HỆ ĐỘNG VẬT DƯỚI NƯỚC CỦA ÚC

Bài viết chuyên đề khoảng 5.000 từ về đại dương, rạn san hô, sông ngòi, đất ngập nước và những loài động vật thủy sinh đặc hữu

Úc là một trong những quốc gia có hệ sinh thái thủy sinh phong phú và độc đáo nhất thế giới. Với một vùng biển rộng lớn, đường bờ biển dài, nhiều hệ thống sông ngòi, vùng đất ngập nước và những môi trường đặc biệt như Great Barrier Reef, Australia là nơi cư trú của hàng chục nghìn loài động vật dưới nước và các sinh vật phụ thuộc vào môi trường nước.

Khi nói đến động vật dưới nước của Úc, không thể chỉ kể tên cá mập, cá voi, cá heo hay rùa biển. Thế giới thủy sinh Australia bao gồm từ những sinh vật cực nhỏ như plankton đến các động vật khổng lồ như cá voi; từ san hô, bọt biển, sứa, giáp xác, thân mềm đến cá, bò sát, động vật có vú biển; từ những dòng sông nước ngọt đến vùng biển sâu hàng nghìn mét.

Theo Australia State of the Environment 2021, khoảng 33.000 loài sinh vật biển đã được ghi nhận trong các đại dương của Australia. Khoảng 17.000 mẫu vật khác đã được thu thập nhưng chưa được lập danh mục, và tổng số loài biển thực tế có thể vào khoảng 250.000–500.000 loài, chưa tính các thực vật và động vật vi mô. (soe.dcceew.gov.au)

Riêng Great Barrier Reef đã có khoảng 1.625 loài cá, hơn 3.000 loài thân mềm, khoảng 1.300 loài giáp xác, 630 loài da gai, 133 loài cá mập và cá đuối, 14 loài rắn biển, hơn 100 loài sứa, hơn 450 loài san hô cứng và 6 trong 7 loài rùa biển trên thế giới. (gbrmpa.gov.au)

Image

Image

Image

Image


1. Một thế giới nước khổng lồ bao quanh và xuyên suốt nước Úc

Úc thường được hình dung là một lục địa khô hạn với sa mạc rộng lớn. Nhưng hình ảnh đó mới chỉ phản ánh một nửa câu chuyện.

Bao quanh Australia là một hệ thống biển rộng lớn, trong khi bên trong lục địa lại có mạng lưới sông, hồ, billabong, đầm lầy, vùng ngập lũ và wetlands. Ngoài ra còn có các hệ sinh thái chuyển tiếp giữa đất liền và biển như cửa sông, rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và các vùng bãi triều.

Hệ sinh thái biển Australia trải dài từ những vùng nước nông ven bờ đến các đồng bằng đáy biển sâu hơn 5.000 mét, cùng toàn bộ khối nước giữa mặt biển và đáy đại dương. Các môi trường này tạo ra hàng loạt điều kiện sống khác nhau cho động vật. (soe.dcceew.gov.au)

Có thể chia hệ thống thủy sinh Australia thành năm vùng sinh thái lớn:

Đại dương và biển khơi

Nơi sinh sống của cá voi, cá heo, cá mập, cá ngừ, rùa biển, cá biển lớn và vô số sinh vật phù du.

Rạn san hô

Đặc biệt nổi tiếng là Great Barrier Reef và nhiều hệ rạn san hô ngoài khơi Tây Australia.

Ven biển và cửa sông

Bao gồm rừng ngập mặn, bãi bùn, bãi cát, vùng nước lợ và các vùng ươm của cá.

Nước ngọt

Bao gồm sông, suối, hồ, billabong và vùng ngập lũ.

Đất ngập nước

Là môi trường quan trọng đối với cá, ếch, rùa, động vật không xương sống và chim nước.

Điểm quan trọng nhất là những hệ sinh thái này không độc lập. Chúng kết nối với nhau thông qua dòng nước, dinh dưỡng, sự di chuyển của động vật và chuỗi thức ăn.


2. Great Barrier Reef – vương quốc động vật dưới nước

Great Barrier Reef là biểu tượng nổi bật nhất của hệ sinh thái biển Australia.

Theo Reef Authority, Great Barrier Reef bao gồm hơn 2.900 rạn san hô, khoảng 6.000 km² thảm cỏ biển, hơn 2.000 km² rừng ngập mặn và khoảng 1.050 đảo. Khu vực này có 70 vùng sinh địa lý biển lớn, trong đó có các hệ sinh thái rạn và không phải rạn. (gbrmpa.gov.au)

Đây không phải chỉ là một “bức tường san hô”. Đó là một mạng lưới sinh thái.

Rạn san hô tạo nơi cư trú cho cá nhỏ.

Cá nhỏ là thức ăn của cá lớn.

Cỏ biển cung cấp thức ăn cho dugong và rùa.

Rừng ngập mặn là nơi ươm của cá và giáp xác.

Các vùng nước xung quanh tạo hành lang di chuyển cho cá voi, cá heo và nhiều loài di cư.

Chính vì vậy, khi nói Great Barrier Reef là một trong những hệ sinh thái tự nhiên giàu có nhất Trái đất, điều đó không chỉ dựa vào số lượng san hô mà dựa trên tính phức tạp của toàn bộ mạng lưới sự sống. Reef Authority mô tả khu vực là một trong những hệ thống tự nhiên giàu có và phức tạp nhất trên Trái đất. (gbrmpa.gov.au)


3. Cá – thành phần đông đảo nhất

Cá có thể được xem là “xương sống” của nhiều hệ sinh thái thủy sinh.

Trong Great Barrier Reef có khoảng 1.625 loài cá, gồm khoảng 1.400 loài gắn với hệ sinh thái rạn. (gbrmpa.gov.au)

Cá ở Australia có thể được phân thành nhiều nhóm sinh thái.

Cá ăn thực vật và tảo

Những loài này giúp kiểm soát lượng tảo trên rạn. Khi cá ăn cỏ suy giảm, tảo có thể phát triển mạnh và cạnh tranh không gian với san hô.

Cá săn mồi

Như coral trout, grouper và nhiều loài cá lớn.

Chúng giúp kiểm soát quần thể cá nhỏ hơn.

Cá sống đáy

Nhiều loài kiếm ăn trong cát, bùn hoặc giữa các khe rạn.

Cá vùng cửa sông

Có thể chịu được sự thay đổi độ mặn và sử dụng cửa sông như nơi sinh trưởng của cá non.

Những nhóm cá khác nhau tạo thành nhiều tầng của chuỗi thức ăn.


4. Coral trout và các loài cá săn mồi lớn

Coral trout là một trong những loài cá biểu tượng của Great Barrier Reef.

Nó là động vật săn mồi trong hệ sinh thái rạn, ăn cá nhỏ và các động vật khác.

Cùng nhóm với coral trout còn có nhiều loài grouper. Một số cá thể lớn có thể trở thành động vật săn mồi quan trọng ở tầng cao.

Reef Authority liệt kê coral trout, Queensland grouper, potato cod và Maori wrasse trong số các loài cá được bảo vệ hoặc quản lý đặc biệt tại Great Barrier Reef. (gbrmpa.gov.au)

Sự tồn tại của cá săn mồi lớn có ý nghĩa đối với sức khỏe của cả hệ sinh thái vì chúng điều chỉnh cấu trúc quần thể ở các tầng thấp hơn.


5. Cá mập – người giữ cân bằng sinh thái

Australia có một trong những cộng đồng cá mập và cá đuối phong phú nhất thế giới.

Theo DCCEEW, vùng biển Australia có khoảng 182 loài cá mập và 132 loài cá đuối, và khoảng 138 loài có thể là đặc hữu của vùng biển Australia. (soe.dcceew.gov.au)

Nhóm này bao gồm:

  • Great white shark

  • Tiger shark

  • Bull shark

  • Hammerhead sharks

  • Reef sharks

  • Wobbegong

  • Epaulette shark

  • Manta rays

  • Eagle rays

  • Stingrays

  • Sawfish

Cá mập có thể xuất hiện ở nhiều môi trường, từ vùng ven bờ, thềm lục địa đến biển sâu. Một số loài còn có khả năng sống một phần vòng đời trong nước lợ hoặc nước ngọt.

Về mặt sinh thái, cá mập có vai trò đặc biệt ở tầng cao của chuỗi thức ăn. Việc mất đi những động vật săn mồi lớn có thể làm thay đổi số lượng và hành vi của các loài ở tầng dưới.


6. Wobbegong – cá mập ngụy trang

Wobbegong là nhóm cá mập đáy nổi bật của Australia.

Chúng có hình dáng dẹt và hoa văn cơ thể giúp ngụy trang giữa đáy biển.

Thay vì liên tục bơi ở tầng nước như một số loài cá mập khác, wobbegong thường nằm bất động chờ con mồi.

Đây là ví dụ cho thấy cá mập không phải lúc nào cũng là những động vật lớn liên tục săn đuổi con mồi. Chúng có rất nhiều chiến lược sinh tồn khác nhau.


7. Cá cưa – sinh vật cổ đại của sông và biển

Sawfish – cá cưa là một trong những nhóm cá độc đáo nhất của Australia.

Đặc điểm nổi bật nhất là chiếc mõm dài có nhiều răng bên cạnh, giống như một chiếc cưa.

Freshwater sawfish có thể sử dụng cả môi trường sông, cửa sông và biển ven bờ. DCCEEW xếp loài này ở mức Endangered và ghi nhận chúng tại Queensland, Northern Territory và Western Australia. (gbrmpa.gov.au)

Loài này có thể đạt kích thước rất lớn; những cá thể lịch sử dài tới khoảng 6,5 mét đã được ghi nhận.

Những mối đe dọa bao gồm:

  • thay đổi dòng chảy;

  • suy giảm sinh cảnh;

  • đánh bắt ngoài ý muốn;

  • chất lượng nước;

  • thay đổi nơi sinh sản.

Cá cưa là ví dụ rõ ràng về một loài kết nối nước ngọt và biển.


8. Barramundi – cá của sông và biển

Barramundi là một trong những loài cá nổi tiếng nhất miền Bắc Australia.

Điểm đặc biệt là chúng có thể sống trong cả môi trường nước ngọt và nước mặn.

Barramundi di chuyển giữa:

sông → cửa sông → biển → sông

theo các giai đoạn khác nhau của vòng đời.

Điều này cho thấy việc bảo vệ riêng sông hoặc riêng biển chưa đủ.

Nếu cửa sông bị phá hủy, cá có thể không hoàn thành được vòng đời.


9. Cá nước ngọt của Murray–Darling

Bên trong lục địa Australia, Murray–Darling Basin là một trong những hệ thống nước ngọt quan trọng nhất.

Đây là nơi sinh sống của nhiều loài cá bản địa, trong đó nổi tiếng có:

  • Murray cod

  • Golden perch

  • Silver perch

  • Freshwater catfish

  • Các loài gudgeon

DCCEEW ghi nhận nhiều loài cá bản địa quan trọng trong các hệ thống sông thuộc khu vực Murray–Darling. (soe.dcceew.gov.au)

Những con sông này không chỉ là đường vận chuyển nước.

Chúng là:

môi trường sống + nơi sinh sản + nguồn thức ăn + hành lang di chuyển.


10. Murray cod – biểu tượng nước ngọt nội địa

Murray cod là một trong những loài cá nước ngọt nổi tiếng nhất của Australia.

Nó là động vật săn mồi lớn trong hệ sinh thái sông.

Murray cod ăn cá nhỏ và các động vật thủy sinh khác.

Quần thể của chúng phụ thuộc vào:

  • dòng chảy;

  • nhiệt độ;

  • chất lượng nước;

  • cấu trúc đáy sông;

  • cây ven sông;

  • thân gỗ chìm;

  • nơi sinh sản.

Khi một con sông mất các cấu trúc tự nhiên, cá lớn có thể mất nơi trú ẩn và sinh sản.


11. Platypus – động vật bán thủy sinh độc đáo

Platypus là một trong những động vật nổi tiếng nhất của Australia.

Đây là một loài thú đẻ trứng và dành nhiều thời gian kiếm ăn trong nước ngọt.

Platypus ăn các động vật không xương sống nhỏ dưới nước và đóng vai trò kết nối hệ sinh thái sông với chuỗi thức ăn trên cạn.

Môi trường sống của chúng bao gồm:

  • sông;

  • suối;

  • hồ;

  • vùng nước ngọt có bờ tự nhiên.

Platypus đặc biệt nhạy cảm với sự suy giảm sinh cảnh, thay đổi dòng chảy và các vấn đề môi trường nước.

Điểm thú vị nhất là một loài động vật có vú lại phụ thuộc sâu sắc vào động vật không xương sống dưới nước.


12. Rùa nước ngọt

Australia có nhiều loài rùa nước ngọt.

Chúng sống trong:

  • sông;

  • hồ;

  • đầm lầy;

  • billabong;

  • wetlands.

Rùa tham gia chuỗi thức ăn và chu trình dinh dưỡng.

Một số loài ăn thực vật, một số ăn động vật không xương sống và những nguồn thức ăn khác.

Rùa cũng có thể vận chuyển chất dinh dưỡng giữa nước và đất thông qua hành vi di chuyển và sinh sản.


13. Cá sấu cửa sông

Miền Bắc Australia là nơi sinh sống của estuarine crocodile, thường được gọi là saltwater crocodile.

Chúng có thể sống tại:

  • sông;

  • cửa sông;

  • đầm lầy;

  • rừng ngập mặn;

  • vùng biển ven bờ.

Cá sấu là động vật săn mồi cấp cao.

Chúng ăn cá, chim, bò sát, động vật có vú và nhiều loại con mồi khác.

Tại miền Bắc, cá sấu là thành phần quan trọng của wetlands và các hệ thống sông ven biển.


14. Dugong – động vật ăn cỏ dưới biển

Dugong là một trong những loài thú biển biểu tượng nhất của Australia.

Chúng có thân hình lớn, có thể dài khoảng 3 mét và nặng đến 400 kg, sống hoàn toàn trong biển và ăn chủ yếu cỏ biển. (dcceew.gov.au)

Dugong phụ thuộc rất lớn vào seagrass meadows.

Một con dugong không thể tách rời khỏi hệ sinh thái cỏ biển.

Mối quan hệ có thể mô tả:

ánh sáng → cỏ biển → dugong → hệ sinh thái ven biển.

Dugong cũng có ý nghĩa quan trọng về văn hóa đối với nhiều cộng đồng Traditional Owners.


15. Thảm cỏ biển – “đồng cỏ” dưới đại dương

Cỏ biển là thực vật có hoa sống trong môi trường biển và là nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn.

Theo Great Barrier Reef Foundation, hệ sinh thái cỏ biển của Great Barrier Reef rộng hơn 3,5 triệu hecta, tương đương khoảng 11% diện tích cỏ biển toàn cầu được tổ chức này nêu trong thông tin dự án. Cỏ biển tạo nơi kiếm ăn và sinh sản cho nhiều loài biển và có khả năng lưu trữ lượng lớn “blue carbon”.

Động vật phụ thuộc vào cỏ biển gồm:

  • Dugong;

  • Rùa xanh;

  • Cá;

  • Cua;

  • Tôm;

  • Nhiều động vật không xương sống.

Khi cỏ biển bị suy giảm, nhiều loài cũng mất nguồn thức ăn và nơi cư trú.


16. Rùa biển

Australia có ý nghĩa toàn cầu đối với rùa biển.

Great Barrier Reef là nơi cư trú của 6 trong 7 loài rùa biển của thế giới. Tất cả sáu loài này đều được Reef Authority xác định là bị đe dọa ở các mức độ khác nhau. (gbrmpa.gov.au)

Các loài có thể gặp gồm:

  • Green turtle

  • Hawksbill turtle

  • Loggerhead turtle

  • Flatback turtle

  • Leatherback turtle

  • Olive ridley turtle

Rùa sử dụng nhiều hệ sinh thái trong vòng đời:

bãi biển → vùng nước nông → cỏ biển → rạn san hô → biển khơi.

Vì vậy, bảo vệ rùa cần bảo vệ cả đất liền lẫn biển.


17. Green turtle – rùa xanh

Rùa xanh là loài đặc biệt liên quan đến thảm cỏ biển và hệ sinh thái ven biển.

Rùa trưởng thành có thể ăn nhiều loại thực vật biển.

Vì vậy, chúng tham gia vào việc kiểm soát và tái chế sinh khối của thảm cỏ biển.

Rùa cũng mang chất dinh dưỡng từ biển lên bãi biển thông qua quá trình sinh sản, tạo ra những liên kết sinh thái giữa đại dương và đất liền.


18. Rùa loggerhead

Loggerhead thường gắn với vùng biển nơi có nhiều động vật không xương sống.

Đầu và hàm khỏe giúp chúng ăn các loại con mồi có vỏ cứng.

Sự tồn tại của loggerhead phụ thuộc vào:

bãi đẻ + môi trường biển + nguồn thức ăn + an toàn khỏi ngư cụ và các mối đe dọa khác.

Đây là một ví dụ điển hình về việc một loài biển có vòng đời trải dài qua nhiều môi trường.


19. Cá voi – những gã khổng lồ của đại dương

Australia có cộng đồng cetacean rất phong phú.

State of the Environment ghi nhận 48 loài cetacean – cá voi và cá heo – trong môi trường biển Australia. (soe.dcceew.gov.au)

Một số loài xuất hiện quanh năm.

Một số loài di cư theo mùa.

Humpback whale

Đây là một trong những loài dễ quan sát nhất ngoài khơi Australia.

Chúng di chuyển theo mùa giữa vùng nước nhiệt đới và vùng nước lạnh hơn.

Blue whale

Là một trong những động vật lớn nhất từng sống trên Trái đất.

Minke whale

Đặc biệt được biết đến tại vùng biển nhiệt đới và Great Barrier Reef.

Cá voi không chỉ là động vật lớn. Chúng có vai trò trong chu trình dinh dưỡng biển và là thành phần quan trọng của hệ sinh thái ngoài khơi.


20. Cá heo và cá heo mũi chai

Các vùng biển Australia có nhiều loài dolphin.

Chúng sống trong:

  • vịnh;

  • cửa sông;

  • ven biển;

  • biển khơi.

Một số loài có phạm vi rất rộng.

Một số loài có phạm vi cực kỳ hẹp.

State of the Environment ghi nhận Australian snubfin dolphin là một loài đặc hữu với vùng phân bố tương đối giới hạn, gắn với các khu vực ven bờ và cửa sông nhất định. (soe.dcceew.gov.au)

Đây là một ví dụ cho thấy đa dạng sinh học Australia không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở mức độ đặc hữu.


21. Australian sea lion

Southern Australia có Australian sea lion, một loài đặc hữu của Australia.

Đây là một trong những loài thú biển đáng chú ý nhất về bảo tồn.

Sea lion sử dụng các đảo làm nơi sinh sản và vùng biển xung quanh làm nơi kiếm ăn.

Điều đó tạo nên một hệ thống:

đảo sinh sản + vùng nước ven biển + nguồn cá + môi trường đáy biển.

Bất kỳ thay đổi nào trong những thành phần này đều có thể ảnh hưởng tới quần thể.


22. Bạch tuộc và mực

Australia có thế giới cephalopod vô cùng đa dạng.

Nhóm này gồm:

  • Octopus;

  • Squid;

  • Cuttlefish;

  • Nautilus.

Great Barrier Reef có hơn 3.000 loài mollusc, trong đó có bạch tuộc, mực, mực nang và nautilus. (gbrmpa.gov.au)

Bạch tuộc là động vật săn mồi thông minh.

Chúng sử dụng:

  • ngụy trang;

  • đổi màu;

  • thay đổi kết cấu da;

  • xúc tu;

  • khả năng khám phá môi trường.

Mực lại là những động vật bơi nhanh và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn ngoài khơi.


23. Nautilus – sinh vật cổ đại còn tồn tại

Nautilus là một trong những sinh vật nổi tiếng với vẻ ngoài cổ xưa.

Nó thuộc nhóm cephalopod nhưng có cơ thể khác biệt so với mực và bạch tuộc hiện đại.

Sự tồn tại của nautilus cho chúng ta thấy biển Australia vẫn lưu giữ những nhóm tiến hóa rất lâu đời.


24. Giant clam – trai khổng lồ

Giant clam là một trong những loài thân mềm ấn tượng nhất của Great Barrier Reef.

Reef Authority ghi nhận giant clam trong nhóm loài được bảo vệ tại Great Barrier Reef. (gbrmpa.gov.au)

Loài này có quan hệ cộng sinh với tảo trong mô của mình.

Tảo sử dụng ánh sáng để quang hợp và cung cấp một phần năng lượng cho vật chủ.

Đây là một ví dụ tuyệt vời về:

động vật + tảo + ánh sáng → cùng tạo nên hệ thống sinh tồn.


25. Giáp xác – thế giới của cua và tôm

Great Barrier Reef có khoảng 1.300 loài giáp xác. (gbrmpa.gov.au)

Trong nhóm này có:

  • Cua;

  • Tôm;

  • Krill;

  • Mantis shrimp;

  • Amphipods;

  • Isopods;

  • Barnacles.

Giáp xác có rất nhiều vai trò.

Một số ăn xác động vật.

Một số săn mồi.

Một số ăn tảo.

Một số sống ký sinh.

Một số là nguồn thức ăn quan trọng cho cá.

Do đó, giáp xác nằm ở nhiều tầng của mạng lưới thức ăn.


26. Mantis shrimp – động vật săn mồi đặc biệt

Mantis shrimp là một trong những loài săn mồi nổi tiếng của các hệ sinh thái rạn.

Chúng có cơ chế tấn công rất mạnh và hệ thống thị giác đặc biệt.

Chúng là ví dụ điển hình về cách động vật biển phát triển các cơ chế sinh tồn rất khác biệt với động vật trên cạn.


27. Sao biển và nhím biển

Great Barrier Reef có khoảng 630 loài echinoderm, bao gồm sao biển và nhím biển. (gbrmpa.gov.au)

Nhóm da gai đóng vai trò:

  • ăn tảo;

  • ăn vật chất hữu cơ;

  • đảo trộn trầm tích;

  • tái chế chất dinh dưỡng.

Một số loài có ảnh hưởng rất lớn tới cấu trúc của hệ sinh thái đáy.


28. Hải sâm – “người dọn dẹp” đáy biển

Hải sâm ăn các vật chất hữu cơ trong lớp trầm tích.

Thông qua việc di chuyển và tiêu hóa trầm tích, chúng góp phần:

  • tái chế chất dinh dưỡng;

  • đảo trộn đáy;

  • duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

Chúng ít được công chúng chú ý nhưng lại giữ vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đáy biển.


29. Sứa

Great Barrier Reef có hơn 100 loài sứa, gồm cả bluebottles và box jellyfish. (gbrmpa.gov.au)

Sứa là động vật săn mồi trong tầng nước.

Chúng bắt:

  • plankton;

  • cá nhỏ;

  • các sinh vật phù du khác.

Một số loài có độc tính đáng kể, vì vậy người tham gia hoạt động dưới nước ở các vùng nhiệt đới phải tuân thủ cảnh báo địa phương và hướng dẫn an toàn.


30. San hô – động vật tạo nên “thành phố” dưới biển

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất là coi san hô như thực vật.

San hô là động vật.

Một rạn san hô được hình thành từ vô số polyp san hô sống và tạo ra cấu trúc calcium carbonate.

Great Barrier Reef có hơn 450 loài san hô cứng được ghi nhận. (gbrmpa.gov.au)

San hô là “kiến trúc sư” của rạn.

Chúng tạo:

khe nứt + hốc + mặt đá + nơi trú ẩn + nơi sinh sản

cho vô số động vật.

Vì vậy, khi san hô suy giảm, tác động không chỉ xảy ra với bản thân san hô mà có thể ảnh hưởng tới toàn bộ cộng đồng động vật sống trên rạn.


31. Hải quỳ và cá hề

Một trong những quan hệ sinh thái nổi tiếng nhất là:

sea anemone ↔ clownfish.

Cá hề trú trong các xúc tu của hải quỳ.

Hải quỳ cung cấp nơi trú ẩn.

Cá hề có thể giúp bảo vệ khu vực xung quanh và tạo những tương tác có lợi cho vật chủ.

Đây là ví dụ điển hình về mutualism – quan hệ cùng có lợi.


32. Bọt biển

Bọt biển là động vật nhưng thường bị nhầm là thực vật.

Chúng lọc nước để lấy thức ăn.

Great Barrier Reef có một cộng đồng bọt biển rất phong phú; Reef Authority cho biết khoảng 30% số loài bọt biển của Australia hiện diện tại khu vực Great Barrier Reef. (gbrmpa.gov.au)

Bọt biển đóng vai trò:

  • lọc nước;

  • chuyển hóa chất hữu cơ;

  • tạo nơi trú ẩn;

  • tham gia chu trình dinh dưỡng.

Một rạn khỏe mạnh cần cả những sinh vật ít nổi tiếng như bọt biển.


33. Bryozoans và tunicates

Đây là hai nhóm thường bị bỏ qua khi nói về động vật biển.

Great Barrier Reef có khoảng 950 loài bryozoan và khoảng 720 loài tunicate được ghi nhận. (gbrmpa.gov.au)

Chúng phần lớn là những động vật nhỏ và thường sống thành tập đoàn.

Một số có hình dạng giống thực vật.

Chúng lọc thức ăn từ nước và góp phần tạo ra cấu trúc vi sinh cảnh.


34. Giun biển

Great Barrier Reef có khoảng 500 loài giun biển được ghi nhận. (gbrmpa.gov.au)

Giun biển có thể sống:

  • trong bùn;

  • trong cát;

  • trong đá;

  • trong rạn;

  • trong cơ thể hoặc cấu trúc của sinh vật khác.

Chúng góp phần phân hủy vật chất và tái chế chất dinh dưỡng.


35. Plankton – nền móng của chuỗi thức ăn

Các sinh vật phù du có kích thước nhỏ nhưng có vai trò khổng lồ.

Có thể chia thành:

Phytoplankton – sinh vật phù du thực vật.

Zooplankton – sinh vật phù du động vật.

Chuỗi thức ăn đơn giản:

phytoplankton → zooplankton → cá nhỏ → cá lớn → cá mập/cá voi/cá heo.

Nhiều loài cá voi cũng phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào nguồn thức ăn được tạo ra từ hệ plankton.

Reef Authority xác định plankton là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài ở Great Barrier Reef. (gbrmpa.gov.au)


36. Rừng ngập mặn – vườn ươm của biển

Rừng ngập mặn là một trong những môi trường quan trọng nhất của động vật thủy sinh.

Rễ cây tạo thành một mạng lưới:

nơi trú ẩn + nơi sinh sản + nơi tránh kẻ săn mồi + nơi kiếm ăn.

Cá non, tôm, cua và nhiều động vật nhỏ tập trung tại đây.

Great Barrier Reef có hơn 2.000 km² rừng ngập mặn, với các loài đại diện cho khoảng 54% đa dạng mangrove toàn cầu theo Reef Authority. (gbrmpa.gov.au)

Do đó, phá hủy mangrove có thể tác động trực tiếp đến nguồn cá ở cả ven bờ và xa hơn ngoài biển.


37. Cửa sông – cầu nối giữa sông và biển

Estuary là nơi:

nước ngọt + nước biển → môi trường nước lợ.

Độ mặn thay đổi theo thủy triều và dòng chảy.

Nơi đây thường giàu dinh dưỡng và tạo môi trường lý tưởng cho cá non.

Một số loài dành giai đoạn đầu của vòng đời tại estuary rồi mới chuyển sang biển.

Vì vậy, cửa sông chính là nút giao thông sinh thái.

Nếu một mắt xích như cửa sông bị phá vỡ, nhiều loài có thể mất đường di chuyển giữa hai môi trường.


38. Đất ngập nước và động vật thủy sinh

Wetlands gồm nhiều dạng:

  • đầm lầy;

  • hồ nông;

  • vùng ngập lũ;

  • billabong;

  • swamp;

  • floodplain.

Đây là môi trường quan trọng với cá, ếch, rùa, động vật không xương sống và chim nước.

DCCEEW nhấn mạnh wetlands cung cấp nơi kiếm ăn, sinh sản, làm tổ, trú ẩn trong điều kiện khắc nghiệt và di chuyển cho nhiều loài. (soe.dcceew.gov.au)

Một vùng đất ngập nước nhỏ có thể chứa hàng trăm mắt xích sinh thái.


39. Ếch – cầu nối giữa nước và đất

Ếch là lưỡng cư, không hoàn toàn là động vật “dưới nước”, nhưng lại phụ thuộc rất mạnh vào môi trường nước.

Vòng đời điển hình:

trứng → nòng nọc → ếch non → ếch trưởng thành.

Nòng nọc sống trong nước.

Ếch trưởng thành có thể sống trên đất nhưng thường vẫn phụ thuộc vào môi trường ẩm.

Do đó, ếch là một chỉ báo tốt về tình trạng của hệ sinh thái nước ngọt.


40. Côn trùng thủy sinh

Không thể nói về động vật dưới nước mà bỏ qua côn trùng.

Sông suối Australia có:

  • ấu trùng chuồn chuồn;

  • mayfly;

  • caddisfly;

  • beetle;

  • mosquito larvae;

  • nhiều nhóm côn trùng thủy sinh khác.

Chúng là thức ăn của cá, ếch và chim.

Một chuỗi thức ăn có thể là:

lá cây → côn trùng thủy sinh → cá → chim.

Khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc thay đổi quá mạnh, cộng đồng côn trùng thủy sinh có thể biến đổi rất nhanh.


41. Chim nước

Chim không phải tất cả đều là động vật dưới nước nhưng rất nhiều loài phụ thuộc hoàn toàn vào hệ sinh thái nước.

Bao gồm:

  • pelican;

  • heron;

  • egret;

  • duck;

  • cormorant;

  • spoonbill;

  • black swan;

  • magpie goose;

  • shorebirds.

Tại vùng wetlands và estuary, chúng ăn:

  • cá;

  • tôm;

  • cua;

  • côn trùng;

  • động vật thân mềm.

Chim nước cũng kết nối các hệ sinh thái bởi chúng có thể bay hàng trăm hoặc hàng nghìn km giữa các vùng đất ngập nước.


42. Hệ thống Murray–Darling và vấn đề nước ngọt

Murray–Darling không chỉ là hệ thống sông.

Nó là một hệ sinh thái phức tạp gồm:

sông + floodplain + wetlands + billabong + cửa sông.

Một số loài phụ thuộc vào lũ tự nhiên để sinh sản.

Một số cây chỉ có thể tái sinh sau khi nước ngập.

Cá cần dòng nước để di chuyển.

Do đó, thay đổi chế độ dòng chảy có thể gây ra ảnh hưởng dây chuyền.

Năm 2026, River Murray–Darling to Sea ecological community được xác định ở mức critically endangered, nhấn mạnh mức độ quan trọng của việc phục hồi toàn bộ hệ thống từ sông đến biển. (soe.dcceew.gov.au)


43. Các loài cá xâm lấn

Australia cũng phải đối mặt với các loài cá du nhập.

State of the Environment ghi nhận ít nhất 34 loài cá nước ngọt ngoại lai đã thiết lập quần thể tại Australia. (soe.dcceew.gov.au)

Một số loài nổi bật:

  • Common carp;

  • Brown trout;

  • Rainbow trout;

  • Eastern gambusia;

  • Tilapia.

Chúng có thể:

  • cạnh tranh thức ăn;

  • ăn cá bản địa;

  • truyền bệnh;

  • thay đổi môi trường;

  • phá vỡ cấu trúc quần thể.

Đây là lý do quản lý sinh học và ngăn chặn sự lan rộng của loài xâm lấn rất quan trọng.


44. Loài xâm lấn và hiệu ứng dây chuyền

Một trong những ví dụ nổi tiếng là cane toad.

Cane toad không phải động vật dưới nước bản địa, nhưng nó liên quan chặt đến các wetlands và hệ sinh thái nước phía Bắc.

Các chất độc của nó gây nguy hiểm cho một số động vật săn mồi bản địa.

Điều này cho thấy sự du nhập của một loài mới có thể tạo ra:

loài mới → thay đổi con mồi → thay đổi động vật săn mồi → thay đổi chuỗi thức ăn.


45. Những mối đe dọa đối với động vật biển

State of the Environment đánh giá rằng tình trạng của nhiều nhóm sinh vật biển Australia vẫn tương đối tốt nhưng xu hướng trong nhiều trường hợp chưa rõ; đáng chú ý, reef fishes, sea snakes, turtles và pinnipeds được đánh giá ở tình trạng kém và đang chịu suy giảm hoặc có xu hướng đáng lo ngại. (soe.dcceew.gov.au)

Các mối đe dọa chính bao gồm:

Đánh bắt quá mức

Làm giảm số lượng cá trưởng thành và thay đổi cấu trúc quần thể.

Bycatch

Các loài không phải mục tiêu có thể mắc vào lưới hoặc ngư cụ.

Mất sinh cảnh

Mangrove, cỏ biển, rạn san hô và wetlands có thể bị suy thoái.

Ô nhiễm

Nhựa, chất dinh dưỡng, hóa chất và trầm tích có thể ảnh hưởng đến nước và chuỗi thức ăn.

Biến đổi khí hậu

Làm thay đổi nhiệt độ và điều kiện sống của nhiều loài.


46. Mối đe dọa đối với dugong

Dugong đặc biệt nhạy cảm với sự suy giảm cỏ biển.

DCCEEW liệt kê các mối đe dọa như:

  • mắc vào lưới;

  • mắc vào lưới đánh cá;

  • rác biển;

  • mất và suy thoái cỏ biển;

  • va chạm tàu;

  • một số hình thức sử dụng không bền vững. (dcceew.gov.au)

Một ví dụ điển hình:

cỏ biển giảm → dugong thiếu thức ăn → sức khỏe giảm → sinh sản giảm → quần thể giảm.


47. Mối đe dọa đối với rùa biển

Rùa biển phải đối mặt với nhiều áp lực:

  • mắc vào ngư cụ;

  • mất bãi đẻ;

  • ô nhiễm;

  • rác nhựa;

  • thay đổi nhiệt độ;

  • va chạm tàu;

  • mất cỏ biển và sinh cảnh kiếm ăn.

Đặc biệt, rùa sử dụng nhiều môi trường trong vòng đời nên không thể bảo vệ chúng chỉ tại một địa điểm.


48. Biến đổi khí hậu và rạn san hô

Rạn san hô phụ thuộc vào điều kiện nhiệt độ, ánh sáng và chất lượng nước.

Nhiệt độ biển tăng có thể dẫn đến coral bleaching.

Khi san hô bị stress, tảo cộng sinh có thể bị mất hoặc suy giảm, làm san hô mất màu. Nếu stress kéo dài hoặc quá nghiêm trọng, san hô có thể chết.

Nhưng tẩy trắng không nhất thiết đồng nghĩa với chết ngay.

Khả năng phục hồi còn phụ thuộc vào:

  • mức độ stress;

  • thời gian;

  • chất lượng nước;

  • sức khỏe của hệ sinh thái;

  • khả năng phục hồi của quần thể.


49. Mối liên hệ giữa động vật và sinh cảnh

Một trong những bài học quan trọng nhất của sinh thái học Australia là:

Không thể bảo vệ động vật mà bỏ qua nơi sống của chúng.

Koala cần rừng.

Dugong cần cỏ biển.

Rùa cần bãi biển và biển.

Cá non cần cửa sông.

Platypus cần sông và động vật không xương sống.

Cá cưa cần sông và cửa sông.

Cá rạn cần san hô.

Vì vậy, bảo tồn động vật phải đi cùng bảo tồn habitat.


50. Chuỗi thức ăn dưới nước của Australia

Một hệ sinh thái biển đơn giản có thể được mô tả:

Phytoplankton

Zooplankton

Cá nhỏ

Cá lớn

Cá mập / cá heo

Một hệ sinh thái cỏ biển:

Cỏ biển

Dugong / rùa / động vật ăn cỏ

Động vật săn mồi

Một hệ rừng ngập mặn:

Lá cây

Vi sinh vật + động vật nhỏ

Cua / tôm / cá nhỏ

Cá lớn / chim

Một hệ sông:

Lá và chất hữu cơ

Côn trùng thủy sinh



Chim / thú / động vật săn mồi

Điều này chứng minh rằng những sinh vật nhỏ bé cũng quan trọng không kém những động vật lớn.


51. Vai trò của động vật trong chu trình dinh dưỡng

Động vật dưới nước không chỉ ăn nhau.

Chúng vận chuyển và tái chế chất dinh dưỡng.

Ví dụ:

  • Cá ăn sinh vật ở vùng này rồi di chuyển sang vùng khác.

  • Chim ăn cá và đưa chất dinh dưỡng lên đất.

  • Cá voi di chuyển giữa các vùng biển.

  • Động vật đáy khuấy trộn trầm tích.

  • Hải sâm xử lý vật chất hữu cơ.

  • Bọt biển lọc nước.

  • Giáp xác phân hủy vật chất.

Toàn bộ quá trình tạo thành chu trình dinh dưỡng biển và nước ngọt.


52. Biển sâu – thế giới vẫn còn ít được biết đến

Một trong những điều đáng kinh ngạc nhất là con người mới chỉ hiểu một phần nhỏ về đa dạng sinh học biển sâu của Australia.

State of the Environment cho biết các hệ sinh thái biển Australia trải dài xuống các vùng đáy biển sâu hơn 5.000 mét và nhiều loài vẫn đang được phát hiện. (soe.dcceew.gov.au)

Trong môi trường biển sâu có thể tồn tại:

  • cá đáy;

  • giáp xác;

  • thân mềm;

  • giun;

  • bọt biển;

  • các loài động vật chưa được mô tả.

Không có ánh sáng mặt trời trực tiếp ở nhiều vùng sâu, nên chuỗi thức ăn dựa trên các nguồn năng lượng và chất hữu cơ rất khác so với vùng nước nông.


53. Vì sao Australia có nhiều loài đặc hữu?

Lịch sử địa chất và sự cô lập của Australia đã tạo điều kiện cho nhiều loài tiến hóa theo những hướng riêng.

Điều này đặc biệt rõ ở:

  • cá nước ngọt;

  • động vật biển ven bờ;

  • rạn san hô;

  • động vật không xương sống.

Sự đặc hữu làm tăng giá trị của Australia nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro.

Một loài chỉ sống tại một vùng nhỏ sẽ dễ bị ảnh hưởng nếu sinh cảnh đó bị suy giảm.


54. Vai trò của First Nations peoples

Hệ sinh thái nước của Australia có ý nghĩa văn hóa sâu sắc đối với Aboriginal and Torres Strait Islander peoples.

Các vùng biển, sông, đất ngập nước và động vật thủy sinh liên quan đến:

  • Sea Country;

  • Country;

  • lịch sử;

  • thực phẩm;

  • lễ nghi;

  • câu chuyện;

  • luật và trách nhiệm chăm sóc môi trường.

State of the Environment ghi nhận nhiều sinh cảnh biển đã cung cấp nguồn thực phẩm, bảo vệ và tài nguyên văn hóa cho các Traditional Owners trong hơn 60.000 năm. (soe.dcceew.gov.au)

Ngày nay, kiến thức truyền thống ngày càng được kết hợp với khoa học hiện đại trong quản lý hệ sinh thái.


55. Nghề cá và hệ sinh thái

Các loài thủy sinh cũng có giá trị kinh tế lớn.

Cá, tôm, cua, thân mềm và các sản phẩm biển hỗ trợ:

  • nghề cá thương mại;

  • nghề cá giải trí;

  • nuôi trồng thủy sản;

  • chế biến;

  • thương mại;

  • du lịch.

Nhưng khai thác bền vững đòi hỏi phải duy trì:

quy mô quần thể + khả năng sinh sản + sinh cảnh + nguồn thức ăn.

Reef Authority cảnh báo đánh bắt quá mức và đánh bắt bất hợp pháp có thể ảnh hưởng đến tính bền vững lâu dài của nguồn lợi và khả năng phục hồi của hệ sinh thái. (gbrmpa.gov.au)


56. Du lịch và động vật biển

Động vật biển cũng tạo nên một ngành du lịch tự nhiên lớn tại Australia.

Các hoạt động phổ biến gồm:

  • snorkeling;

  • diving;

  • whale watching;

  • dolphin watching;

  • wildlife cruises;

  • fishing;

  • ecotourism.

Great Barrier Reef đặc biệt quan trọng.

Du khách có thể quan sát:

san hô + cá nhiệt đới + rùa + cá mập + dugong + cá voi + động vật không xương sống.

Tuy nhiên, du lịch cần được quản lý để không gây stress cho động vật hoặc phá hủy sinh cảnh.


57. Quan sát động vật có trách nhiệm

Khi gặp động vật biển hoang dã, nguyên tắc quan trọng là:

không đuổi bắt – không chạm vào động vật – không cho ăn – không phá sinh cảnh – giữ khoảng cách an toàn – tuân thủ quy định khu bảo tồn.

Đối với rùa, cá voi, dugong và động vật biển được bảo vệ, việc tiếp cận quá gần có thể gây stress hoặc ảnh hưởng đến hành vi.

Reef Authority có chương trình Eye on the Reef, khuyến khích ghi nhận quan sát động vật và tình trạng rạn để hỗ trợ công tác quản lý. (gbrmpa.gov.au)


58. Bảo tồn biển

Australia sử dụng nhiều công cụ bảo tồn:

  • marine parks;

  • marine reserves;

  • no-take zones;

  • quản lý nghề cá;

  • bảo vệ loài;

  • phục hồi sinh cảnh;

  • kiểm soát loài xâm lấn;

  • giảm ô nhiễm;

  • giám sát khoa học.

Great Barrier Reef Marine Park là một ví dụ lớn về quản lý hệ sinh thái ở quy mô rộng.

Nhưng bảo tồn hiệu quả không chỉ là tạo ra một khu vực “không được khai thác”.

Cần đồng thời bảo vệ:

nguồn thức ăn + sinh cảnh + chất lượng nước + dòng chảy + khả năng sinh sản + kết nối sinh thái.


59. Phục hồi cỏ biển

Cỏ biển là một ví dụ nổi bật về phục hồi sinh thái.

Great Barrier Reef Foundation cho biết các dự án phục hồi cỏ biển tập trung vào việc khôi phục những vùng cỏ biển suy thoái để tạo sinh cảnh cho động vật biển, lọc chất ô nhiễm, nâng cao đa dạng sinh học và tăng khả năng chống chịu của môi trường ven biển.

Phục hồi cỏ biển có thể đồng thời giúp:

dugong + rùa + cá + động vật không xương sống + chất lượng nước + carbon xanh.


60. Bảo tồn cá mập và cá đuối

Cá mập thường bị nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ nguy hiểm.

Nhưng từ góc độ sinh thái, chúng là động vật săn mồi quan trọng.

Australia có nhiều chương trình bảo tồn và quản lý cá mập, cá đuối, đặc biệt đối với các loài bị đe dọa.

Reef Authority liệt kê các loài như whale shark, grey nurse shark và great white shark trong nhóm được bảo vệ tại Great Barrier Reef. (gbrmpa.gov.au)

Điều này phản ánh sự thay đổi trong tư duy bảo tồn:

không chỉ bảo vệ những loài “đáng yêu”, mà phải bảo vệ cả động vật săn mồi đầu bảng.


61. Động vật dưới nước là “hệ thống cảnh báo” của môi trường

Sự thay đổi của quần thể động vật có thể cho chúng ta biết môi trường đang thay đổi.

Ví dụ:

ếch giảm → vấn đề nước hoặc bệnh

cá bản địa giảm → vấn đề dòng chảy/sinh cảnh/loài xâm lấn

dugong giảm → vấn đề cỏ biển

cá rạn giảm → đánh bắt hoặc suy thoái rạn

san hô suy giảm → nhiệt độ/chất lượng nước/stress môi trường

Do đó, bảo tồn động vật đồng thời là một phương pháp giám sát sức khỏe hệ sinh thái.


62. Những con vật nhỏ bé nhưng cực kỳ quan trọng

Trong nhận thức của công chúng, cá voi, cá mập và cá sấu thường chiếm vị trí trung tâm.

Nhưng xét về sinh thái, những sinh vật nhỏ như:

  • plankton;

  • giun;

  • tôm nhỏ;

  • cua;

  • ấu trùng côn trùng;

  • bọt biển;

  • bryozoan;

có thể quan trọng không kém.

Nếu plankton biến mất:

cá nhỏ thiếu thức ăn → cá lớn thiếu thức ăn → cá mập/cá voi bị ảnh hưởng.

Nếu động vật đáy biến mất:

trầm tích không được xử lý → chu trình dinh dưỡng thay đổi.

Nếu côn trùng thủy sinh giảm:

cá và ếch thiếu thức ăn.

Hệ sinh thái không có “loài vô dụng”.


63. Bảng tổng hợp các nhóm động vật thủy sinh tiêu biểu

Nhóm Loài/nhóm tiêu biểu Môi trường
Coral trout Rạn san hô
Murray cod Sông
Barramundi Sông/cửa sông/biển
Cá sụn Great white shark Biển
Cá sụn Wobbegong Đáy biển
Cá cưa Freshwater sawfish Sông/cửa sông/biển
Thú biển Dugong Cỏ biển
Thú biển Humpback whale Biển khơi/ven biển
Thú biển Dolphin Ven biển/biển khơi
Thú biển Australian sea lion Nam Australia
Bò sát Green turtle Cỏ biển/rạn
Bò sát Hawksbill turtle Rạn/biển
Bò sát Saltwater crocodile Sông/cửa sông
Bò sát Sea snakes Biển nhiệt đới
Thân mềm Octopus Rạn/đáy
Thân mềm Squid Biển
Thân mềm Giant clam Rạn
Giáp xác Crab Mangrove/đáy
Giáp xác Prawn Cửa sông/biển
Da gai Starfish Rạn/đáy
Da gai Sea cucumber Đáy
Ruột khoang Coral Rạn
Ruột khoang Jellyfish Biển
Hải quỳ Sea anemone Rạn
Lưỡng cư Frogs Wetlands/nước ngọt
Thú bán thủy sinh Platypus Sông/suối

64. Mười biểu tượng lớn của thế giới nước Úc

Có thể coi những loài sau là “đại diện” cho các hệ sinh thái thủy sinh Australia:

1. Great Barrier Reef

Đại diện cho rạn san hô và đa dạng sinh học biển.

2. Dugong

Đại diện cho thảm cỏ biển.

3. Great white shark

Đại diện cho động vật săn mồi biển.

4. Humpback whale

Đại diện cho đại dương và các tuyến di cư.

5. Green turtle

Đại diện cho sự kết nối giữa biển và bãi đẻ.

6. Freshwater sawfish

Đại diện cho hệ sinh thái sông – biển liên kết.

7. Murray cod

Đại diện cho sông ngòi nội địa.

8. Platypus

Đại diện cho động vật bán thủy sinh nước ngọt.

9. Saltwater crocodile

Đại diện cho wetlands nhiệt đới miền Bắc.

10. Coral

Đại diện cho kiến trúc của rạn san hô.


65. Tương lai của hệ động vật dưới nước Australia

Tương lai của động vật thủy sinh phụ thuộc vào việc Australia có thể duy trì những điều kiện cơ bản của hệ sinh thái hay không:

nước sạch

sinh cảnh nguyên vẹn

nguồn thức ăn

dòng chảy tự nhiên phù hợp

khí hậu ổn định hơn

khai thác bền vững

kiểm soát loài xâm lấn

giảm ô nhiễm

bảo tồn đa dạng sinh học.

Mục tiêu không phải đưa thiên nhiên trở về một trạng thái “không có con người”, điều rất khó thực hiện, mà là tạo ra một hệ thống trong đó con người và thiên nhiên cùng tồn tại với mức độ tác động bền vững.


66. Bài học lớn từ thế giới thủy sinh Úc

Có ba bài học đặc biệt quan trọng.

Thứ nhất: mọi thứ đều kết nối.

Không thể bảo vệ dugong nếu không bảo vệ cỏ biển.

Không thể bảo vệ cá nếu không bảo vệ cửa sông.

Không thể bảo vệ rùa nếu không bảo vệ cả biển lẫn bãi đẻ.

Không thể bảo vệ cá nước ngọt nếu không bảo vệ dòng chảy.

Thứ hai: sinh vật nhỏ cũng quan trọng như sinh vật lớn.

Plankton, giáp xác, bọt biển và côn trùng tạo nền tảng cho các loài lớn hơn.

Thứ ba: bảo tồn phải dựa vào hệ sinh thái.

Bảo vệ một con vật là quan trọng.

Nhưng bảo vệ nơi sống của nó còn quan trọng hơn.


KẾT LUẬN

Hệ động vật dưới nước của Úc là một thế giới rộng lớn, phức tạp và giàu tính đặc hữu. Từ những con sông nội địa của Murray–Darling đến vùng biển nhiệt đới phía Bắc; từ các khu rừng ngập mặn và thảm cỏ biển đến Great Barrier Reef; từ những động vật khổng lồ như cá voi đến những sinh vật cực nhỏ như plankton, tất cả tạo thành một mạng lưới sự sống liên kết chặt chẽ.

Great Barrier Reef là một minh chứng rõ ràng nhất. Chỉ riêng khu vực này đã có khoảng 1.625 loài cá, hơn 3.000 loài thân mềm, khoảng 1.300 loài giáp xác, 630 loài da gai, 133 loài cá mập và cá đuối, 14 loài rắn biển, hơn 100 loài sứa và hơn 450 loài san hô cứng. (gbrmpa.gov.au)

Ở ngoài khơi, Australia có 48 loài cá voi và cá heo, nhiều loài trong đó di cư theo mùa hoặc có vùng phân bố đặc biệt. (soe.dcceew.gov.au)

Ở vùng ven biển, dugong, rùa biển, cá heo, cá mập, rắn biển và cá phụ thuộc vào các hệ sinh thái cỏ biển, rừng ngập mặn, cửa sông và rạn san hô. Dugong đặc biệt phụ thuộc vào cỏ biển và đang chịu tác động từ mất sinh cảnh, ngư cụ, rác biển và va chạm tàu. (dcceew.gov.au)

Ở vùng nước ngọt, Murray cod, barramundi, freshwater sawfish, rùa, ếch và platypus minh họa sự phong phú của hệ sinh thái sông và wetlands. Các loài này phụ thuộc vào dòng chảy, chất lượng nước và cấu trúc sinh cảnh.

Thách thức lớn nhất là các hệ sinh thái thủy sinh Australia đang chịu áp lực từ biến đổi khí hậu, đánh bắt quá mức, bycatch, ô nhiễm, mất sinh cảnh, thay đổi dòng chảy và các loài xâm lấn. State of the Environment đánh giá một số nhóm biển như cá rạn, rắn biển, rùa và pinnipeds đang ở tình trạng đáng lo ngại. (soe.dcceew.gov.au)

Vì vậy, bảo vệ động vật dưới nước Australia không đơn giản là xây dựng thêm khu bảo tồn. Cần bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái:

rừng ngập mặn → cửa sông → cỏ biển → rạn san hô → biển khơi → vùng biển sâu

và:

suối → sông → floodplain → wetlands → cửa sông → đại dương.

Khi những mắt xích này còn nguyên vẹn, Australia không chỉ bảo vệ được cá voi, cá mập, rùa hay dugong mà còn bảo vệ hàng chục nghìn loài ít được biết đến đang âm thầm duy trì hoạt động của đại dương và sông ngòi.

Thế giới động vật dưới nước của Úc vì vậy không chỉ là một tài sản thiên nhiên. Đó là một hệ thống sự sống, một nguồn tài nguyên khoa học, kinh tế và văn hóa, đồng thời là một phần quan trọng của tương lai Australia.

Nguồn tham khảo chính

Thông tin trong bài được đối chiếu chủ yếu với Australian Government – Department of Climate Change, Energy, the Environment and Water (DCCEEW), Australia State of the Environment 2021, và Great Barrier Reef Marine Park Authority (Reef Authority). Các nguồn này cung cấp dữ liệu về đa dạng sinh học biển, động vật biển, rạn san hô, cá mập và cá đuối, cá voi, dugong, rùa biển, động vật không xương sống và hệ sinh thái nước ngọt. (soe.dcceew.gov.au)


BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI