CÔN TRÙNG VÀ LƯỠNG CƯ TRONG HỆ SINH THÁI NƯỚC ÚC
Úc sở hữu một thế giới côn trùng và lưỡng cư vô cùng phong phú, từ các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt ở Queensland, vùng đất ngập nước phía Bắc, rừng eucalypt, đồng cỏ cho đến các sa mạc khô hạn của Outback. Hai nhóm sinh vật này giữ vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn, thụ phấn, phân hủy chất hữu cơ, kiểm soát sâu bệnh và duy trì cân bằng sinh thái.
Đặc biệt, các loài lưỡng cư của Úc được xem là một nhóm có giá trị chỉ thị môi trường cao bởi chúng phụ thuộc nhiều vào chất lượng nước, độ ẩm và điều kiện sinh cảnh. Trong khi đó, côn trùng là một trong những nhóm động vật đa dạng nhất, giữ vai trò nền tảng trong hầu hết các hệ sinh thái trên lục địa.
1. Côn trùng – nền móng của nhiều hệ sinh thái Úc
Côn trùng hiện diện gần như ở mọi môi trường của Úc. Chúng sống trong đất, trên cây, dưới lớp lá mục, trong sa mạc, sông suối, đất ngập nước, rừng nhiệt đới và cả những môi trường đô thị.
Các nhóm tiêu biểu gồm:
Bọ cánh cứng – Coleoptera
Bướm và ngài – Lepidoptera
Ong, kiến và ong bắp cày – Hymenoptera
Ruồi và muỗi – Diptera
Chuồn chuồn – Odonata
Châu chấu và dế – Orthoptera
Bọ xít và rầy – Hemiptera
Mối – Isoptera/Termitoidae
Mỗi nhóm có một chức năng sinh thái khác nhau.
2. Côn trùng thụ phấn
Ong bản địa, ruồi, bướm, ngài, bọ cánh cứng và một số côn trùng khác tham gia vào quá trình thụ phấn cho thực vật.
Điều này đặc biệt quan trọng tại các hệ sinh thái có sự đa dạng thực vật cao như:
-
Rừng nhiệt đới;
-
Rừng eucalypt;
-
Woodland;
-
Đồng cỏ;
-
Shrubland;
-
Vùng ven biển.
Quá trình có thể diễn ra theo chuỗi:
Hoa → côn trùng lấy mật/phấn → phấn hoa bám lên cơ thể → côn trùng di chuyển → thụ phấn cho cây khác → hình thành hạt và quả.
Do đó, suy giảm côn trùng thụ phấn có thể ảnh hưởng tới quá trình tái sinh tự nhiên của thực vật.
3. Ong bản địa Úc
Úc có một cộng đồng ong bản địa rất đa dạng. Không phải tất cả đều sống theo kiểu đàn xã hội giống ong mật châu Âu.
Nhiều loài ong bản địa sống đơn độc. Chúng tạo tổ trong:
-
Đất;
-
Hốc cây;
-
Cành cây;
-
Thân gỗ mục;
-
Các khe tự nhiên.
Ong bản địa có vai trò quan trọng trong thụ phấn thực vật bản địa.
Một số loài đã tiến hóa cùng hệ thực vật Úc trong thời gian rất dài, tạo ra mối quan hệ đặc biệt giữa côn trùng và cây.
4. Kiến trong hệ sinh thái Úc
Kiến là một trong những nhóm côn trùng phổ biến nhất.
Chúng có mặt từ rừng nhiệt đới đến sa mạc.
Kiến có nhiều chức năng:
-
Săn côn trùng;
-
Phân hủy xác sinh vật;
-
Vận chuyển hạt;
-
Làm thay đổi cấu trúc đất;
-
Làm thức ăn cho chim, bò sát và động vật có vú.
Một số loài thực vật còn hình thành mối quan hệ với kiến. Kiến có thể vận chuyển hạt đến những nơi thích hợp để hạt nảy mầm.
Trong các hệ sinh thái khô hạn, hoạt động của kiến góp phần tạo nên những “đảo dinh dưỡng” nhỏ trong đất.
5. Mối – kỹ sư của đất
Mối thường bị nhìn nhận đơn giản như sinh vật phá gỗ, nhưng về mặt sinh thái, chúng có vai trò rất quan trọng.
Mối:
-
Phân hủy cellulose;
-
Tái chế chất dinh dưỡng;
-
Tạo hang trong đất;
-
Làm thay đổi cấu trúc đất;
-
Tạo môi trường sống cho những sinh vật khác.
Ở nhiều vùng của Úc, các ụ mối có thể trở thành đặc điểm nổi bật của cảnh quan.
Mối cũng là nguồn thức ăn quan trọng của nhiều động vật, trong đó có echidna.
6. Bọ cánh cứng và quá trình phân hủy
Bọ cánh cứng là một nhóm đặc biệt đa dạng.
Một số ăn thực vật, một số săn côn trùng khác, một số sống trong gỗ mục và một số chuyên phân hủy vật chất hữu cơ.
Bọ hung là ví dụ tiêu biểu.
Chúng sử dụng phân động vật làm nguồn thức ăn và nơi sinh sản, đồng thời kéo chất hữu cơ xuống đất.
Qua đó, chúng hỗ trợ:
phân hủy → tái chế chất dinh dưỡng → cải thiện đất → hỗ trợ thực vật.
7. Bướm và ngài
Bướm thường được xem là biểu tượng của đa dạng sinh học.
Chúng tham gia:
-
Thụ phấn;
-
Chuỗi thức ăn;
-
Chỉ thị về sự thay đổi sinh cảnh.
Ấu trùng bướm và ngài thường phụ thuộc vào một số nhóm cây nhất định. Vì vậy, khi thực vật chủ biến mất, quần thể côn trùng cũng có thể giảm theo.
Ngài cũng giữ vai trò quan trọng vào ban đêm khi tham gia thụ phấn và trở thành nguồn thức ăn cho dơi, chim và các loài khác.
8. Chuồn chuồn – dấu hiệu của hệ sinh thái nước
Chuồn chuồn và chuồn chuồn kim thuộc nhóm Odonata.
Giai đoạn ấu trùng sống dưới nước trong:
-
Ao;
-
Hồ;
-
Suối;
-
Sông;
-
Đầm lầy;
-
Wetlands.
Ấu trùng chuồn chuồn là động vật săn mồi dưới nước, ăn nhiều loại sinh vật nhỏ.
Khi trưởng thành, chuồn chuồn bay trên mặt nước và săn côn trùng.
Do phụ thuộc vào cả nước và đất, chuồn chuồn có thể phản ánh sự thay đổi của môi trường nước và vùng ven bờ.
9. Côn trùng trong hệ sinh thái nước ngọt
Các con suối và sông của Úc chứa nhiều nhóm côn trùng thủy sinh.
Có thể gặp:
-
Ấu trùng phù du;
-
Ấu trùng chuồn chuồn;
-
Caddisfly larvae;
-
Stonefly;
-
Beetle;
-
Mosquito larvae;
-
Một số loài true bugs.
Các sinh vật này tạo thành chuỗi thức ăn:
Tảo và chất hữu cơ → côn trùng thủy sinh → cá/ếch → chim và động vật săn mồi.
Khi chất lượng nước thay đổi, cộng đồng côn trùng thủy sinh cũng có thể thay đổi theo.
Vì vậy, chúng có giá trị trong bioassessment – đánh giá chất lượng nước bằng sinh vật.
10. Côn trùng và hệ sinh thái sa mạc
Điều đặc biệt của Úc là côn trùng không chỉ phong phú trong rừng mà còn thích nghi với các sa mạc.
Một số loài:
-
Hoạt động chủ yếu vào ban đêm;
-
Sống dưới đất;
-
Hoạt động nhanh sau mưa;
-
Có vòng đời ngắn;
-
Sử dụng nguồn nước cực kỳ hiệu quả.
Sau những trận mưa hiếm hoi, nhiều loài côn trùng có thể xuất hiện với số lượng lớn.
Điều này tạo ra một “làn sóng thức ăn” cho:
nhện → bò sát → chim → thú nhỏ.
Đây là một ví dụ về cách hệ sinh thái sa mạc có thể chuyển đổi rất nhanh sau sự kiện mưa.
11. Nhện không phải côn trùng nhưng rất quan trọng
Mặc dù nhện không phải côn trùng mà thuộc nhóm Arachnida, chúng thường được nhắc cùng thế giới côn trùng vì cùng có vai trò nổi bật trong hệ sinh thái.
Nhện là động vật săn mồi, giúp kiểm soát:
-
Ruồi;
-
Muỗi;
-
Châu chấu;
-
Bướm/ngài;
-
Các loại côn trùng khác.
Úc có nhiều loài nhện đặc hữu và có cả những loài có nọc độc đáng chú ý.
Từ góc độ sinh thái, nhện là một mắt xích quan trọng trong kiểm soát quần thể côn trùng tự nhiên.
12. Lưỡng cư Úc – thế giới của ếch và cóc
Lớp Amphibia tại Úc chủ yếu được đại diện bởi các loài ếch bản địa.
Lưỡng cư có vòng đời liên kết giữa:
nước → nòng nọc → biến thái → ếch trưởng thành → sinh sản.
Tuy nhiên, nhiều loài có cách sinh sản độc đáo và có thể thích nghi với những điều kiện rất khác nhau.
Úc có nhiều loài ếch sống trong:
-
Rừng nhiệt đới;
-
Suối núi;
-
Đầm lầy;
-
Rừng eucalypt;
-
Đồng cỏ;
-
Vùng ven biển;
-
Các khu vực bán khô hạn.
13. Vì sao ếch quan trọng?
Ếch đóng nhiều vai trò sinh thái.
Kiểm soát côn trùng
Ếch trưởng thành ăn nhiều loại côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.
Làm thức ăn cho động vật khác
Ếch và nòng nọc là nguồn thức ăn cho:
-
Rắn;
-
Chim;
-
Cá;
-
Thằn lằn;
-
Động vật có vú;
-
Các loài săn mồi thủy sinh.
Tái chế dinh dưỡng
Nòng nọc ăn tảo và vật chất hữu cơ trong nước, góp phần chuyển năng lượng từ hệ sinh thái nước sang chuỗi thức ăn trên cạn.
14. Ếch cây xanh Úc
Australian green tree frog – Litoria caerulea là một trong những loài ếch nổi tiếng nhất của Úc.
Loài này có cơ thể tương đối lớn, màu xanh hoặc biến đổi theo điều kiện môi trường, thường liên quan tới môi trường có độ ẩm cao.
Chúng có thể sống:
-
Trong rừng;
-
Gần nguồn nước;
-
Trong vùng dân cư;
-
Trong các khu vườn nếu có điều kiện phù hợp.
Đây là một ví dụ cho thấy một số loài lưỡng cư có khả năng thích nghi với cảnh quan do con người tạo ra.
15. Ếch sa mạc – khả năng thích nghi đáng kinh ngạc
Một số loài ếch Úc sống trong những vùng khí hậu cực kỳ khô hạn.
Chúng có thể dành phần lớn thời gian trong trạng thái không hoạt động hoặc ẩn dưới đất.
Sau mưa lớn:
Mưa → nước tạm thời hình thành → ếch xuất hiện → giao phối → đẻ trứng → nòng nọc phát triển → ếch non trưởng thành.
Một số loài phải hoàn thành vòng đời rất nhanh trước khi các vùng nước tạm thời khô cạn.
Đây là một trong những ví dụ rõ nhất về khả năng thích nghi với khí hậu khắc nghiệt của động vật lưỡng cư Úc.
16. Lưỡng cư là “chỉ thị sinh học”
Ếch có da tương đối thấm nước và có vòng đời gắn với cả môi trường nước lẫn trên cạn.
Do đó, chúng nhạy cảm với:
-
Ô nhiễm nước;
-
Mất sinh cảnh;
-
Khô hạn;
-
Biến đổi nhiệt độ;
-
Bệnh;
-
Biến đổi khí hậu.
Khi một quần thể ếch suy giảm, nhà sinh thái học có thể xem đó là dấu hiệu cho thấy hệ sinh thái đang chịu áp lực.
17. Bệnh chytrid – mối đe dọa lớn đối với lưỡng cư Úc
Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất đối với ếch Úc là chytridiomycosis, một bệnh do nấm chytrid gây ra.
Bệnh ảnh hưởng đến da của lưỡng cư và có thể gây tử vong.
Australian Government xác định chytrid fungus là một trong những mối đe dọa quan trọng đối với đa dạng sinh học lưỡng cư. Chính phủ đã ban hành threat abatement plan nhằm giảm tác động của bệnh này đối với các loài bị đe dọa. (dcceew.gov.au)
Điều đáng lo ngại là tác động của bệnh không nhất thiết giới hạn ở một loài mà có thể ảnh hưởng đến cả cộng đồng lưỡng cư trong một hệ sinh thái.
18. Cóc mía – một vấn đề môi trường nổi tiếng của Úc
Không phải mọi loài ếch/cóc ở Úc đều là bản địa.
Cane toad – Rhinella marina là loài du nhập, được đưa vào Queensland năm 1935 để kiểm soát bọ hại mía.
Loài này sau đó lan rộng.
Cóc mía có tuyến độc và có thể gây ngộ độc cho các động vật săn mồi bản địa chưa thích nghi với nó.
Đây là ví dụ kinh điển về loài xâm lấn gây hiệu ứng dây chuyền.
DCCEEW xác định cane toad là một trong những loài xâm lấn có tác động đáng kể tại Úc. (dcceew.gov.au)
19. Côn trùng và lưỡng cư trong chuỗi thức ăn
Hai nhóm sinh vật này có quan hệ mật thiết.
Một chuỗi thức ăn đơn giản có thể là:
Cây → sâu/ấu trùng → ếch → rắn → chim săn mồi
Hoặc:
Tảo → ấu trùng côn trùng → cá → chim
Một mạng lưới phức tạp hơn:
Thực vật → côn trùng → ếch → rắn → chim → động vật ăn xác
Điều này cho thấy nếu một mắt xích bị suy giảm, nhiều mắt xích khác cũng có thể chịu tác động.
20. Vai trò của côn trùng trong phân hủy
Khi lá cây rụng, cành cây gãy hoặc động vật chết, hệ sinh thái cần phân giải vật chất.
Các sinh vật tham gia bao gồm:
-
Vi khuẩn;
-
Nấm;
-
Mối;
-
Bọ cánh cứng;
-
Ấu trùng ruồi;
-
Kiến;
-
Các động vật không xương sống khác.
Quá trình:
Vật chất hữu cơ → phân hủy → chất dinh dưỡng → đất → thực vật → động vật
là một phần cơ bản của chu trình sinh thái.
Không có sinh vật phân hủy, chất dinh dưỡng sẽ bị “khóa” trong xác và vật chất chết.
21. Côn trùng và đất
Côn trùng sống trong đất có thể ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc đất.
Kiến và mối tạo đường hầm, làm thay đổi:
-
Độ thông khí;
-
Khả năng thấm nước;
-
Phân bố chất hữu cơ;
-
Sự di chuyển của vi sinh vật.
Các ấu trùng và động vật không xương sống cũng góp phần trộn chất hữu cơ vào lớp đất.
Vì vậy, khi quản lý đất nông nghiệp hoặc đất tự nhiên, việc bảo vệ soil biodiversity cũng quan trọng không kém việc bảo vệ cây cối trên bề mặt.
22. Côn trùng trong nông nghiệp Úc
Côn trùng có hai mặt.
Một số là beneficial insects:
-
Ong thụ phấn;
-
Bọ rùa ăn rệp;
-
Côn trùng săn mồi;
-
Ký sinh trùng tự nhiên.
Một số khác là agricultural pests, gây thiệt hại cho cây trồng.
Vì vậy, nông nghiệp hiện đại ngày càng chú trọng Integrated Pest Management – IPM, kết hợp:
biện pháp sinh học + canh tác + giám sát + hóa học có kiểm soát.
Mục tiêu không phải tiêu diệt toàn bộ côn trùng mà là giữ quần thể sâu bệnh dưới ngưỡng gây thiệt hại kinh tế.
23. Biến đổi khí hậu và côn trùng
Nhiệt độ và lượng mưa có ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời côn trùng.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng:
-
Thời gian sinh sản;
-
Khu vực phân bố;
-
Mùa xuất hiện;
-
Số lượng thế hệ trong năm;
-
Mối quan hệ với cây chủ;
-
Mối quan hệ giữa vật ăn thịt và con mồi.
Đối với những loài phụ thuộc vào một môi trường rất cụ thể, thay đổi khí hậu có thể làm mất sinh cảnh thích hợp.
24. Biến đổi khí hậu và lưỡng cư
Lưỡng cư đặc biệt nhạy cảm với thay đổi độ ẩm và nhiệt độ.
Khô hạn kéo dài có thể làm:
-
Giảm vùng sinh sản;
-
Làm khô ao tạm thời;
-
Giảm nguồn thức ăn;
-
Tăng stress sinh lý.
Mặt khác, các đợt mưa bất thường cũng có thể làm thay đổi chu kỳ sinh sản.
Biến đổi khí hậu vì vậy có thể tác động đồng thời lên nước + thực vật + côn trùng + lưỡng cư.
25. Mất sinh cảnh
Một trong những mối đe dọa lớn đối với côn trùng và lưỡng cư là mất hoặc phân mảnh sinh cảnh.
Ví dụ:
Một vùng đất ngập nước bị san lấp
→ côn trùng thủy sinh giảm
→ nguồn thức ăn giảm
→ ếch giảm
→ chim ăn ếch/côn trùng giảm
→ cấu trúc chuỗi thức ăn thay đổi.
Đây là lý do bảo vệ một khu đất ngập nước không chỉ nhằm cứu một loài.
26. Ô nhiễm ánh sáng
Đối với côn trùng hoạt động ban đêm, ánh sáng nhân tạo có thể làm thay đổi hành vi.
Bướm đêm và nhiều côn trùng bay về đêm bị thu hút bởi nguồn sáng, có thể:
-
Thay đổi đường bay;
-
Giảm thời gian kiếm ăn;
-
Tăng nguy cơ bị săn mồi;
-
Ảnh hưởng giao phối.
Điều này cho thấy ngay cả những yếu tố tưởng như nhỏ trong đô thị cũng có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
27. Ô nhiễm nước
Ô nhiễm nước đặc biệt nguy hiểm với lưỡng cư.
Nguồn ô nhiễm có thể đến từ:
-
Nước thải;
-
Hóa chất nông nghiệp;
-
Kim loại;
-
Trầm tích;
-
Chất dinh dưỡng dư thừa;
-
Dòng chảy đô thị.
Khi chất lượng nước thay đổi, nòng nọc và các sinh vật thủy sinh có thể bị ảnh hưởng.
Do lưỡng cư có vòng đời liên kết với nước, tác động có thể xảy ra ở cả giai đoạn trứng, nòng nọc và trưởng thành.
28. Bảo tồn côn trùng
Bảo tồn côn trùng không có nghĩa là bảo vệ tất cả côn trùng ở mọi nơi.
Mục tiêu quan trọng là duy trì:
đa dạng loài + sinh cảnh + nguồn thức ăn + nơi sinh sản + kết nối hệ sinh thái.
Một số giải pháp:
-
Bảo vệ thảm thực vật bản địa;
-
Giữ lại cây già và gỗ mục phù hợp;
-
Hạn chế thuốc trừ sâu không cần thiết;
-
Bảo vệ vùng đất ngập nước;
-
Giữ hành lang sinh thái;
-
Bảo vệ nguồn hoa;
-
Quản lý loài xâm lấn.
29. Bảo tồn lưỡng cư
Đối với ếch và các loài lưỡng cư, các chương trình bảo tồn có thể tập trung vào:
-
Bảo vệ wetlands;
-
Bảo vệ rừng ven suối;
-
Duy trì nguồn nước;
-
Kiểm soát bệnh chytrid;
-
Quản lý loài xâm lấn;
-
Phục hồi sinh cảnh;
-
Nhân nuôi bảo tồn đối với một số loài cực kỳ nguy cấp.
Australian Government hiện có các chương trình và threat abatement plans nhằm giảm tác động của bệnh chytrid và nhiều mối đe dọa khác. (dcceew.gov.au)
30. Côn trùng và lưỡng cư – những “người hùng thầm lặng”
Khi nghĩ về thiên nhiên Úc, người ta thường nhớ:
kangaroo – koala – wombat – emu – crocodile.
Nhưng đằng sau những loài nổi tiếng đó là một thế giới nhỏ bé hơn rất nhiều:
ong → kiến → bọ → bướm → ruồi → chuồn chuồn → ếch → nòng nọc → côn trùng thủy sinh.
Chúng là những mắt xích mà con người ít nhìn thấy nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn.
Một khu rừng khỏe mạnh cần côn trùng.
Một dòng sông khỏe mạnh cần động vật không xương sống thủy sinh.
Một hệ sinh thái đồng cỏ cần côn trùng thụ phấn và phân hủy.
Một quần thể ếch khỏe mạnh góp phần kiểm soát côn trùng và cung cấp thức ăn cho các loài săn mồi.
Vì vậy, bảo vệ côn trùng và lưỡng cư chính là bảo vệ nền tảng của hệ sinh thái Úc.
Kết luận
Côn trùng và lưỡng cư là hai thành phần rất quan trọng nhưng thường bị đánh giá thấp trong hệ sinh thái Úc.
Côn trùng đóng vai trò trong thụ phấn, phân hủy, tái chế chất dinh dưỡng, kiểm soát sinh vật khác và cung cấp thức ăn. Lưỡng cư tạo cầu nối giữa hệ sinh thái nước ngọt và trên cạn, đồng thời là những chỉ thị nhạy cảm cho sự thay đổi môi trường.
Úc có nhiều hệ sinh thái độc đáo, nhưng chúng cũng đang chịu áp lực từ mất sinh cảnh, loài xâm lấn, biến đổi khí hậu, thay đổi nguồn nước và bệnh chytrid. Chính phủ Úc xác định bệnh chytrid và nhiều loài xâm lấn là những mối đe dọa cần có biện pháp giảm thiểu cụ thể. (dcceew.gov.au)
Một hệ sinh thái khỏe mạnh không chỉ được đánh giá bằng số lượng kangaroo hay koala. Nó còn được đánh giá bằng những thứ nhỏ bé hơn: một đàn ong vẫn hoạt động, bướm vẫn tìm thấy hoa, chuồn chuồn vẫn bay trên mặt nước, côn trùng thủy sinh vẫn tồn tại trong dòng suối và tiếng ếch vẫn vang lên sau cơn mưa.
Đó chính là dấu hiệu cho thấy thiên nhiên Úc vẫn còn một hệ thống sinh thái có sức sống.
Nguồn tham khảo: Australian Government – Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW), đặc biệt các tài liệu về Threatened Species and Ecological Communities, Threat Abatement Plans, Invasive Species và Chytrid Fungus Disease.
BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI
- Tel - 1900636278 [press 4] - Hoặc mở Zalo , what app
- Email : b.bookingpartners@gmail.com - b.applyvisas@gmail.com
- Website : b.bookingimm.com
- Address offices - here our reach offices
- About us - Intro- Booking Travel IMM [R]
- Dịch thuật & công chứng [Translate and Notorize]
- Hợp thức hóa tài liệu [Hợp thức tài liệu tại lãnh sự & đại sứ quán
- Hợp thức ủy quyền quốc tế [xem tại đây