HỆ THỰC VẬT NƯỚC ÚC


  • Sự đa dạng độc đáo từ rừng nhiệt đới đến sa mạc Outback

  • Hệ thực vật Úc là một trong những kho tàng sinh học đặc biệt của thế giới. Do lịch sử địa chất lâu dài, sự cô lập tương đối của lục địa và sự khác biệt cực lớn về khí hậu, Úc hình thành một thảm thực vật rất đa dạng: từ rừng nhiệt đới phía Bắc, rừng bạch đàn, rừng keo, banksia và heathland ở miền Nam, đồng cỏ và shrubland cho đến các cộng đồng thực vật sa mạc rộng lớn ở trung tâm lục địa.

Theo Australia State of the Environment 2021, khoảng 21.000 loài thực vật được ghi nhận ở Úc, tương đương khoảng 10% số loài thực vật trên thế giới; nhiều loài là đặc hữu. Khoảng 4.000 loài thực vật đã từng được người Aboriginal và Torres Strait Islander sử dụng làm thực phẩm hoặc thuốc, cho thấy thực vật còn có giá trị văn hóa và tri thức truyền thống rất lớn. (soe.dcceew.gov.au)

Australia có trên 18.000 loài thực vật có mạch đã được mô tả, bao gồm thực vật có hoa, cây hạt trần, dương xỉ và các nhóm liên quan. Bạch đàn và keo là hai biểu tượng nổi bật nhất của cảnh quan thực vật Australia. (dcceew.gov.au)

Image

Image

Image

Image

1. Đặc điểm nổi bật của hệ thực vật Úc

Thực vật Australia phát triển trong những điều kiện đặc biệt:

Khí hậu biến động mạnh → có vùng nhiệt đới ẩm, vùng ôn đới, vùng khô hạn và sa mạc.

Đất cổ và nghèo dinh dưỡng → nhiều loài phải phát triển cơ chế hấp thu dinh dưỡng rất hiệu quả.

Hạn hán → nhiều cây có khả năng chịu khô và tiết kiệm nước.

Cháy rừng định kỳ → nhiều thực vật tiến hóa khả năng tái sinh sau cháy.

Sự cô lập địa lý → thúc đẩy sự hình thành của rất nhiều loài đặc hữu.

Australia State of the Environment ghi nhận rằng thảm thực vật bản địa đã thích nghi với khí hậu biến đổi mạnh, đất cổ nghèo dinh dưỡng và chế độ cháy phổ biến của lục địa. (soe.dcceew.gov.au)


2. Rừng bạch đàn – biểu tượng của Australia

Không có nhóm cây nào gắn với hình ảnh Australia mạnh mẽ hơn eucalypts.

Nhóm này gồm các chi như:

  • Eucalyptus

  • Corymbia

  • Angophora

Chúng hiện diện trên phần lớn lục địa, từ các vùng ven biển ẩm hơn đến những khu vực nội địa khô hạn.

Rừng bạch đàn có nhiều dạng:

  • Tall forest;

  • Open forest;

  • Woodland;

  • Mallee;

  • Open woodland.

Một ví dụ đặc biệt là Greater Blue Mountains Area. UNESCO mô tả khu vực này có hơn 90 loài eucalypt, trong đó có Eucalyptus, Angophora và Corymbia. Khu vực còn có sự hiện diện của rất nhiều họ thực vật đặc hữu và bị đe dọa. (dcceew.gov.au)

Vì sao bạch đàn thích nghi tốt?

Lá của nhiều loài eucalypt có cấu trúc giúp hạn chế mất nước. Nhiều loài có khả năng tái sinh từ chồi nằm dưới vỏ hoặc trong hệ thống rễ sau cháy.

Một số cây có thể sống trong những khu vực có mùa khô kéo dài và thường xuyên chịu tác động của lửa.


3. Keo – Acacia và Golden Wattle

Acacia là nhóm thực vật rất quan trọng trong cảnh quan Australia.

Một trong những loài nổi tiếng nhất là Golden Wattle – Acacia pycnantha, quốc hoa của Australia.

Keo xuất hiện ở:

  • Rừng thưa;

  • Woodland;

  • Shrubland;

  • Đồng cỏ;

  • Các vùng bán khô hạn;

  • Khu vực ven sông;

  • Một số môi trường đất mặn.

Hoa keo thường có những cụm hoa nhỏ màu vàng, tạo nên cảnh sắc nổi bật vào mùa nở.

Australian Biological Resources Study coi Acacia là một trong những nhóm thực vật biểu tượng của cảnh quan Australia và đã xây dựng các tài liệu chuyên khảo riêng trong bộ Flora of Australia. (dcceew.gov.au)

Image

Image


4. Banksia – biểu tượng của vùng đất nghèo dinh dưỡng

Banksia thuộc họ Proteaceae và nổi tiếng với cụm hoa hình trụ hoặc hình nón.

Banksia phân bố rộng, đặc biệt tại miền Nam và miền Đông Australia.

Nhiều loài thích nghi với:

  • Đất cát;

  • Đất nghèo dinh dưỡng;

  • Khí hậu khô;

  • Cháy rừng.

Hoa Banksia cung cấp mật cho côn trùng, chim và các loài động vật khác.

Vì vậy, một bụi Banksia không chỉ là một cây cảnh đẹp mà còn là nguồn thức ăn trong mạng lưới sinh thái.


5. Waratah – biểu tượng hoa của New South Wales

Waratah – Telopea speciosissima là một trong những loài hoa bản địa nổi tiếng nhất của Australia và là floral emblem của New South Wales.

Hoa có màu đỏ nổi bật với đầu hoa lớn, tạo thành hình dạng rất đặc trưng.

Waratah phát triển trong các hệ sinh thái bushland và woodland ở vùng New South Wales.

Image

Image

Waratah cho thấy một đặc điểm phổ biến của thực vật Australia: nhiều loài không cần những bông hoa lớn theo kiểu nhiệt đới nhưng phát triển cụm hoa giàu mật và phấn để thu hút chim và côn trùng thụ phấn.


6. Rừng nhiệt đới Queensland

Phía Bắc Queensland có các hệ sinh thái tropical rainforest rất khác với phần lớn cảnh quan khô hạn của nội địa Australia.

Rừng nhiệt đới có:

  • Tầng cây cao;

  • Cây bụi;

  • Dây leo;

  • Dương xỉ;

  • Rêu;

  • Cây ký sinh và thực vật phụ sinh.

Môi trường ẩm và lượng mưa cao giúp tạo nên hệ thực vật rất đa dạng.

Một số khu rừng nhiệt đới tại Queensland chứa những dòng thực vật có nguồn gốc cổ xưa, phản ánh lịch sử liên hệ với các hệ thực vật Gondwana.


7. Daintree và Wet Tropics

Khu vực Wet Tropics of Queensland là một ví dụ đặc biệt về rừng nhiệt đới Australia.

Ở đây có nhiều loài thực vật cổ và những họ thực vật có quan hệ tiến hóa sâu xa với các hệ sinh thái cổ đại.

Rừng nhiệt đới phía Đông Bắc còn tạo môi trường cho:

  • Cây lớn;

  • Dương xỉ;

  • Palm;

  • Vine;

  • Epiphytes;

  • Nhiều loài cây bản địa đặc hữu.

Thực vật tại đây đóng vai trò tạo bóng mát, giữ ẩm và tạo cấu trúc nhiều tầng cho toàn bộ hệ sinh thái.


8. Cây cọ và thực vật nhiệt đới

Trong rừng nhiệt đới Bắc Queensland và Northern Territory, có thể gặp nhiều loại:

  • Palm;

  • Pandanus;

  • Tree fern;

  • Vines;

  • Broadleaf rainforest trees.

Một số loài Pandanus còn phát triển ở vùng ven biển và đất ngập nước.

Rễ và tán cây của những thực vật này góp phần ổn định đất, giữ nước và tạo nơi cư trú cho động vật.


9. Rừng ngập mặn

Mangrove forests là một trong những hệ thực vật quan trọng nhất của bờ biển Australia.

Rừng ngập mặn tồn tại tại:

  • Cửa sông;

  • Vịnh;

  • Đầm phá;

  • Bờ biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Rừng ngập mặn:

  • Giữ trầm tích;

  • Giảm xói lở;

  • Tạo nơi cư trú cho cá non;

  • Cung cấp thức ăn cho nhiều sinh vật;

  • Hỗ trợ bảo vệ bờ biển;

  • Lưu trữ carbon.

Vì vậy, mangrove là cầu nối giữa hệ sinh thái trên cạn và hệ sinh thái biển.


10. Thảm cỏ biển

Cỏ biển là nhóm thực vật có hoa sống hoàn toàn trong môi trường biển.

Australia có các hệ thống seagrass lớn tại:

  • Queensland;

  • Western Australia;

  • Northern Territory;

  • South Australia;

  • Victoria;

  • Tasmania.

Cỏ biển đặc biệt quan trọng đối với:

  • Dugong;

  • Rùa biển;

  • Cá;

  • Động vật không xương sống.

Chúng còn giúp giữ trầm tích và tạo nơi sinh sản cho nhiều loài.


11. Thực vật vùng sa mạc

Nội địa Australia có một diện tích rất lớn là vùng khô hạn và bán khô hạn.

Nhưng sa mạc Australia không phải là một “vùng đất không có cây”.

Thực vật ở đây bao gồm:

  • Spinifex;

  • Acacia shrublands;

  • Eucalyptus mallee;

  • Chenopod shrublands;

  • Grasslands;

  • Saltbush;

  • Bluebush.

Các loài này có khả năng chịu hạn rất tốt.


12. Spinifex – cỏ đặc trưng của Outback

Spinifex là một nhóm cỏ quan trọng ở vùng khô hạn.

Chúng tạo thành những bụi cỏ lớn, giúp:

  • Che phủ đất;

  • Giảm xói mòn;

  • Cung cấp nơi trú ẩn cho động vật;

  • Tạo vật liệu hữu cơ khi chết.

Ở nhiều vùng Outback, spinifex tạo ra một phần cấu trúc cảnh quan đặc trưng.


13. Saltbush và Bluebush

Tại các vùng đất mặn hoặc khô hạn, saltbushbluebush có khả năng sinh tồn tốt hơn nhiều loài cây thông thường.

Chúng thích nghi với:

  • Đất mặn;

  • Khô hạn;

  • Nhiệt độ cao;

  • Lượng mưa thấp.

Những cây bụi này cũng đóng vai trò quan trọng đối với chăn nuôi tại một số vùng khô hạn và cung cấp thức ăn cho động vật bản địa.


14. Hoa dại – Australian Wildflowers

Úc nổi tiếng với wildflower diversity, đặc biệt ở miền Tây và miền Nam.

Các nhóm nổi bật:

  • Banksia;

  • Grevillea;

  • Hakea;

  • Kangaroo paw;

  • Everlastings;

  • Wattle;

  • Waratah;

  • Pea flowers.

South-western Australia được xem là một trong những biodiversity hotspots quan trọng của thế giới nhờ mức độ tập trung cao của thực vật đặc hữu. Australia State of the Environment cũng xác định vùng Tây Nam và các khu rừng miền Đông là những khu vực có tập trung lớn các loài thực vật đặc hữu. (soe.dcceew.gov.au)


15. Tây Australia – thiên đường thực vật

Western Australia là một trong những vùng thực vật đặc biệt nhất trên thế giới.

Số liệu trong State of the Environment cho thấy Western Australia có khoảng 11.606 loài thực vật bản địa có mạch được ghi nhận trong bảng thống kê, trong đó khoảng 8.952 loài đặc hữu theo nguồn được sử dụng trong báo cáo. (soe.dcceew.gov.au)

Điều này giải thích tại sao Tây Nam Australia nổi tiếng với:

Banksia + Grevillea + Hakea + Eucalyptus + Acacia + Orchid + Wildflower

Nhiều loài chỉ phân bố trong một vùng địa lý rất hẹp.


16. Grevillea

Grevillea là một nhóm cây bụi và cây nhỏ nổi tiếng với hoa có hình dạng đặc biệt.

Hoa của nhiều loài Grevillea thu hút:

  • Chim;

  • Ong;

  • Côn trùng;

  • Động vật hút mật.

Chính mối quan hệ giữa hoa và động vật thụ phấn giúp duy trì sự tái sinh của quần thể cây.


17. Hakea

Hakea cũng thuộc họ Proteaceae.

Một số loài có lá cứng, hẹp và chịu hạn rất tốt.

Quả của một số Hakea có cấu trúc đặc biệt và có thể tồn tại trên cây trong thời gian dài.

Nhiều loài có khả năng đáp ứng mạnh với cháy hoặc có chiến lược tái sinh phù hợp với chế độ lửa địa phương.


18. Lan bản địa Úc

Australia có nhiều loài orchid bản địa.

Chúng phân bố từ rừng nhiệt đới đến các vùng ôn đới và một số khu vực khô hơn.

Lan có những mối quan hệ sinh thái rất đặc biệt với:

  • Nấm cộng sinh;

  • Côn trùng thụ phấn;

  • Đất;

  • Cây chủ.

Điều này cho thấy một cây nhỏ bé có thể phụ thuộc vào một mạng lưới sinh thái rất phức tạp.


19. Dương xỉ, rêu và thực vật cổ

Không phải toàn bộ hệ thực vật Australia là cây có hoa.

Các nhóm quan trọng khác gồm:

  • Ferns;

  • Mosses;

  • Liverworts;

  • Lichens;

  • Cycads;

  • Conifers.

Bộ Flora of Australia của Australian Biological Resources Study bao gồm thực vật có hoa và không có hoa, cùng với các nhóm như thông, dương xỉ, rêu, liverwort và địa y. Bộ tài liệu được xây dựng thành hơn 60 tập theo kế hoạch và có nền tảng số eFlora được cập nhật liên tục. (dcceew.gov.au)


20. Wollemi Pine – “hóa thạch sống”

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất của thực vật Australia là Wollemia nobilis – Wollemi pine.

Loài cây này thuộc một nhóm thực vật cổ và được phát hiện còn tồn tại trong tự nhiên vào cuối thế kỷ XX.

Sự tồn tại của nó cho thấy Australia vẫn còn những loài thực vật phản ánh lịch sử tiến hóa rất lâu đời.

Greater Blue Mountains Area là nơi có các thực vật cổ và di tích tiến hóa có nguồn gốc Gondwana, trong đó có Wollemia. (dcceew.gov.au)


21. Thực vật và cháy rừng

Lửa là một yếu tố quan trọng trong nhiều hệ sinh thái Australia.

Điều đặc biệt là nhiều thực vật không chỉ “chịu đựng” lửa mà còn tiến hóa để tồn tại cùng lửa.

Một số loài:

  • Tái sinh từ chồi;

  • Nảy mầm sau cháy;

  • Có hạt được bảo vệ trong quả;

  • Phát triển nhanh sau khi lớp thực vật cạnh tranh bị loại bỏ.

Tuy nhiên, lửa quá thường xuyên hoặc quá dữ dội cũng có thể gây tổn thương cho thực vật.

State of the Environment ghi nhận rằng thay đổi chế độ cháy, dù quá thường xuyên hay quá ít, có thể trở thành áp lực đáng kể đối với nhiều loài. (soe.dcceew.gov.au)


22. Thực vật và đất nghèo dinh dưỡng

Một đặc điểm rất thú vị của thực vật Australia là khả năng sinh tồn trên những loại đất cổ và nghèo dinh dưỡng.

Nhiều loài thuộc họ Proteaceae có các cơ chế đặc biệt để khai thác phosphorous và các chất dinh dưỡng khác.

Một số cây hình thành quan hệ cộng sinh với mycorrhizal fungi.

Theo State of the Environment, nhiều loài cây Australia phụ thuộc vào vi sinh vật trong đất, đặc biệt là nấm cộng sinh mycorrhizae. Thực vật và nấm cùng tạo nền tảng của chuỗi thức ăn trên đất liền. (soe.dcceew.gov.au)

Điều này cho thấy một khu rừng khỏe mạnh không chỉ bao gồm những gì nhìn thấy trên mặt đất; thế giới nấm và vi sinh vật dưới đất cũng quyết định sức khỏe của cây.


23. Vai trò của thực vật đối với động vật

Thực vật cung cấp:

Thức ăn → nơi trú ẩn → nơi sinh sản → vật liệu làm tổ → bóng mát → nước và vi khí hậu.

Ví dụ:

  • Koala phụ thuộc vào eucalypt.

  • Nhiều loài chim hút mật phụ thuộc vào hoa.

  • Côn trùng phụ thuộc vào cây chủ.

  • Echidna tìm thức ăn trong hệ sinh thái có kiến và mối.

  • Nhiều động vật nhỏ trú ngụ trong bụi cây và lớp lá mục.

Khi thực vật biến mất, sự mất mát không chỉ xảy ra với cây mà có thể lan sang toàn bộ mạng lưới sinh thái.


24. Vai trò đối với nguồn nước

Thảm thực vật giúp:

  • Giảm xói mòn;

  • Giữ đất;

  • Lọc nước;

  • Điều hòa dòng chảy;

  • Bảo vệ sông;

  • Bảo vệ wetlands;

  • Ổn định bờ biển.

DCCEEW xác định native vegetation có vai trò bảo vệ streams, wetlands, estuaries và coastlines, đồng thời tham gia ổn định đất và lưu trữ carbon. (dcceew.gov.au)


25. Vai trò đối với khí hậu và carbon

Cây hấp thụ carbon dioxide thông qua quang hợp và lưu trữ carbon trong:

  • Thân;

  • Cành;

  • Lá;

  • Rễ;

  • Đất.

Rừng, woodland, shrubland, wetland và các hệ thực vật khác đều có đóng góp vào chu trình carbon.

Do đó, bảo vệ thực vật bản địa là một trong những phương thức quan trọng để duy trì natural carbon stores.


26. Hệ thực vật và văn hóa Aboriginal

Thực vật Australia có giá trị văn hóa rất lớn đối với Aboriginal and Torres Strait Islander peoples.

Theo State of the Environment, khoảng 4.000 loài thực vật đã được người bản địa sử dụng làm thực phẩm và thuốc trong lịch sử, tương đương khoảng 20% số loài thực vật có mạch được đặt tên trong thống kê được trích dẫn. (soe.dcceew.gov.au)

Các kiến thức truyền thống bao gồm:

  • Thời điểm thu hái;

  • Cách chế biến;

  • Công dụng;

  • Độc tính;

  • Mùa sinh trưởng;

  • Quản lý lửa;

  • Quản lý đất;

  • Nhận biết nguồn nước.

Đây là một phần rất quan trọng của di sản văn hóa Australia.


27. Thực vật trong hệ thống nông nghiệp

Native vegetation có thể hỗ trợ nông nghiệp thông qua:

  • Chống xói mòn;

  • Tạo nơi cư trú cho côn trùng có ích;

  • Bảo vệ nguồn nước;

  • Giữ đất;

  • Cải thiện cảnh quan;

  • Hỗ trợ đa dạng sinh học.

Vấn đề đặt ra là phải cân bằng giữa sản xuất nông nghiệp và bảo tồn thảm thực vật bản địa.

State of the Environment cho biết việc phát quang cho đô thị, sản xuất và khai thác đã thay thế một phần đáng kể thảm thực vật bản địa; chăn thả không bền vững, sâu bệnh, cỏ dại, mặn hóa và quản lý lửa không phù hợp cũng góp phần làm suy thoái thảm thực vật. (soe.dcceew.gov.au)


28. Các mối đe dọa đối với hệ thực vật Úc

Hệ thực vật Australia đang chịu nhiều áp lực.

Mất sinh cảnh

Đất bị chuyển đổi sang:

  • Nông nghiệp;

  • Đô thị;

  • Công nghiệp;

  • Khai khoáng;

  • Cơ sở hạ tầng.

Phân mảnh sinh cảnh

Các khu rừng và vùng cây bụi bị chia thành những mảnh nhỏ.

Loài thực vật xâm lấn

Weeds có thể cạnh tranh:

  • Nước;

  • Ánh sáng;

  • Chất dinh dưỡng;

  • Không gian.

Thay đổi chế độ cháy

Cháy quá thường xuyên hoặc quá ít đều có thể ảnh hưởng đến những loài thích nghi với một chế độ cháy nhất định.

Biến đổi khí hậu

Có thể làm thay đổi:

  • Nhiệt độ;

  • Lượng mưa;

  • Thời gian ra hoa;

  • Khả năng tái sinh;

  • Phân bố của loài.


29. Thực vật bị đe dọa

Một số loài thực vật chỉ còn phân bố ở những khu vực rất nhỏ.

Khi một loài có vùng phân bố hẹp, những thay đổi về:

cháy + hạn hán + bệnh + xâm lấn + phát triển đất

có thể nhanh chóng đẩy loài vào tình trạng nguy hiểm.

Báo cáo State of the Environment cho thấy Australia có số lượng lớn các loài thực vật bị đe dọa và vấn đề bảo tồn thực vật liên quan chặt chẽ tới mất và suy thoái sinh cảnh. (soe.dcceew.gov.au)


30. Bảo tồn hệ thực vật

Bảo tồn thực vật không chỉ là trồng cây.

Một chương trình hiệu quả có thể bao gồm:

Bảo vệ sinh cảnh tự nhiên
kiểm soát cỏ dại và loài xâm lấn
quản lý cháy
bảo vệ nguồn nước
phục hồi đất
bảo tồn hạt giống
nhân giống loài nguy cấp
phục hồi hệ sinh thái.

Australia có National Vegetation Information System – NVIS, một hệ thống dữ liệu quốc gia về phân bố và cấu trúc thảm thực vật bản địa. Phiên bản dữ liệu NVIS 7.0 được phát hành năm 2024. (dcceew.gov.au)

Ngoài ra, Australian National Botanic Gardens duy trì một bộ sưu tập sống rất lớn các loài cây bản địa Australia; DCCEEW cho biết bộ sưu tập này có hơn 78.000 cây, tương ứng khoảng một phần ba số loài Australia theo cách tính của khu vườn. (dcceew.gov.au)


31. Các nhóm thực vật tiêu biểu của Úc

Có thể khái quát hệ thực vật Australia thành các nhóm lớn:

Nhóm Ví dụ Sinh cảnh
Eucalypts Eucalyptus, Corymbia Rừng, woodland
Acacia Golden Wattle Woodland, shrubland, khô hạn
Banksia Banksia spp. Rừng, heathland
Grevillea Grevillea spp. Woodland, shrubland
Hakea Hakea spp. Vùng khô, shrubland
Waratah Telopea Bushland
Spinifex Triodia spp. Sa mạc, Outback
Saltbush Atriplex spp. Đất khô, mặn
Rainforest trees Nhiều nhóm Queensland, Northern Australia
Mangroves Nhiều loài Cửa sông, bờ biển
Seagrass Nhiều loài Ven biển
Ferns & mosses Nhiều nhóm Rừng ẩm, vùng núi

32. Một quốc gia – nhiều thế giới thực vật

Điều kỳ diệu của thực vật Australia là chỉ trong một quốc gia, chúng ta có thể đi qua những cảnh quan hoàn toàn khác nhau:

Rừng nhiệt đới Queensland
→ cây xanh nhiều tầng, dây leo, dương xỉ.

Rừng eucalypt
→ cây bạch đàn cao, bụi cây và cỏ.

Blue Mountains
→ rừng eucalypt, heathland và nhiều thực vật cổ.

Tây Nam Australia
→ wildflowers, Banksia, Grevillea và nhiều loài đặc hữu.

Outback
→ spinifex, Acacia, shrublands và thực vật chịu hạn.

Bờ biển
→ mangrove, coastal heath và seagrass.

Mỗi môi trường là một hệ sinh thái thực vật riêng, nhưng các hệ sinh thái này liên hệ với nhau thông qua nước, đất, lửa, khí hậu và động vật.


33. Giá trị khoa học của hệ thực vật Úc

Flora of Australia không chỉ có giá trị cảnh quan.

Thực vật Australia cung cấp dữ liệu quan trọng để nghiên cứu:

  • Tiến hóa;

  • Thích nghi với hạn hán;

  • Sinh thái lửa;

  • Sinh thái đất nghèo dinh dưỡng;

  • Cộng sinh thực vật – nấm;

  • Sinh học bảo tồn;

  • Biến đổi khí hậu.

Bộ Flora of Australia hiện bao quát các loài bản địa và tự nhiên hóa được biết đến, với mục tiêu mô tả thực vật đến cấp loài; hệ thống eFlora tiếp tục được cập nhật. (dcceew.gov.au)


34. Hệ thực vật và tương lai của Australia

Thực vật bản địa là nền tảng của nhiều hệ sinh thái trên đất liền. DCCEEW nhấn mạnh rằng native vegetation giúp ổn định đất, hỗ trợ thụ phấn, làm sạch nước, lưu trữ carbon và cung cấp thức ăn, sinh cảnh cho đa dạng sinh học. (soe.dcceew.gov.au)

Vì vậy, khi mất rừng hay mất cây bản địa, hậu quả không chỉ là mất cảnh quan.

Có thể đồng thời xảy ra:

mất cây → mất thức ăn → mất côn trùng → giảm chim → giảm động vật → suy giảm đất → thay đổi nước → suy giảm toàn hệ sinh thái.

Đó là lý do bảo vệ thực vật phải được xem là bảo vệ nền móng của thiên nhiên.


Kết luận

Hệ thực vật nước Úc là một trong những hệ thống thực vật độc đáo nhất hành tinh. Với khoảng 21.000 loài thực vật được ghi nhận trong các thống kê của State of the Environment và hơn 18.000 loài thực vật có mạch đã được mô tả, Australia sở hữu một kho tàng từ rừng nhiệt đới cổ đại đến rừng bạch đàn, từ Banksia và Waratah đến các bụi Acacia và Spinifex của Outback. (soe.dcceew.gov.au)

Điều đáng quý nhất không chỉ nằm ở số lượng loài mà ở khả năng thích nghi của chúng. Cây Australia có thể sống với hạn hán, đất nghèo, cháy rừng, khí hậu biến động và sự cô lập địa lý kéo dài.

Đồng thời, thực vật là nền tảng cho động vật, côn trùng, lưỡng cư, đất, nước và carbon. Khi bảo vệ một khu rừng bạch đàn, một vùng Banksia, một khu rừng nhiệt đới hay một thảm cỏ biển, chúng ta đang bảo vệ cả một mạng lưới sự sống.

Do đó, tương lai của hệ thực vật Australia phụ thuộc vào bảo vệ sinh cảnh, phục hồi thảm thực vật, kiểm soát loài xâm lấn, quản lý cháy phù hợp, bảo vệ nguồn nước, ứng phó với biến đổi khí hậu và kết hợp khoa học hiện đại với kiến thức của First Nations peoples. Australia hiện tiếp tục phát triển các chương trình dữ liệu, bảo tồn và phục hồi để duy trì nguồn tài nguyên thực vật độc đáo này. (dcceew.gov.au)

Thực vật Australia không chỉ tạo nên cảnh quan của nước Úc – chúng chính là nền móng của hệ sinh thái Australia.


BOOKING TRAVEL IMM [R] - LIÊN HỆ CHÚNG TÔI