự nhiên của Úc.
Thiên nhiên Úc vì vậy không chỉ “đa dạng về số lượng loài”, mà còn đa dạng về cách các loài tồn tại và tương tác với môi trường.
2. Sa mạc và vùng Outback – trái tim hoang dã của nước Úc
Khi nhắc tới thiên nhiên Úc, nhiều người hình dung ngay vùng Outback rộng lớn.
Outback không phải chỉ là một sa mạc duy nhất. Đây là tên gọi phổ biến cho những vùng nội địa rộng lớn, thưa dân, có khí hậu khô hoặc bán khô hạn, bao gồm nhiều loại địa hình và thảm thực vật khác nhau.
Các hệ thống sa mạc lớn có thể kể đến:
-
Great Victoria Desert
-
Great Sandy Desert
-
Gibson Desert
-
Simpson Desert
-
Tanami Desert
-
Strzelecki Desert
Mặc dù khô hạn, các vùng này không hề “chết”. Trái lại, chúng là nơi sinh sống của nhiều động vật có khả năng thích nghi đáng kinh ngạc.
Kangaroo, wallaby, dingo, bilby, echidna, nhiều loài thằn lằn, rắn, chim và động vật nhỏ đều có thể tồn tại trong điều kiện nhiệt độ cao và lượng mưa thấp.
Sự thích nghi của động vật sa mạc
Nhiều loài hoạt động chủ yếu vào ban đêm để tránh cái nóng ban ngày. Một số sống trong hang để giữ nhiệt độ ổn định. Một số có khả năng tiết kiệm nước rất hiệu quả.
Cây cối cũng thể hiện những chiến lược tương tự. Nhiều loài có lá nhỏ, lá cứng hoặc hệ thống rễ sâu để tiếp cận nguồn nước. Sau những trận mưa lớn hiếm hoi, toàn bộ cảnh quan có thể thay đổi rất nhanh: hạt giống ngủ lâu trong đất nảy mầm, thực vật mọc mạnh và quần thể côn trùng tăng lên, kéo theo sự gia tăng của chim và các động vật khác.
Vì vậy, sa mạc Úc là một hệ sinh thái có nhịp sống phụ thuộc rất mạnh vào nước và thời tiết.
3. Rừng bạch đàn – biểu tượng của thiên nhiên Úc
Rừng bạch đàn, hay eucalypt forests and woodlands, là một trong những thành phần đặc trưng nhất của cảnh quan Úc.
Bạch đàn thích nghi tốt với khí hậu khô và đất nghèo, đồng thời có mối quan hệ sâu sắc với lửa. Nhiều khu rừng eucalypt không chỉ chịu được cháy mà còn có khả năng tái sinh sau cháy.
Cây bạch đàn tạo ra môi trường sống cho nhiều loài:
-
Koala
-
Possum
-
Glider
-
Cockatoo
-
Kookaburra
-
Nhiều loài côn trùng
-
Dơi và các động vật nhỏ
Koala phụ thuộc rất lớn vào sinh cảnh có các loài cây eucalypt thích hợp. Lá bạch đàn có hàm lượng dinh dưỡng tương đối thấp và chứa các hợp chất hóa học đặc biệt, nên koala có hệ tiêu hóa thích nghi với chế độ ăn này.
Những khu rừng này cũng giữ vai trò quan trọng trong chu trình nước, đất và carbon.
Theo Chính phủ Úc, thảm thực vật bản địa giúp liên kết và bảo vệ đất, duy trì động vật hoang dã, bảo vệ suối, vùng đất ngập nước, cửa sông và bờ biển, đồng thời tham gia hấp thụ carbon dioxide. Việc suy giảm thảm thực vật bản địa là một trong những động lực lớn của suy thoái đất và mất đa dạng sinh học. (DCCEEW)
4. Rừng nhiệt đới phía Bắc
Phía Bắc và Đông Bắc Úc có những vùng rừng nhiệt đới đặc biệt, trong đó nổi tiếng là Wet Tropics of Queensland.
Khác với hình ảnh khô nóng của Outback, các vùng này có lượng mưa cao, thảm thực vật dày và độ ẩm lớn.
Rừng nhiệt đới cung cấp nơi cư trú cho:
-
Cassowary
-
Possum
-
Flying fox
-
Nhiều loài bò sát
-
Lưỡng cư
-
Côn trùng
-
Chim nhiệt đới
-
Nhiều loài cây và dây leo
Cassowary là một trong những loài chim đặc trưng nhất của rừng nhiệt đới Queensland. Nó giữ vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt của nhiều loài cây.
Điều này minh họa một nguyên tắc cơ bản của sinh thái học: một loài không tồn tại độc lập. Sự tồn tại của nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình tái sinh của cả khu rừng.
Một hệ sinh thái khỏe mạnh chính là hệ thống trong đó các loài tạo thành một mạng lưới tương tác.
5. Savanna và đồng cỏ nhiệt đới
Savanna nhiệt đới phát triển mạnh ở miền Bắc Úc, đặc biệt tại Northern Territory, Queensland và Western Australia.
Cảnh quan savanna thường bao gồm cây thưa xen với cỏ và bụi cây. Đây là môi trường thích hợp cho nhiều loài động vật ăn cỏ và động vật săn mồi.
Các đám cháy tự nhiên là một phần quan trọng của động lực hệ sinh thái tại đây. Tuy nhiên, tần suất, cường độ và thời điểm cháy rất quan trọng. Cháy quá thường xuyên hoặc quá mạnh có thể làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học.
Việc quản lý lửa tại Úc ngày càng coi trọng kiến thức sinh thái và Traditional Knowledge của First Nations peoples, bởi người bản địa đã sử dụng nhiều phương thức quản lý lửa trong thời gian rất dài.
Điều này cho thấy bảo tồn thiên nhiên tại Úc không chỉ dựa vào khoa học hiện đại mà ngày càng coi trọng sự kết hợp giữa khoa học, kiến thức địa phương và tri thức truyền thống.
6. Sông ngòi, hồ và đất ngập nước
Úc là một trong những quốc gia khô hạn nhất thế giới, vì vậy các vùng có nước có ý nghĩa đặc biệt đối với sinh thái.
Những hệ thống sông như Murray–Darling Basin đóng vai trò lớn đối với cả tự nhiên và con người.
Sông, hồ, đầm lầy và billabong cung cấp:
-
Nước uống và nước sinh hoạt
-
Sinh cảnh cho cá
-
Nơi sinh sản của chim nước
-
Nơi trú ẩn của động vật
-
Vùng lưu giữ nước
-
Khu vực bổ sung nước ngầm
-
Nơi điều hòa dòng chảy
Đất ngập nước có giá trị không chỉ bởi diện tích mặt nước mà còn bởi quá trình sinh thái diễn ra ở đó.
Trong thời kỳ mưa, các vùng đất ngập nước có thể mở rộng và kết nối nhiều sinh cảnh. Trong mùa khô, chúng trở thành những “ốc đảo” quan trọng cho động vật.
Khi đất ngập nước bị thoát nước, ô nhiễm hoặc thay đổi dòng chảy, ảnh hưởng không dừng lại ở một khu vực nhỏ mà có thể lan rộng theo toàn bộ lưu vực.
7. Hệ sinh thái ven biển
Úc có đường bờ biển rất dài, tạo ra nhiều kiểu sinh cảnh:
-
Bãi biển
-
Vách đá
-
Cửa sông
-
Đầm phá
-
Rừng ngập mặn
-
Bãi bùn
-
Rạn san hô
-
Thảm cỏ biển
-
Vùng nước sâu
Bờ biển Úc là khu vực giao thoa giữa đất liền và biển, nơi các quá trình sinh thái diễn ra đặc biệt mạnh.
Rừng ngập mặn bảo vệ bờ khỏi xói lở, giữ trầm tích và tạo nơi sinh sản cho nhiều loài cá, cua và động vật không xương sống.
Thảm cỏ biển là nơi kiếm ăn quan trọng của dugong và rùa xanh. Vì vậy, bảo vệ cỏ biển không chỉ là bảo vệ thực vật dưới nước mà còn bảo vệ cả một chuỗi thức ăn.
8. Great Barrier Reef – kỳ quan của hệ sinh thái biển Úc
Một trong những hệ sinh thái nổi tiếng nhất của Úc là Great Barrier Reef ở Queensland.
Great Barrier Reef không đơn giản chỉ là một “rạn san hô”. Chính phủ Úc mô tả nó như một mạng lưới rộng lớn gồm cửa sông, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn, vùng đất ngập nước, đại dương sâu và các đảo, kết nối với nhau thành một hệ sinh thái phức tạp. (DCCEEW)
Theo DCCEEW, Great Barrier Reef có diện tích khoảng 348.000 km² và là hệ thống rạn san hô lớn nhất thế giới. (DCCEEW)
Khu vực này có:
-
Hơn 1.200 loài san hô cứng và mềm
-
Khoảng 1.625 loài cá xương
-
136 loài cá mập và cá đuối
-
Hơn 30 loài động vật có vú biển
-
Rùa biển
-
Dugong
-
Cá heo
-
Cá voi
-
Hơn 200 loài chim trên các đảo
-
15 loài cỏ biển
Những con số này cho thấy Great Barrier Reef thực chất là một mạng lưới sinh thái khổng lồ, trong đó các hệ sinh thái trên bờ và dưới nước liên kết chặt chẽ với nhau. (DCCEEW)
9. Các loài thú biểu tượng
Kangaroo
Kangaroo có lẽ là hình ảnh tiêu biểu nhất của nước Úc.
Kangaroo thuộc nhóm thú có túi, trong đó con non tiếp tục phát triển trong túi của mẹ sau khi sinh.
Chúng thích nghi với nhiều môi trường khác nhau, từ đồng cỏ đến vùng khô hạn.
Kangaroo có vai trò trong việc kiểm soát thảm thực vật và là một thành phần của chuỗi thức ăn.
Koala
Koala là loài thú có túi sống trên cây.
Phần lớn thời gian của chúng dành cho nghỉ ngơi và ăn lá cây. Sự phụ thuộc vào rừng eucalypt khiến mất và phân mảnh sinh cảnh trở thành vấn đề lớn.
Wombat
Wombat là động vật ăn thực vật sống dưới đất. Chúng đào hang và có thể góp phần tạo các cấu trúc trú ẩn cho các loài khác.
Echidna
Echidna là một trong những loài thú đẻ trứng đặc biệt của Úc. Nó cho thấy lịch sử tiến hóa rất độc đáo của động vật có vú tại quốc gia này.
Platypus
Platypus là một loài thú đẻ trứng nổi tiếng khác, sinh sống gắn với môi trường nước ngọt.
Sự tồn tại của platypus phụ thuộc vào chất lượng của sông suối, dòng chảy và hệ sinh thái ven sông.
10. Các loài bò sát và lưỡng cư
Úc sở hữu một cộng đồng bò sát rất phong phú:
-
Rắn
-
Thằn lằn
-
Goanna
-
Rùa nước ngọt
-
Cá sấu
Ở phía Bắc có saltwater crocodile, một trong những loài bò sát lớn nhất thế giới.
Lưỡng cư cũng giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, nhưng là nhóm đặc biệt nhạy cảm với thay đổi môi trường, bệnh tật và suy giảm chất lượng nước.
DCCEEW liệt kê chytridiomycosis, một bệnh do nấm chytrid gây ra, trong các mối đe dọa đối với hệ sinh thái tự nhiên của Úc. (DCCEEW)
11. Thế giới chim của nước Úc
Chim là một trong những nhóm sinh vật dễ quan sát nhất tại Úc.
Các loài nổi tiếng gồm:
-
Emu
-
Cassowary
-
Kookaburra
-
Cockatoo
-
Lorikeet
-
Galah
-
Magpie
-
Wedge-tailed eagle
-
Lyrebird
Chim đóng nhiều vai trò sinh thái:
-
Phát tán hạt
-
Thụ phấn
-
Kiểm soát côn trùng
-
Ăn xác
-
Làm mồi cho động vật săn mồi
Sự suy giảm một nhóm chim có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền đến toàn bộ hệ sinh thái.
12. Lửa và sự tiến hóa của thiên nhiên Úc
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của sinh thái Úc là mối quan hệ với fire.
Trong nhiều hệ sinh thái, lửa là yếu tố tự nhiên. Một số cây có khả năng tái sinh sau cháy; một số hạt chỉ phát triển mạnh sau khi được tác động bởi nhiệt hoặc điều kiện môi trường sau cháy.
Nhưng điều này không có nghĩa rằng “lửa luôn tốt”.
Vấn đề phụ thuộc vào:
lửa ở đâu + lửa bao nhiêu + cháy vào thời điểm nào + cháy bao lâu + cháy lặp lại bao nhiêu lần.
Khi chế độ cháy thay đổi quá mạnh vì khí hậu, quản lý đất hoặc các yếu tố khác, cấu trúc sinh cảnh có thể bị thay đổi.
Australia State of the Environment 2021 xác định thay đổi khí hậu, mất và suy thoái sinh cảnh và các loài xâm lấn là những áp lực lớn đối với đa dạng sinh học. Báo cáo cũng cảnh báo rằng nhiều chỉ số của thực vật và động vật đang suy giảm. (soe.dcceew.gov.au)
13. Những mối đe dọa đối với hệ sinh thái hoang dã
Thiên nhiên Úc có sức chống chịu mạnh, nhưng không phải vô hạn.
Mất và phân mảnh sinh cảnh
Việc chuyển đổi đất cho:
-
Nông nghiệp
-
Đô thị
-
Hạ tầng
-
Khai khoáng
-
Phát triển ven biển
có thể làm mất hoặc chia nhỏ sinh cảnh.
Khi một khu rừng lớn bị chia thành các mảnh nhỏ, động vật có thể khó di chuyển, tìm thức ăn và sinh sản.
Biến đổi khí hậu
Nhiệt độ tăng và thay đổi lượng mưa có thể tác động đến:
-
Rừng
-
San hô
-
Đất ngập nước
-
Vùng ven biển
-
Hệ thống sông
-
Động vật có phạm vi sống hẹp
Biến đổi khí hậu cũng có thể làm trầm trọng thêm tác động của các áp lực khác.
Loài xâm lấn
Đây là một vấn đề cực kỳ quan trọng tại Úc.
Các nhóm xâm lấn bao gồm:
-
Mèo hoang
-
Cáo đỏ
-
Lợn hoang
-
Thỏ
-
Cóc mía
-
Dê hoang
-
Ngựa hoang
-
Cỏ dại
-
Côn trùng
-
Mầm bệnh
DCCEEW hiện xác định các loài xâm lấn là một trong những tác động lớn đến môi trường và đa dạng sinh học Úc. (DCCEEW)
14. Mèo hoang – một trong những thách thức nghiêm trọng nhất
Mèo hoang là ví dụ điển hình về một loài du nhập có thể gây áp lực lớn lên động vật bản địa.
Theo DCCEEW, mèo hoang được ước tính giết hơn 1,5 tỷ động vật bản địa gồm thú, chim, bò sát và ếch mỗi năm, đồng thời ảnh hưởng đến hơn 200 loài bị đe dọa cấp quốc gia. Mèo hoang cũng đã góp phần vào sự tuyệt chủng của hơn 20 loài thú có vú Úc. (DCCEEW)
Đó là lý do Chính phủ Úc đã xây dựng Feral Cat Taskforce nhằm phối hợp nghiên cứu, quản lý và giảm tác động của mèo hoang. (DCCEEW)
Đây là một ví dụ quan trọng về bảo tồn: bảo vệ động vật hoang dã không chỉ là lập khu bảo tồn mà còn phải quản lý những yếu tố đang giết hoặc cạnh tranh với các loài bản địa.
15. Cáo, thỏ và các động vật hoang dã du nhập
Cáo đỏ là một động vật săn mồi du nhập khác có tác động mạnh đến các loài bản địa.
Thỏ có thể gây cạnh tranh về thức ăn và làm suy thoái thảm thực vật.
Lợn hoang có khả năng làm xáo trộn đất, phá hủy vùng đất ngập nước, ăn trứng và con non, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng môi trường.
Các chương trình quản lý quốc gia của Úc hiện bao gồm nhiều kế hoạch kiểm soát các mối đe dọa từ dê hoang, thỏ, Phytophthora, chytrid fungus, cáo, mèo, lợn hoang, cóc mía và các loài khác. (DCCEEW)
16. Suy giảm đa dạng sinh học
Australia State of the Environment 2021 đưa ra một nhận định đáng chú ý: đa dạng sinh học của Úc đang suy giảm và số lượng loài bị đe dọa đang tăng lên.
Báo cáo cho thấy nhiều chỉ số về thực vật và động vật có xu hướng giảm, trong khi các loài bị đe dọa trên đất liền và biển tiếp tục gia tăng. Các nỗ lực bảo tồn đã giúp làm chậm suy giảm ở một số nhóm, nhưng nhìn chung chưa đủ để đảo ngược xu hướng. (soe.dcceew.gov.au)
Đây là lý do bảo tồn tại Úc ngày nay chuyển dần từ tư duy:
“Bảo vệ một số loài riêng lẻ”
sang tư duy:
“Bảo vệ cả hệ sinh thái, sinh cảnh và các quá trình sinh thái.”
17. Các hệ sinh thái bị đe dọa
Một cộng đồng sinh thái không chỉ là danh sách các loài. Đó là một tập hợp tự nhiên gồm thực vật, động vật và các sinh vật khác tương tác với nhau trong một môi trường cụ thể.
DCCEEW cho biết các threatened ecological communities của Úc có thể bao gồm:
-
Woodland
-
Grassland
-
Shrubland
-
Forest
-
Wetland
-
Marine communities
-
Ground springs
-
Cave communities
Cấu trúc của các cộng đồng này chịu ảnh hưởng bởi đất, địa hình, độ cao, khí hậu và nguồn nước. (DCCEEW)
Khi một cộng đồng sinh thái suy thoái, hậu quả có thể vượt xa một loài cụ thể vì toàn bộ mạng lưới quan hệ sinh thái bị ảnh hưởng.
18. Các khu bảo tồn và vườn quốc gia
Một trong những phương pháp quan trọng nhất để bảo vệ thiên nhiên Úc là hệ thống:
-
National parks
-
Nature reserves
-
Marine parks
-
Indigenous Protected Areas
-
Other protected and conserved areas
Các khu vực này cung cấp không gian để hệ sinh thái tiếp tục hoạt động với mức độ can thiệp của con người thấp hơn.
Nhưng khu bảo tồn không thể hoạt động hoàn toàn tách biệt với môi trường xung quanh. Động vật di chuyển, nước chảy qua ranh giới và lửa lan theo cảnh quan.
Do đó, kết nối sinh cảnh và quản lý theo quy mô cảnh quan trở thành vấn đề ngày càng quan trọng.
19. Mục tiêu “30 by 30”
Úc đang theo đuổi mục tiêu quốc gia bảo vệ và bảo tồn 30% diện tích đất và 30% vùng biển vào năm 2030.
Theo DCCEEW, dữ liệu CAPAD 2024 cho thấy đến ngày 30/6/2024, National Reserve System bao phủ hơn 22% diện tích đất Úc, tương đương hơn 170 triệu ha. Về biển, các khu vực biển được bảo vệ hiện bao phủ khoảng 52% vùng biển của Úc, tương đương khoảng 4,6 triệu km²; tuy nhiên mục tiêu 30 by 30 còn nhấn mạnh việc tăng mức độ bảo vệ cao tại các vùng quan trọng. (DCCEEW)
Mục tiêu này là một phần của Australia's Strategy for Nature 2024–2030, gắn với Global Biodiversity Framework. (DCCEEW)
Ý nghĩa của 30 by 30 không chỉ là “vẽ thêm đường ranh giới khu bảo tồn”, mà còn là:
bảo vệ những nơi quan trọng nhất + kết nối sinh cảnh + phục hồi hệ sinh thái suy thoái + quản lý hiệu quả các khu vực đã bảo vệ.
20. Vai trò của người bản địa First Nations
Một đặc điểm không thể tách rời khi nói về thiên nhiên Úc là mối quan hệ của Aboriginal and Torres Strait Islander peoples với đất đai, nước và biển.
Thiên nhiên không chỉ được nhìn như “tài nguyên”, mà còn gắn với:
-
Văn hóa
-
Tổ tiên
-
Địa điểm thiêng
-
Thực phẩm
-
Thuốc truyền thống
-
Câu chuyện
-
Luật lệ
-
Kiến thức quản lý đất
Chính phủ Úc nhấn mạnh sự tham gia của First Nations peoples trong chiến lược đa dạng sinh học quốc gia. (DCCEEW)
Trong nhiều chương trình bảo tồn hiện đại, kiến thức bản địa được kết hợp với khoa học để quản lý:
-
Cháy rừng
-
Động vật hoang dã
-
Nguồn nước
-
Sinh cảnh
-
Vùng biển
Đây là một trong những hướng phát triển quan trọng của quản lý thiên nhiên Úc.
21. Giá trị kinh tế của thiên nhiên hoang dã
Thiên nhiên không chỉ có giá trị về mặt sinh học.
Các hệ sinh thái cung cấp ecosystem services, chẳng hạn:
-
Lọc nước
-
Bảo vệ đất
-
Điều hòa khí hậu
-
Thụ phấn
-
Phát tán hạt
-
Bảo vệ bờ biển
-
Hỗ trợ thủy sản
-
Lưu trữ carbon
-
Cung cấp cảnh quan du lịch
Great Barrier Reef là ví dụ rõ ràng nhất về sự kết nối giữa môi trường và kinh tế.
Hệ sinh thái này hỗ trợ du lịch, hoạt động giải trí, nghiên cứu khoa học và sinh kế của cộng đồng ven biển, đồng thời có giá trị văn hóa sâu sắc đối với nhiều Traditional Owner groups. (DCCEEW)
22. Du lịch sinh thái tại Úc
Úc có điều kiện đặc biệt để phát triển ecotourism.
Một hành trình xuyên Úc có thể đưa du khách đi qua:
Rừng nhiệt đới Queensland → bờ biển Great Barrier Reef → đồng cỏ → rừng eucalypt → đô thị ven biển → dãy núi → vùng bán khô hạn → Outback → sa mạc → bờ biển phía Tây.
Mỗi khu vực tạo ra một trải nghiệm hoàn toàn khác nhau.
Du lịch sinh thái nếu được quản lý tốt có thể giúp:
-
Tạo việc làm địa phương
-
Hỗ trợ cộng đồng bản địa
-
Tăng nhận thức về bảo tồn
-
Tạo nguồn tài chính cho khu bảo tồn
-
Khuyến khích phục hồi thiên nhiên
Ngược lại, du lịch thiếu kiểm soát có thể gây xáo trộn động vật, rác thải, ô nhiễm và phá hủy sinh cảnh.
Do đó, nguyên tắc quan trọng của du lịch thiên nhiên là:
Tham quan thiên nhiên nhưng không làm suy giảm thiên nhiên.
23. Thiên nhiên và nông nghiệp
Nông nghiệp Úc phụ thuộc rất lớn vào các hệ sinh thái tự nhiên.
Đất khỏe, nguồn nước sạch, côn trùng thụ phấn và sự cân bằng của hệ sinh thái đều ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Do đó, bảo tồn thiên nhiên không nhất thiết đối lập với sản xuất nông nghiệp.
Các mô hình hiện đại ngày càng chú trọng:
-
Giữ lại thảm thực vật bản địa
-
Bảo vệ hành lang sinh thái
-
Giảm xói mòn
-
Quản lý đất bền vững
-
Bảo vệ lưu vực
-
Giảm thuốc trừ sâu không cần thiết
-
Quản lý động vật xâm lấn
-
Kết hợp cây bản địa với sản xuất
Mục tiêu là tạo ra một cảnh quan vừa sản xuất được, vừa có khả năng hỗ trợ đa dạng sinh học.
24. Tương lai của hệ sinh thái Úc
Tương lai môi trường Úc sẽ phụ thuộc vào khả năng giải quyết đồng thời nhiều vấn đề.
Không có một giải pháp duy nhất.
Cần kết hợp:
Bảo tồn sinh cảnh
-
phục hồi hệ sinh thái
-
kiểm soát loài xâm lấn
-
quản lý lửa
-
bảo vệ nguồn nước
-
giảm áp lực lên biển
-
thích ứng với biến đổi khí hậu
-
nghiên cứu khoa học
-
kiến thức First Nations
-
sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp.
State of the Environment 2021 cho rằng những áp lực đối với đa dạng sinh học đã gia tăng và nhiều hệ sinh thái đang chịu sức ép đáng kể. Báo cáo cũng cảnh báo rằng nếu quản lý và đầu tư không được tăng cường, nguy cơ tuyệt chủng tiếp tục là vấn đề lớn trong những thập kỷ tới. (soe.dcceew.gov.au)
25. Bảo tồn không chỉ là bảo vệ động vật
Một quan niệm phổ biến là bảo tồn thiên nhiên đồng nghĩa với cứu động vật.
Trên thực tế, bảo tồn hiệu quả phải bắt đầu từ hệ sinh thái.
Không thể cứu koala nếu mất rừng.
Không thể bảo vệ cá nếu sông bị suy thoái.
Không thể bảo vệ dugong nếu thảm cỏ biển biến mất.
Không thể bảo vệ san hô nếu toàn bộ hệ sinh thái ven biển bị tổn thương.
Không thể cứu động vật sa mạc nếu các nguồn nước và sinh cảnh bị phân mảnh.
Do đó, bảo tồn hiện đại tập trung vào mối liên hệ giữa loài – sinh cảnh – khí hậu – nguồn nước – đất – con người.
26. Vai trò của giáo dục môi trường
Một trong những công cụ lâu dài nhất để bảo vệ thiên nhiên là giáo dục.
Trẻ em và cộng đồng cần hiểu:
-
Vì sao kangaroo cần sinh cảnh?
-
Vì sao không được cho động vật hoang dã ăn tùy tiện?
-
Vì sao không nên bắt hoặc mua bán động vật bản địa trái phép?
-
Vì sao phải kiểm soát loài xâm lấn?
-
Vì sao rác nhựa ảnh hưởng đến biển?
-
Vì sao không nên phá thảm thực vật?
-
Vì sao cháy rừng cần được quản lý khoa học?
Khi nhận thức thay đổi, hành vi của xã hội thay đổi.
27. Trách nhiệm của người dân và du khách
Mỗi người đều có thể góp phần bảo vệ thiên nhiên Úc.
Khi tham quan thiên nhiên:
Không săn bắt.
Không mua bán động vật hoang dã trái phép.
Không phá thực vật.
Không xả rác.
Không đưa sinh vật từ nơi này sang nơi khác.
Không cho động vật ăn tùy tiện.
Tuân thủ biển cảnh báo và quy định khu bảo tồn.
Giữ khoảng cách an toàn với động vật hoang dã.
Đây không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là vấn đề an toàn sinh học và bảo vệ hệ sinh thái.
Úc kiểm soát rất chặt hoạt động buôn bán và xuất khẩu mẫu vật động thực vật bản địa; nhìn chung việc xuất khẩu mẫu vật bản địa có thể cần giấy phép theo pháp luật môi trường. (DCCEEW)
28. Bức tranh tổng thể: một nước Úc đa hệ sinh thái
Có thể hình dung hệ sinh thái Úc như một mạng lưới:
Miền Bắc
Rừng nhiệt đới + savanna + đất ngập nước
↓
Miền Đông
Rừng eucalypt + núi + sông + đồng cỏ
↓
Miền Trung
Outback + shrubland + sa mạc
↓
Miền Nam
Rừng ôn đới + đồng cỏ + wetlands + bờ biển
↓
Ngoài khơi
Cỏ biển + rừng ngập mặn + rạn san hô + đảo + đại dương sâu
Tất cả đều có liên hệ thông qua:
nước – đất – khí hậu – động vật – thực vật – dòng năng lượng – chu trình dinh dưỡng.
Đó chính là hệ sinh thái tự nhiên của nước Úc.
29. Những giá trị làm nên bản sắc thiên nhiên Úc
Thiên nhiên Úc có thể được tổng kết qua sáu đặc điểm nổi bật.
Một là tính đặc hữu rất cao
Nhiều loài không tồn tại ở nơi nào khác trên thế giới. Khoảng 85% thực vật Úc được ước tính là đặc hữu. (soe.dcceew.gov.au)
Hai là sự đa dạng về môi trường sống
Từ rừng nhiệt đới đến sa mạc và từ nước ngọt đến đại dương.
Ba là khả năng thích nghi
Các loài đã phát triển những cơ chế đặc biệt để sống trong điều kiện hạn hán, nhiệt độ cao, đất nghèo và cháy rừng.
Bốn là giá trị văn hóa
Thiên nhiên gắn chặt với văn hóa First Nations.
Năm là giá trị kinh tế
Du lịch, nông nghiệp, thủy sản và nhiều hoạt động kinh tế phụ thuộc vào hệ sinh thái.
Sáu là tính mong manh
Một hệ sinh thái có thể tồn tại hàng nghìn năm nhưng suy thoái nhanh khi áp lực môi trường vượt quá khả năng phục hồi.
30. Kết luận
Thiên nhiên hoang dã Úc là một trong những kho báu sinh thái quan trọng nhất trên Trái đất. Từ kangaroo trên vùng đồng cỏ, koala trong rừng bạch đàn, echidna và wombat trên mặt đất, platypus trong những con sông, cassowary trong rừng nhiệt đới, cá sấu ở vùng nước nhiệt đới cho đến cá voi, dugong, rùa biển và hàng nghìn loài sinh vật trong Great Barrier Reef – tất cả cùng tạo nên một hệ thống tự nhiên đặc biệt.
Điều làm cho Úc trở nên độc đáo không chỉ là số lượng loài. Giá trị lớn hơn nằm ở lịch sử tiến hóa, mức độ đặc hữu, cấu trúc hệ sinh thái và mối quan hệ giữa đất liền, nước ngọt, bờ biển và đại dương.
Tuy nhiên, bức tranh thiên nhiên Úc hiện nay cũng đi kèm một cảnh báo. Biodiversity đang chịu áp lực từ mất và suy thoái sinh cảnh, biến đổi khí hậu, loài xâm lấn, bệnh tật và các áp lực từ hoạt động của con người. State of the Environment 2021 ghi nhận xu hướng suy giảm ở nhiều nhóm và sự gia tăng của các loài bị đe dọa. (soe.dcceew.gov.au)
Vì thế, tương lai của thiên nhiên Úc không chỉ phụ thuộc vào các vườn quốc gia. Nó phụ thuộc vào cách cả quốc gia quản lý đất đai, nước, biển, nông nghiệp, đô thị, cháy rừng, loài xâm lấn và khí hậu, đồng thời bảo đảm sự tham gia có ý nghĩa của First Nations peoples.
Mục tiêu quốc gia 30% đất và 30% biển được bảo vệ và bảo tồn vào năm 2030 cho thấy Úc đang đặt thiên nhiên vào một vị trí quan trọng trong chiến lược môi trường quốc gia. (DCCEEW)
Sau cùng, bảo vệ thiên nhiên hoang dã Úc không chỉ là bảo vệ kangaroo, koala hay Great Barrier Reef. Đó là bảo vệ toàn bộ hệ thống sự sống đã hình thành qua hàng triệu năm và bảo đảm rằng các thế hệ tương lai vẫn có thể nhìn thấy một nước Úc với những khu rừng, dòng sông, sa mạc, vùng biển và động vật hoang dã sống trong một hệ sinh thái có khả năng tự phục hồi.
Nguồn chính
Các thông tin về đa dạng sinh học, hệ sinh thái, các mối đe dọa và tình trạng môi trường trong bài được đối chiếu chủ yếu với Australia State of the Environment 2021 và các trang cập nhật năm 2026 của Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW). Báo cáo State of the Environment được xây dựng theo yêu cầu của Environment Protection and Biodiversity Conservation framework và đánh giá môi trường Úc theo nhiều chủ đề, bao gồm biodiversity, land, inland water, coasts và marine. (soe.dcceew.gov.au)
BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Tel - 1900636278 [press 4] - Hoặc mở Zalo , what app
- Email : b.bookingpartners@gmail.com - b.applyvisas@gmail.com
- Website : b.bookingimm.com
- Address offices - here our reach offices
- About us - Intro- Booking Travel IMM [R]
- Dịch thuật & công chứng [Translate and Notorize]
- Hợp thức hóa tài liệu [Hợp thức tài liệu tại lãnh sự & đại sứ quán
- Hợp thức ủy quyền quốc tế [xem tại đây